Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F211
🈑

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5B57

U+1F211 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈐U+1F210🈬U+1F22C㈻U+323B🈦U+1F226🈫U+1F22B🈰

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F211
Thập phân
127505
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x91
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE11
UTF-32
0x0001F211
HTML decimal
🈑
HTML hex
🈑
CSS escape
\1F211

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+5B57

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
close-captioned broadcasting
U+1F230
🈱U+1F231
🈶U+1F236
㊫U+32AB
🈤U+1F224
🈮U+1F22E
🈞U+1F21E
チU+FF81
🈓U+1F213
テU+30C6
🈜U+1F21C
𝍶U+1D376
🈢U+1F222
〩U+3029
🈟U+1F21F
🈠U+1F220
🈯U+1F22F
㆗U+3197
㊣U+32A3
🈨U+1F228
㉆U+3246
🈚U+1F21A
㋠U+32E0
🈘U+1F218
🈻U+1F23B
㋾U+32FE
🈕U+1F215
🈡U+1F221
㋢U+32E2
🈗U+1F217
㋙U+32D9
🈝U+1F21D
テU+FF83
🈲U+1F232
㉶U+3276
🈧U+1F227
㆕U+3195
𐙩U+10669
🈭U+1F22D
🈖U+1F216
🀁U+1F001
🅉U+1F149
㆛U+319B
🀂U+1F002
ᅔU+1154
ㄝU+311D
🀀U+1F000
きU+304D
🈂U+1F202
ヂU+30C2
㆝U+319D
🈺U+1F23A
🈳U+1F233
㊜U+329C
𝙵U+1D675
㊎U+328E
🉃U+1F243
㆞U+319E
🉅U+1F245
🈸U+1F238
モU+30E2
🀃U+1F003
チU+30C1
ᅕU+1155
⋾U+22FE
ᆾU+11BE
ꡗU+A857
㊰U+32B0
㉃U+3243
𐜇U+10707
ᡜU+185C
㋭U+32ED
⋽U+22FD
🈥U+1F225
㊄U+3284
𐜀U+10700
ⶫU+2DAB
ネU+FF88
🈵U+1F235
༕U+0F15
ꡚU+A85A
ㄋU+310B
㊧U+32A7
㊃U+3283
㊨U+32A8
㋺U+32FA
㋶U+32F6
ᄎU+FFBA
ㅊU+314A
㈲U+3232
ꮀU+AB80
㉰U+3270
🩤U+1FA64
ࡃU+0843

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍎U+334E㍆U+3346㍓U+3353㍏U+334F㍇U+3347㌟U+331F㌴U+3334㍐U+3350㌭U+332D㌼U+333C㈻U+323B㌤U+3324㍁U+3341㌉U+3309㌇U+3307㌧U+3327🈥U+1F225㍼U+337C㏾U+33FE㍂U+3342🈯U+1F22F㌀U+3300㍿U+337F㌈U+3308㌿U+333F㌦U+3326㌺U+333A㌣U+3323🈲U+1F232㌱U+3331㌢U+3322🉑U+1F251㌛U+331B㌸U+3338㍀U+3340🈝U+1F21D㈹U+3239㌳U+3333㌽U+333D㌪U+332A㍑U+3351㌝U+331D㌃U+3303㏤U+33E4㈤U+3224㌹U+3339㋄U+32C4㍻U+337B🈠U+1F220㌄U+3304㌜U+331C🈓U+1F213㌷U+3337㌾U+333E🈀U+1F200㌻U+333B㌚U+331A㌥U+3325㌫U+332B㌙U+3319㌅U+3305🈱U+1F231㌯U+332F㍍U+334D㍄U+3344🈳U+1F233㈣U+3223㊃U+3283㍅U+3345㉨U+3268🈗U+1F217㌆U+3306㌎U+330E㋝U+32DD㈼U+323C㌏U+330F㌡U+3321㌞U+331E🈤U+1F224㌌U+330C㌠U+3320㉀U+3240🈛U+1F21B㋴U+32F4㌖U+3316🈧U+1F227🈷U+1F237㈫U+322B㌒U+3312㏨U+33E8㌮U+332E㌲U+3332㈰U+3230㈪U+322AퟢU+D7E2㋅U+32C5㈾U+323E🈺U+1F23A㌍U+330D