Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A52D
ꔭ

VAI SYLLABLE MBI

U+A52D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꔼU+A53CꖞU+A59EꖝU+A59DꗴU+A5F4ꔬU+A52CꔻU+A53B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A52D
Thập phân
42285
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x94 0xAD
UTF-16 (JS)
0xA52D
UTF-32
0x0000A52D
HTML decimal
ꔭ
HTML hex
ꔭ
CSS escape
\A52D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ꗳU+A5F3
ꗉU+A5C9
ꖊU+A58A
〥U+3025
ỢU+1EE2
ཆU+0F46
𖧚U+169DA
႙U+1099
ꝌU+A74C
🄉U+1F109
ᦎU+198E
႘U+1098
ზU+10D6
ფU+10E4
ᣉU+18C9
੪U+0A6A
ૹU+0AF9
ꩦU+AA66
ോU+0D4B
ᲤU+1CA4
ⰙU+2C19
⛣U+26E3
ꮝU+AB9D
ꝍU+A74D
ᏍU+13CD
סּU+FB41
ᣈU+18C8
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ᳰU+1CF0
ꧻU+A9FB
ꗊU+A5CA
ዉU+12C9
ཿU+0F7F
🜒U+1F712
ꗶU+A5F6
ꗵU+A5F5
ȸU+0238
ᾩU+1FA9
ȹU+0239
ଇU+0B07
ᣌU+18CC
꣔U+A8D4
ㆁU+3181
ꙔU+A654
𝟠U+1D7E0
ඃU+0D83
ᓊU+14CA
ὋU+1F4B
ႏU+108F
ᨲU+1A32
ᕩU+1569
ቆU+1246
േU+0D47
ꢁU+A881
ඊU+0D8A
ꗚU+A5DA
գU+0563
ᨿU+1A3F
ợU+1EE3
꘨U+A628
ᲖU+1C96
ᓎU+14CE
ᦩU+19A9
ᦧU+19A7
ԶU+0536
ထU+1011
ⱉU+2C49
ȣU+0223
ꥷU+A977
ȫU+022B
ȮU+022E
ᾫU+1FAB
𖦰U+169B0
ỌU+1ECC
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ჹU+10F9
ᨽU+1A3D
ఃU+0C03
ᦁU+1981
ുU+0D41
ퟶU+D7F6
ὀU+1F40
ᕨU+1568
ᦘU+1998
ㆅU+3185
ȪU+022A
𐘭U+1062D
ꭳU+AB73
ೇU+0CC7
🜘U+1F718
တU+1010

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꕐU+A550ꔼU+A53CꖕU+A595ꖞU+A59EꖝU+A59DꖚU+A59AꔥU+A525ꔄU+A504ꔨU+A528ᗺU+15FAꕍU+A54DꔀU+A500ꕜU+A55CꗚU+A5DAꔧU+A527ꔻU+A53BꔙU+A519〥U+3025ꔦU+A526ꗶU+A5F6ꕰU+A570ꔂU+A502ᄧU+1127ꔁU+A501ꖖU+A596ꘞU+A61EꕠU+A560ꕈU+A548༱U+0F31ꕫU+A56BꗁU+A5C1ꘛU+A61BꖈU+A588ኧU+12A7သU+101EꘙU+A619ᲵU+1CB5ꕴU+A574ꖘU+A598ꕲU+A572ꗢU+A5E2ꔕU+A515ꔊU+A50AꘋU+A60BఐU+0C10ꢙU+A899ᤑU+1911ꘝU+A61DഩU+0D29ꔈU+A508ꩪU+AA6A୫U+0B6BᎄU+1384㍠U+3360ꖪU+A5AAꕝU+A55DꔬU+A52CᇼU+11FCꖒU+A592ꕖU+A556ꗳU+A5F3𝟪U+1D7EAᅍU+114D𑛢U+116E2ꗴU+A5F4ꔾU+A53EꕑU+A551ꩵU+AA75ሏU+120FꖣU+A5A3ꗑU+A5D1ꘁU+A601ꛛU+A6DB๘U+0E58ꖙU+A599ꘅU+A605ꔍU+A50DꗯU+A5EFꬥU+AB25᥎U+194EဤU+1024ᡜU+185CꗊU+A5CAㅶU+3176ጵU+1335ퟓU+D7D3ညU+100AᄹU+1139၌U+104CଈU+0B08ꗵU+A5F5ဦU+1026ᄨU+1128ⶔU+2D94ಹU+0CB9ힶU+D7B6ଭU+0B2DꔓU+A513ⶭU+2DAD