Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C2C
బ

TELUGU LETTER BA

U+0C2C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಬU+0CACఒU+0C12ಒU+0C92ᬠU+1B20ᨰU+1A30ఙ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C2C
Thập phân
3116
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0xAC
UTF-16 (JS)
0x0C2C
UTF-32
0x00000C2C
HTML decimal
బ
HTML hex
బ
CSS escape
\0C2C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0C19
జU+0C1C
ᬥU+1B25
ဃU+1003
ಜU+0C9C
ಚU+0C9A
ᨥU+1A25
ಐU+0C90
ᬨU+1B28
ఓU+0C13
ᨭU+1A2D
ౙU+0C59
ಓU+0C93
᪗U+1A97
ಎU+0C8E
చU+0C1A
ೖU+0CD6
ꮿU+ABBF
ಟU+0C9F
ꨕU+AA15
ខU+1781
ඛU+0D9B
සU+0DC3
𑇫U+111EB
ఋU+0C0B
ಖU+0C96
ᨺU+1A3A
ಶU+0CB6
ꨛU+AA1B
ಔU+0C94
꩕U+AA55
ඔU+0D94
ಇU+0C87
බU+0DB6
ධU+0DB0
හU+0DC4
ఴU+0C34
ඩU+0DA9
ᘺU+163A
ఐU+0C10
𑇧U+111E7
ఇU+0C07
ವU+0CB5
ᨳU+1A33
టU+0C1F
ᬘU+1B18
ඨU+0DA8
ඝU+0D9D
બU+0AAC
ᱣU+1C63
᪓U+1A93
ඞU+0D9E
ꩢU+AA62
ಭU+0CAD
ಏU+0C8F
ನU+0CA8
ඪU+0DAA
ឧU+17A7
ಣU+0CA3
ᨫU+1A2B
ᨨU+1A28
ೞU+0CDE
ᬣU+1B23
భU+0C2D
ᦀU+1980
ὣU+1F63
𐋱U+102F1
ᰡU+1C21
ꨨU+AA28
ᬯU+1B2F
ຜU+0E9C
ఖU+0C16
ᳫU+1CEB
ꨢU+AA22
ᏯU+13EF
ಹU+0CB9
ఎU+0C0E
ꢅU+A885
භU+0DB7
ᬭU+1B2D
ꢤU+A8A4
ಋU+0C8B
༧U+0F27
మU+0C2E
డU+0C21
𑇮U+111EE
ూU+0C42
ຄU+0E84
වU+0DC0
ඌU+0D8C
ឌU+178C
ઢU+0AA2
ఛU+0C1B
ᨦU+1A26

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಬU+0CACసU+0C38ಖU+0C96೩U+0CE9ഭU+0D2DஆU+0B86వU+0C35ꢨU+A8A8ઢU+0AA2꧒U+A9D2ᬤU+1B24ಭU+0CADఢU+0C22᱃U+1C43ಋU+0C8BతU+0C24ஸU+0BB8షU+0C37ళU+0C33ಎU+0C8EಜU+0C9CꦊU+A98AಓU+0C93ஓU+0B93༧U+0F27ຊU+0E8AঌU+098CᤕU+1915இU+0B87ᏬU+13ECꪄU+AA84ଊU+0B0AᬦU+1B26ᰕU+1C15నU+0C28ఙU+0C19దU+0C26ឌU+178CఏU+0C0FଌU+0B0CᩄU+1A44లU+0C32༬U+0F2C᪑U+1A91බU+0DB6ଡU+0B21ꢅU+A885᧙U+19D9ఎU+0C0EஜU+0B9CᰂU+1C02ఒU+0C12ꢆU+A886ᧇU+19C7ཉU+0F49꧱U+A9F1చU+0C1AణU+0C23ঔU+0994ꩆU+AA46ಏU+0C8FஐU+0B90᪂U+1A82ᬩU+1B29ᬪU+1B2AওU+0993ᬊU+1B0A꧘U+A9D8ఘU+0C18සU+0DC3༢U+0F22໙U+0ED9ᰒU+1C12ଭU+0B2DఐU+0C10ᬯU+1B2FತU+0CA4ꢱU+A8B1ꛯU+A6EFᦃU+1983২U+09E8කU+0D9AಊU+0C8AஒU+0B92ଞU+0B1E꣘U+A8D8ꢫU+A8AB᭒U+1B52ⱃU+2C43ゅU+3085ꮺU+ABBAಘU+0C98ຂU+0E82ᳫU+1CEBᭊU+1B4A৯U+09EF౭U+0C6DᧃU+19C3᪓U+1A93