Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hiragana›U+3042
あ

HIRAGANA LETTER A

U+3042 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HiraganaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ぁU+3041をU+3092ぉU+3049おU+304AさU+3055か

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3042
Thập phân
12354
Khối
Hiragana
Range
3040–309F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x81 0x82
UTF-16 (JS)
0x3042
UTF-32
0x00003042
HTML decimal
あ
HTML hex
あ
CSS escape
\3042

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+304B
ねU+306D
ちU+3061
ゕU+3095
やU+3084
ゎU+308E
ᤌU+190C
ょU+3087
ゃU+3083
なU+306A
みU+307F
きU+304D
ふU+3075
まU+307E
わU+308F
ぽU+307D
けU+3051
うU+3046
めU+3081
たU+305F
はU+306F
ぬU+306C
ばU+3070
もU+3082
ゆU+3086
ぱU+3071
えU+3048
らU+3089
すU+3059
よU+3088
ぅU+3045
ゖU+3096
むU+3080
アU+30A2
ㄝU+311D
ぇU+3047
せU+305B
ァU+30A1
りU+308A
ᰖU+1C16
ゅU+3085
aU+FF41
ᤊU+190A
ひU+3072
れU+308C
だU+3060
アU+FF71
ポU+30DD
㋐U+32D0
いU+3044
ລU+0EA5
ㄜU+311C
ァU+FF67
パU+30D1
ゔU+3094
অU+0985
クU+30AF
ぃU+3043
ぷU+3077
ほU+307B
とU+3068
ゥU+30A5
るU+308B
スU+30B9
サU+30B5
ෑU+0DD1
ㇻU+31FB
ศU+0E28
スU+FF7D
ʓU+0293
ぴU+3074
ぎU+304E
𝛼U+1D6FC
ꢗU+A897
びU+3073
ずU+305A
⍶U+2376
𝜶U+1D736
ꔕU+A515
ᶏU+1D8F
ㇲU+31F2
สU+0E2A
〩U+3029
ざU+3056
அU+0B85
ᲯU+1CAF
ᥑU+1951
अU+0905
んU+3093
がU+304C
∝U+221D
ꪁU+AA81
ஆU+0B86
ձU+0571

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ぁU+3041ゐU+3090ひU+3072よU+3088すU+3059ねU+306DをU+3092やU+3084ゎU+308EめU+3081さU+3055もU+3082わU+308FだU+3060ちU+3061るU+308BみU+307FうU+3046ぴU+3074そU+305DおU+304AなU+306AᤌU+190CゃU+3083れU+308CらU+3089かU+304BゅU+3085むU+3080りU+308AァU+FF67ぇU+3047ゑU+3091びU+3073ㇰU+31F0えU+3048づU+3065アU+FF71ほU+307BᜉU+1709ずU+305AふU+3075अU+0905ぱU+3071ぅU+3045ゖU+3096ゆU+3086たU+305FಸU+0CB8はU+306FౙU+0C59ごU+3054សU+179FけU+3051ꦢU+A9A2ଉU+0B09छU+091BషU+0C37せU+305BଜU+0B1CきU+304DపU+0C2AఅU+0C05ざU+3056༮U+0F2EサU+30B5にU+306BどU+3069まU+307EとU+3068ケU+30B1ੳU+0A73ぉU+3049𞸬U+1EE2CನU+0CA8അU+0D05અU+0A85సU+0C38ァU+30A1ウU+30A6ㄉU+3109ʓU+0293ꞚU+A79AょU+3087ㇴU+31F4వU+0C35ஷU+0BB7ऐU+0910ゥU+30A5ଝU+0B1DぽU+307DଅU+0B05ᘤU+1624ろU+308DಉU+0C89がU+304CᄵU+1135ぷU+3077リU+30EA