Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C20
ఠ

TELUGU LETTER TTHA

U+0C20 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

రU+0C30ᲑU+1C91෮U+0DEEಠU+0CA0ുU+0D41ඊ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C20
Thập phân
3104
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0xA0
UTF-16 (JS)
0x0C20
UTF-32
0x00000C20
HTML decimal
ఠ
HTML hex
ఠ
CSS escape
\0C20

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0D8A
ଚU+0B1A
ợU+1EE3
ꮝU+AB9D
סּU+FB41
৩U+09E9
ꝺU+A77A
᥀U+1940
ᤒU+1912
ᖉU+1589
ⴃU+2D03
ꢞU+A89E
థU+0C25
െU+0D46
ᘔU+1614
ỢU+1EE2
ꧠU+A9E0
රU+0DBB
൪U+0D6A
ȰU+0230
ெU+0BC6
൴U+0D74
ŎU+014E
ȎU+020E
ꭳU+AB73
ଟU+0B1F
ᯉU+1BC9
ⴆU+2D06
ბU+10D1
ꚩU+A6A9
ㆁU+3181
ᎈU+1388
ὄU+1F44
൭U+0D6D
ꢟU+A89F
ծU+056E
୭U+0B6D
ᡖU+1856
ᦩU+19A9
ꭷU+AB77
꣘U+A8D8
ᘜU+161C
ჾU+10FE
🜻U+1F73B
ᢙU+1899
ὁU+1F41
௳U+0BF3
ꢠU+A8A0
ፌU+134C
ᠪU+182A
ႦU+10A6
𐋰U+102F0
୶U+0B76
ᶝU+1D9D
ȮU+022E
ႣU+10A3
గU+0C17
ǒU+01D2
꘧U+A627
ථU+0DAE
ൂU+0D42
ᣤU+18E4
ႪU+10AA
ꢲU+A8B2
ଋU+0B0B
᠖U+1816
ਠU+0A20
꘨U+A628
ᎣU+13A3
𖠉U+16809
ᤴU+1934
꣙U+A8D9
ઢU+0AA2
ѼU+047C
౨U+0C68
ᎧU+13A7
ፊU+134A
ꖝU+A59D
⥀U+2940
ὀU+1F40
ὅU+1F45
ȱU+0231
ϐU+03D0
ŏU+014F
ԾU+053E
ᦥU+19A5
ꕄU+A544
ᓃU+14C3
ᠳU+1833
ꭌU+AB4C
᱙U+1C59
ᳰU+1CF0
ରU+0B30
ⷝU+2DDD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಠU+0CA0ଟU+0B1FఉU+0C09ఘU+0C18ਗ਼U+0A5AᢡU+18A1ㄮU+312Eਖ਼U+0A59ꭳU+AB73ರU+0CB0හU+0DC4రU+0C30ಢU+0CA2ඥU+0DA5ᕢU+1562౪U+0C6AሮU+122EథU+0C25ᓅU+14C5ᕧU+1567ఝU+0C1Dঢ়U+09DDହU+0B39ഥU+0D25ꠅU+A805♉U+2649ညU+100AᇰU+11F0ቅU+1245ढ़U+095DᇱU+11F1డU+0C21🜘U+1F718ᕘU+1558ᲑU+1C91ਟU+0A1FᕥU+1565ฦU+0E26ୟU+0B5FꬤU+AB24ఔU+0C14ᇯU+11EFஞU+0B9EၰU+1070ᘲU+1632ᢚU+189A𑪳U+11AB3ⷀU+2DC0ථU+0DAEၯU+106FഠU+0D20ᣦU+18E6ᢷU+18B7ౘU+0C58ၛU+105BỢU+1EE2ፎU+134EಪU+0CAAఌU+0C0CభU+0C2DᡥU+1865୪U+0B6AᎌU+138CᖥU+15A5ฒU+0E12అU+0C05ឡU+17A1ठU+0920ᢛU+189BಂU+0C82༁U+0F01ᑖU+1456ਠU+0A20ឱU+17B1ቐU+1250ᡎU+184EᑡU+1461චU+0DA0ရU+101BౠU+0C60ओU+0913ড়U+09DCᇲU+11F2టU+0C1FꢀU+A880ड़U+095CಫU+0CABඨU+0DA8ॿU+097FᘬU+162CꢠU+A8A0ಝU+0C9Dग़U+095AచU+0C1AᓦU+14E6ਘU+0A18ໝU+0EDDឦU+17A6ኡU+12A1