Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1246
ቆ

ETHIOPIC SYLLABLE QO

U+1246 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ቇU+1247ⷆU+2DC6ꝾU+A77EⷃU+2DC3ቌU+124Cቕ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1246
Thập phân
4678
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0x86
UTF-16 (JS)
0x1246
UTF-32
0x00001246
HTML decimal
ቆ
HTML hex
ቆ
CSS escape
\1246

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1255
ቖU+1256
ⷀU+2DC0
ቃU+1243
ቈU+1248
ⶈU+2D88
꯲U+ABF2
ⷁU+2DC1
᪔U+1A94
ዬU+12EC
ⴃU+2D03
ያU+12EB
𑇬U+111EC
ઢU+0AA2
ቅU+1245
ᠹU+1839
ꖝU+A59D
๕U+0E55
ዯU+12EF
နU+1014
ᩊU+1A4A
ꢛU+A89B
꧕U+A9D5
𖧩U+169E9
ቄU+1244
ഴU+0D34
𐜈U+10708
ቘU+1258
ጾU+133E
ጳU+1333
ꛜU+A6DC
ቋU+124B
ꔶU+A536
ꖞU+A59E
ുU+0D41
𖨊U+16A0A
ૹU+0AF9
ឳU+17B3
ꢣU+A8A3
ቓU+1253
ቜU+125C
໕U+0ED5
ୡU+0B61
ঔU+0994
ꖟU+A59F
ዎU+12CE
᪕U+1A95
𖠴U+16834
ጶU+1336
꩑U+AA51
ꩍU+AA4D
ꚪU+A6AA
൴U+0D74
ፆU+1346
ⷝU+2DDD
ፇU+1347
ꫮU+AAEE
የU+12E8
ዊU+12CA
ጿU+133F
ꪯU+AAAF
ᎈU+1388
ჶU+10F6
ቁU+1241
ଛU+0B1B
ƍU+018D
⧞U+29DE
ጸU+1338
ኖU+1296
୩U+0B69
ՋU+054B
ᩗU+1A57
ၺU+107A
ൂU+0D42
ꘟU+A61F
ꢥU+A8A5
ꬋU+AB0B
૧U+0AE7
𐚽U+106BD
ዩU+12E9
ጰU+1330
ဥU+1025
९U+096F
᱓U+1C53
ȴU+0234
𖦬U+169AC
ዴU+12F4
ꖠU+A5A0
ፎU+134E
ⶑU+2D91
ߟU+07DF
᭓U+1B53
ኆU+1286
ꬮU+AB2E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቃU+1243វU+179CኖU+1296ⶻU+2DBBጝU+131DᩗU+1A57ዯU+12EFፍU+134DጮU+132EጶU+1336ጴU+1334ፎU+134EⶈU+2D88ጫU+132BጊU+130AᎇU+1387ቓU+1253ⶄU+2D84ኴU+12B4ሌU+120CቌU+124CኇU+1287ጳU+1333ኬU+12ACⶑU+2D91ⷆU+2DC6ⷎU+2DCEᎄU+1384ጲU+1332ጔU+1314ጾU+133EꬬU+AB2CዶU+12F6ዴU+12F4አU+12A0ዎU+12CEኵU+12B5ዬU+12ECቖU+1256ഭU+0D2DጵU+1335ኯU+12AFⶮU+2DAEፋU+134BቇU+1247ጒU+1312ஸU+0BB8ኚU+129AⶔU+2D94ᎈU+1388𞸟U+1EE1FጺU+133AያU+12EBኤU+12A4ⷍU+2DCD𞸑U+1EE11ዩU+12E9ብU+1265ጌU+130CክU+12ADኦU+12A6ꢿU+A8BFይU+12EDዪU+12EAᎊU+138AኑU+1291ꬆU+AB06ꮄU+AB84ጼU+133CጿU+133FዿU+12FFኻU+12BBኼU+12BC🎼U+1F3BCషU+0C37ଭU+0B2DዼU+12FCഎU+0D0EኡU+12A1🝡U+1F761ཎU+0F4EቊU+124AዄU+12C4ㆠU+31A0♪U+266AꝾU+A77EኳU+12B3፮U+136EసU+0C38ቾU+127EꢣU+A8A3ⶓU+2D93ኢU+12A2შU+10E8ꢈU+A888ⶉU+2D89໙U+0ED9𞺑U+1EE91ፏU+134F