Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended›U+18C9
ᣉ

CANADIAN SYLLABICS OJIBWAY NWII

U+18C9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᣈU+18C8ᓃU+14C3ᓁU+14C1ᣇU+18C7ᣆU+18C6Ợ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18C9
Thập phân
6345
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended
Range
18B0–18FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA3 0x89
UTF-16 (JS)
0x18C9
UTF-32
0x000018C9
HTML decimal
ᣉ
HTML hex
ᣉ
CSS escape
\18C9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1EE2
ợU+1EE3
රU+0DBB
ᓎU+14CE
ᓍU+14CD
ᣙU+18D9
ᓆU+14C6
ᣍU+18CD
ᓂU+14C2
ᣌU+18CC
ᖜU+159C
ᓏU+14CF
ᓊU+14CA
෮U+0DEE
ᓉU+14C9
ϭU+03ED
ᡡU+1861
ơU+01A1
ᕎU+154E
𝜎U+1D70E
𝛔U+1D6D4
ꖞU+A59E
ᤛU+191B
𝝈U+1D748
σU+03C3
౮U+0C6E
𝞂U+1D782
ᓋU+14CB
ᏅU+13C5
𝞼U+1D7BC
ᕨU+1568
ꔭU+A52D
ᳰU+1CF0
⳪U+2CEA
ඊU+0D8A
ᓈU+14C8
ᕩU+1569
ᔂU+1502
ᕜU+155C
ૹU+0AF9
ᓻU+14FB
ᔣU+1523
ƠU+01A0
ᔤU+1524
ᣋU+18CB
ᓺU+14FA
ᓠU+14E0
ᔜU+151C
൪U+0D6A
⍥U+2365
ὅU+1F45
ծU+056E
ꝿU+A77F
ᑹU+1479
ᓥU+14E5
ǭU+01ED
൳U+0D73
ᒰU+14B0
ᒖU+1496
ṎU+1E4E
ꮕU+AB95
ȯU+022F
ᣊU+18CA
ᓾU+14FE
ᕛU+155B
ὋU+1F4B
ȪU+022A
ὉU+1F49
ᑠU+1460
ᓅU+14C5
ୠU+0B60
ᓇU+14C7
ᑬU+146C
ܧU+0727
ᕏU+154F
𖦟U+1699F
ఠU+0C20
ނU+0782
ᢼU+18BC
סּU+FB41
ɚU+025A
ණU+0DAB
ᓡU+14E1
ᏍU+13CD
ὂU+1F42
ὁU+1F41
ᱶU+1C76
ᔃU+1503
ᓌU+14CC
ꖪU+A5AA
ꗝU+A5DD
ᑟU+145F
ᣂU+18C2
ꭴU+AB74

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᣈU+18C8ᣇU+18C7ᣆU+18C6ᓃU+14C3ᖜU+159CᓁU+14C1ᓂU+14C2ᣙU+18D9෮U+0DEE౮U+0C6EරU+0DBBσU+03C3𝛔U+1D6D4ᕎU+154E⨊U+2A0AᤛU+191B𝞂U+1D782ᓤU+14E4ᡡU+1861ᘶU+1636𑪽U+11ABDͼU+037CᑤU+1464ᓌU+14CCϾU+03FEᑡU+1461𐋦U+102E6ϿU+03FFᘌU+160CᳮU+1CEEᣋU+18CBᕏU+154F𝞼U+1D7BCᓉU+14C9ᓊU+14CAᔃU+1503ᣰU+18F0ƩU+01A9ΣU+03A3ᓋU+14CBᢻU+18BBᓙU+14D9ᗥU+15E5ᣍU+18CDƸU+01B8ᠪU+182AⵒU+2D52ᔚU+151AϭU+03EDᒗU+1497ᖛU+159BᘲU+1632ᣁU+18C1ᓷU+14F7ᔍU+150DᘬU+162C൳U+0D73ᒟU+149FꜪU+A72AᣲU+18F2ᓎU+14CEςU+03C2ᓥU+14E5ᔷU+1537ᓜU+14DCϲU+03F2ᔶU+1536ᣌU+18CCᓩU+14E9ᘍU+160DᒞU+149EᢶU+18B6ᔖU+1516ᔄU+1504ƹU+01B9ᕵU+1575ᒑU+1491ᒰU+14B0ᓅU+14C5ᣒU+18D2ᕿU+157FᓞU+14DE⳪U+2CEAᘿU+163FᓧU+14E7ᖣU+15A3𝞢U+1D7A2ᓹU+14F9ᘷU+1637ᑇU+1447ᣤU+18E4ᖡU+15A1∑U+2211𝜎U+1D70EᣯU+18EFᑢU+1462ᒖU+1496ᒱU+14B1ᐏU+140F