Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F213
🈓

SQUARED KATAKANA DE

U+1F213 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

デU+30C7テU+30C6ヂU+30C2テU+FF83㋢U+32E2ヹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F213
Thập phân
127507
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x93
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE13
UTF-32
0x0001F213
HTML decimal
🈓
HTML hex
🈓
CSS escape
\1F213

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+30C7

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
data broadcasting service linked with a main program
U+30F9
ヺU+30FA
㋾U+32FE
㋶U+32F6
ゴU+30B4
ラU+30E9
㌥U+3325
ㇻU+31FB
㈎U+320E
🈂U+1F202
ラU+FF97
ズU+30BA
ゞU+309E
ヲU+30F2
ガU+30AC
🈗U+1F217
チU+30C1
ゲU+30B2
╕U+2555
ヅU+30C5
ブU+30D6
ᡔU+1854
ᡸU+1878
ジU+30B8
チU+FF81
ᱍU+1C4D
でU+3067
グU+30B0
シU+30B7
㋙U+32D9
🈑U+1F211
㉮U+326E
ヴU+30F4
㋫U+32EB
ꟻU+A7FB
ㇲU+31F2
ビU+30D3
㋴U+32F4
スU+30B9
㌹U+3339
ꫨU+AAE8
サU+30B5
㋐U+32D0
ダU+30C0
ヲU+FF66
ㄝU+311D
ドU+30C9
ヷU+30F7
🈬U+1F22C
ㆤU+31A4
ァU+30A1
㋜U+32DC
㋛U+32DB
ザU+30B6
ュU+30E5
㋻U+32FB
シU+FF7C
スU+FF7D
ᄏU+FFBB
ㅋU+314B
ッU+FF6F
㌐U+3310
ᤖU+1916
ヶU+30F6
ꯜU+ABDC
アU+30A2
㈘U+3218
ㇷU+31F7
ㄕU+3115
クU+30AF
ヾU+30FE
ㄊU+310A
🈐U+1F210
ゼU+30BC
ㇱU+31F1
ㄋU+310B
ぎU+304E
ᤈU+1908
㉸U+3278
フU+FF8C
ߔU+07D4
㌁U+3301
〴U+3034
ꥮU+A96E
がU+304C
㆛U+319B
マU+30DE
ㄞU+311E
㋪U+32EA
㈊U+320A
ᄏU+110F
セU+30BB
ᖷU+15B7
🬸U+1FB38

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍓U+3353㍼U+337CデU+30C7㏾U+33FE🈑U+1F211㌥U+3325㏤U+33E4㌛U+331B㍆U+3346㌤U+3324㍒U+3352㌈U+3308㌫U+332B㌦U+3326㌏U+330F㌪U+332A㌟U+331F㌼U+333C㌽U+333D㌢U+3322🈂U+1F202🈀U+1F200㌹U+3339㌜U+331C㌃U+3303㌱U+3331㌚U+331A㌌U+330C㌄U+3304㈣U+3223㏧U+33E7㌉U+3309㏨U+33E8㍍U+334D㌆U+3306㌧U+3327㌇U+3307🈬U+1F22C㏚U+33DA🉑U+1F251㌲U+3332㈤U+3224㌸U+3338㋁U+32C1㍕U+3355㏥U+33E5㌾U+333E㌋U+330B㌅U+3305でU+3067㌞U+331E㌘U+3318㍈U+3348㌳U+3333㋧U+32E7㌒U+3312㈐U+3210㏽U+33FDㄖU+3116🆛U+1F19B㍎U+334E🄳U+1F133㌡U+3321㍃U+3343㌣U+3323㏼U+33FC㈹U+3239ퟎU+D7CE🈞U+1F21E㌩U+3329㌖U+3316㈄U+3204㍂U+3342㍐U+3350㌎U+330EヂU+30C2㌻U+333B㍏U+334F㋄U+32C4⧈U+29C8㌔U+3314㍿U+337FᇤU+11E4㋀U+32C0㋴U+32F4ドU+30C9▀U+2580㈰U+3230㌭U+332D🈠U+1F220㏦U+33E6㍖U+3356㌍U+330D㌿U+333F㉂U+3242ﬣU+FB23㌗U+3317㉣U+3263㌊U+330A