Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F14D
🅍

SQUARED SS

U+1F14D · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🅂U+1F142🅌U+1F14CꤔU+A914🆂U+1F182ꕶU+A576Ჽ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F14D
Thập phân
127309
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x85 0x8D
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD4D
UTF-32
0x0001F14D
HTML decimal
🅍
HTML hex
🅍
CSS escape
\1F14D

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+0053 U+0053

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
surround stereo broadcasting service
U+1CBD
ₛU+209B
ˢU+02E2
ຣU+0EA3
ՏU+054F
ธU+0E18
ꜱU+A731
␏U+240F
🝜U+1F75C
ႽU+10BD
ᔆU+1506
ᏚU+13DA
🇸U+1F1F8
ჽU+10FD
ၭU+106D
SU+FF33
ᣵU+18F5
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
␜U+241C
ടU+0D1F
🄢U+1F122
รU+0E23
𝘴U+1D634
㏛U+33DB
ꮪU+ABAA
sU+FF53
᥉U+1949
ၖU+1056
𝗌U+1D5CC
sU+0073
ѕU+0455
𝗦U+1D5E6
𝘚U+1D61A
᳧U+1CE7
ꓢU+A4E2
ડU+0AA1
🄪U+1F12A
𝘀U+1D600
㏜U+33DC
ꚃU+A683
𝐬U+1D42C
ꚂU+A682
𝚜U+1D69C
🆍U+1F18D
ⓈU+24C8
🅢U+1F162
હU+0AB9
␝U+241D
ᦓU+1993
ៜU+17DC
ⓢU+24E2
𝙨U+1D668
𝚂U+1D682
𝑠U+1D460
㎱U+33B1
ꕷU+A577
𝒔U+1D494
␈U+2408
ຮU+0EAE
ϛU+03DB
𝐒U+1D412
ʪU+02AA
૬U+0AEC
ʂU+0282
␠U+2420
𝙎U+1D64E
🆘U+1F198
᳨U+1CE8
𝕊U+1D54A
ᶳU+1DB3
🆚U+1F19A
㎳U+33B3
␞U+241E
⳽U+2CFD
នU+1793
ⸯU+2E2F
ᵴU+1D74
ꢺU+A8BA
℠U+2120
ಽU+0CBD
ṣU+1E63
ઽU+0ABD
𝑆U+1D446
𝕤U+1D564
𝑺U+1D47A
යU+0DBA
ꟊU+A7CA
ऽU+093D
ŝU+015D
ទU+1791
⒮U+24AE
㎰U+33B0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🅂U+1F142🆂U+1F182⧈U+29C8ꮪU+ABAA🝜U+1F75C🈓U+1F213🅌U+1F14C𐝓U+10753𝖲U+1D5B2🄪U+1F12A⫓U+2AD3⫡U+2AE1🄱U+1F131𝕊U+1D54A⧉U+29C9𝚂U+1D682🆚U+1F19AᵴU+1D74🆘U+1F198∬U+222C𝗌U+1D5CC🈂U+1F202𝘴U+1D634㏄U+33C4🆍U+1F18D🆔U+1F194🈒U+1F212𝕤U+1D564ⓢU+24E2ꓢU+A4E2🇸U+1F1F8㏛U+33DBᄊU+FFB6§U+00A7ꥵU+A975ᄈU+1108ᇖU+11D6🈔U+1F214𝕴U+1D574╚U+255A⨌U+2A0C㏜U+33DC═U+2550🅏U+1F14FꢄU+A884㎜U+339CⓈU+24C8𝘀U+1D600ꚂU+A682ᣛU+18DB□U+25A1ᄊU+110A🄸U+1F138૬U+0AEC༫U+0F2B🅢U+1F162╣U+2563ꙄU+A644🄰U+1F130🉂U+1F242㍓U+3353■U+FFED🅋U+1F14B㌦U+3326㌉U+3309㏝U+33DDSU+FF33𐆓U+10193⬜U+2B1C🄳U+1F133∯U+222F⧌U+29CC⩵U+2A75sU+FF53㍼U+337CᲴU+1CB4⃞U+20DE🆩U+1F1A9⫔U+2AD4ƨU+01A8■U+25A0$U+FF04⧇U+29C7🈑U+1F211ㅥU+3165⫲U+2AF2㌤U+3324𝙨U+1D668ᆳU+11B3🅱U+1F171╙U+2559🖇U+1F587║U+2551𝑆U+1D446ᄈU+FFB3ᄆU+FFB1ₛU+209BˢU+02E2⤃U+2903