Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+14F7
ᓷ

CANADIAN SYLLABICS WEST-CREE SWE

U+14F7 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᓶU+14F6ᓸU+14F8ᓹU+14F9ꕪU+A56AᔁU+1501ᓭ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+14F7
Thập phân
5367
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x93 0xB7
UTF-16 (JS)
0x14F7
UTF-32
0x000014F7
HTML decimal
ᓷ
HTML hex
ᓷ
CSS escape
\14F7

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14ED
ᓽU+14FD
५U+096B
ᓼU+14FC
ᔀU+1500
ᔶU+1536
ᢏU+188F
ᔰU+1530
ຯU+0EAF
ᔺU+153A
ᒭU+14AD
ᔃU+1503
ᔵU+1535
ᓟU+14DF
ᓺU+14FA
ᒜU+149C
ᕏU+154F
ᓯU+14EF
𖨛U+16A1B
ᣓU+18D3
ᣪU+18EA
ᒓU+1493
ᓰU+14F0
𐹱U+10E71
ㆠU+31A0
ᓮU+14EE
ᕎU+154E
ᔂU+1502
ꔈU+A508
ᔄU+1504
ኖU+1296
ᓖU+14D6
ᔯU+152F
ᒬU+14AC
זּU+FB36
ᖻU+15BB
ꞲU+A7B2
ኆU+1286
᠘U+1818
ᙷU+1677
ᡭU+186D
꘧U+A627
ᓳU+14F3
ҶU+04B6
ሩU+1229
ᒒU+1492
᪪U+1AAA
ᒔU+1494
ႷU+10B7
ᔱU+1531
ⰍU+2C0D
ܟU+071F
ϥU+03E5
ᖳU+15B3
ҷU+04B7
ᓵU+14F5
ᕚU+155A
ㆳU+31B3
ᓻU+14FB
〴U+3034
ᔩU+1529
ᓾU+14FE
ꚪU+A6AA
𑪻U+11ABB
𑪶U+11AB6
ꠧU+A827
ᒝU+149D
גּU+FB32
ꚣU+A6A3
ܯU+072F
ƪU+01AA
ꛝU+A6DD
ԳU+0533
ޔU+0794
ܕU+0715
ᡩU+1869
𖨥U+16A25
ᡋU+184B
𐹠U+10E60
⯲U+2BF2
ᔘU+1518
⸘U+2E18
ᣅU+18C5
ᖹU+15B9
𖢆U+16886
ৌU+09CC
ᓔU+14D4
ȴU+0234
ৗU+09D7
𖤃U+16903
ᓧU+14E7
ራU+122B
ረU+1228
ᚵU+16B5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᔰU+1530ᣐU+18D0ᕎU+154EᖱU+15B1ᒗU+1497ꮞU+AB9EᕷU+1577ᓹU+14F9ᖧU+15A7ᐄU+1404ᣲU+18F2ᓸU+14F8ᕏU+154FᖡU+15A1ᙼU+167CᔣU+1523ᣎU+18CEᏎU+13CEᘬU+162CᒓU+1493ᓭU+14EDᙒU+1652𑪳U+11AB3ᙲU+1672ᖨU+15A8ᔚU+151AᑠU+1460ᓽU+14FDᑈU+1448ᢳU+18B3ᘌU+160C𑪻U+11ABBᔃU+1503ᔶU+1536ᣁU+18C1ꜬU+A72CᔦU+1526ᕚU+155AᓳU+14F3ᣅU+18C5ᐿU+143F෪U+0DEAᣪU+18EAᖩU+15A9ᔙU+1519ꜮU+A72EᔏU+150FᔌU+150CᘆU+1606ᓤU+14E4ᔄU+1504ᐾU+143EᔹU+1539ᓶU+14F6ᖮU+15AEᔘU+1518ᣆU+18C6ᣑU+18D1ᔲU+1532ᔁU+1501ᑇU+1447ꜯU+A72FᘦU+1626ᑞU+145EᓜU+14DCᓋU+14CBᘷU+1637ᕥU+1565ᖥU+15A5ᓝU+14DDꜭU+A72DᓟU+14DFᔇU+1507ᕗU+1557ᒕU+1495ᖣU+15A3ഺU+0D3AᑛU+145BᣓU+18D3ᔂU+1502ᙷU+1677ᑡU+1461ᑅU+1445ᕜU+155CᔯU+152FᔀU+1500𝟦U+1D7E6ᓼU+14FCᘀU+1600ᑄU+1444꤄U+A904ᐏU+140FࠃU+0803ᙺU+167AᘪU+162AᔭU+152DᣮU+18EEᕐU+1550ᑒU+1452