Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A57
ᩗ

TAI THAM CONSONANT SIGN LA TANG LAI

U+1A57 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᩓU+1A53ꞲU+A7B2ㆳU+31B3꧀U+A9C0𖨂U+16A02৶

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A57
Thập phân
6743
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA9 0x97
UTF-16 (JS)
0x1A57
UTF-32
0x00001A57
HTML decimal
ᩗ
HTML hex
ᩗ
CSS escape
\1A57

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant_Subjoined

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+09F6
𖧍U+169CD
ㆠU+31A0
ձU+0571
ᤓU+1913
ᨢU+1A22
𑇧U+111E7
᱗U+1C57
ൃU+0D43
ꦾU+A9BE
ᖙU+1599
ꢣU+A8A3
᧞U+19DE
୶U+0B76
ժU+056A
ᦾU+19BE
ꯇU+ABC7
⟅U+27C5
ꪂU+AA82
ȴU+0234
ઢU+0AA2
𖧣U+169E3
ᦻU+19BB
௨U+0BE8
ꕈU+A548
ȡU+0221
ⷝU+2DDD
ᬊU+1B0A
ᬉU+1B09
ᗃU+15C3
೭U+0CED
᱖U+1C56
ᩀU+1A40
ፈU+1348
𖨊U+16A0A
၇U+1047
ുU+0D41
ঌU+098C
ᨨU+1A28
൪U+0D6A
ᘡU+1621
᱒U+1C52
រU+179A
ଌU+0B0C
꘧U+A627
ᜉU+1709
ᬱU+1B31
ᦽU+19BD
ꪖU+AA96
ᜋU+170B
ꢉU+A889
ἶU+1F36
ꪯU+AAAF
ឧU+17A7
𐝂U+10742
ᬔU+1B14
ᗂU+15C2
ឳU+17B3
႟U+109F
ꢬU+A8AC
ᠡU+1821
ꮄU+AB84
ୡU+0B61
ᬣU+1B23
ᖈU+1588
ፊU+134A
᪕U+1A95
𑇨U+111E8
൯U+0D6F
𖣚U+168DA
ᖹU+15B9
శU+0C36
ᘖU+1616
᭓U+1B53
ꪋU+AA8B
ᬛU+1B1B
ᏹU+13F9
ꨙU+AA19
ཎU+0F4E
ोU+094B
໕U+0ED5
𓍯U+1336F
ꩴU+AA74
𖧡U+169E1
𞺋U+1EE8B
⸘U+2E18
𐘭U+1062D
𖨧U+16A27
ឨU+17A8
ᬭU+1B2D
᪓U+1A93
ꯗU+ABD7
ᬐU+1B10
ᬑU+1B11

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᩓU+1A53ꮄU+AB84᪖U+1A96ධU+0DB0ㆳU+31B3ᨦU+1A26ᨳU+1A33ᩄU+1A44ȡU+0221ᥓU+1953ၧU+1067ฎU+0E0EᩂU+1A42꧓U+A9D3໙U+0ED9ᩀU+1A40ᦊU+198AᨪU+1A2AវU+179CঢU+09A2ᦻU+19BBᦚU+199A໖U+0ED6ഭU+0D2DᩌU+1A4CซU+0E0BꪦU+AAA6ᩊU+1A4A᪗U+1A97ᬓU+1B13ᎴU+13B4ꦢU+A9A2ꦻU+A9BBஐU+0B90ᨥU+1A25ᬥU+1B25᪢U+1AA2ᥭU+196DᬦU+1B26៦U+17E6ញU+1789ఢU+0C22ᖱU+15B1ᭁU+1B41ቆU+1246ᩡU+1A61ᨮU+1A2EฦU+0E26ᰈU+1C08ᬙU+1B19᪓U+1A93ౙU+0C59᭪U+1B6AꦊU+A98AꪖU+AA96ᥤU+1964๙U+0E59ᰂU+1C02ၺU+107AᨭU+1A2D᪑U+1A91꧒U+A9D2ꪂU+AA82𞺃U+1EE83ᭉU+1B49សU+179F𞹇U+1EE47ဤU+1024꧘U+A9D8ዶU+12F6ੳU+0A73ᬯU+1B2FをU+3092ඪU+0DAA᧟U+19DFᰐU+1C10ᦸU+19B8ᧇU+19C7ƊU+018AीU+0940𝞉U+1D789ᓣU+14E3ꮣU+ABA3᭢U+1B62தU+0BA4ഢU+0D22ꢧU+A8A7ൿU+0D7FꪍU+AA8DꨢU+AA22ᬫU+1B2BꦅU+A985᪆U+1A86ᨢU+1A22ꪄU+AA84సU+0C38᪂U+1A82ᬪU+1B2AᘑU+1611