Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hiragana›U+308A
り

HIRAGANA LETTER RI

U+308A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HiraganaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᘤU+1624ᥐU+1950ꪗU+AA97꤄U+A904ᘪU+162Aリ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+308A
Thập phân
12426
Khối
Hiragana
Range
3040–309F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x82 0x8A
UTF-16 (JS)
0x308A
UTF-32
0x0000308A
HTML decimal
り
HTML hex
り
CSS escape
\308A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+30EA
ㇼU+31FC
᪈U+1A88
ꤚU+A91A
ひU+3072
ꬻU+AB3B
リU+FF98
ソU+FF7F
ᥓU+1953
פֿU+FB4E
のU+306E
ぅU+3045
とU+3068
うU+3046
੨U+0A68
れU+308C
੭U+0A6D
ᵑU+1D51
ᘥU+1625
༡U+0F21
ソU+30BD
ᗁU+15C1
פU+05E4
๙U+0E59
ゕU+3095
ŋU+014B
ᱏU+1C4F
ܡU+0721
いU+3044
ゎU+308E
かU+304B
ⳊU+2CCA
౨U+0C68
ンU+FF9D
᪁U+1A81
ぉU+3049
ටU+0DA7
るU+308B
ちU+3061
てU+3066
වU+0DC0
ฮU+0E2E
৩U+09E9
ぃU+3043
ねU+306D
ᰪU+1C2A
ᕤU+1564
ⳋU+2CCB
ෟU+0DDF
ꞂU+A782
おU+304A
しU+3057
どU+3069
𐆋U+1018B
ƠU+01A0
わU+308F
ᱩU+1C69
ᤌU+190C
ᥝU+195D
づU+3065
ວU+0EA7
ꪫU+AAAB
ⴚU+2D1A
ろU+308D
ơU+01A1
ᘂU+1602
ટU+0A9F
クU+30AF
ワU+30EF
ゔU+3094
ᘦU+1626
ռU+057C
ᒐU+1490
㋷U+32F7
᪂U+1A82
⸊U+2E0A
מU+05DE
ヮU+30EE
ぴU+3074
ꞃU+A783
ᘶU+1636
びU+3073
ᨩU+1A29
ᥒU+1952
ょU+3087
ゆU+3086
ᕟU+155F
ϦU+03E6
ՇU+0547
ƯU+01AF
ꪇU+AA87
כֿU+FB4D
ժU+056A
ㇰU+31F0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

リU+30EAるU+308BぁU+3041ㇼU+31FCあU+3042ぇU+3047ゎU+308EらU+3089ᘤU+1624そU+305DゐU+3090かU+304BえU+3048やU+3084れU+308CひU+3072みU+307FすU+3059おU+304AさU+3055ᘪU+162AうU+3046をU+3092わU+308FㇰU+31F0ʓU+0293づU+3065にU+306BきU+304DなU+306AゃU+3083びU+3073ゑU+3091ぴU+3074いU+3044ヶU+30F6ㇴU+31F4ごU+3054ょU+3087だU+3060ぃU+3043ㇱU+31F1もU+3082ಋU+0C8BゖU+3096ゟU+309FぅU+3045ふU+3075ゕU+3095ಉU+0C89ケU+30B1ଝU+0B1D༡U+0F21めU+3081ろU+308DꢬU+A8ACちU+3061ᤌU+190CᲞU+1C9EけU+3051せU+305BᤕU+1915ほU+307BゔU+3094ゥU+30A5ぉU+3049ずU+305AよU+3088はU+306FᡵU+1875ジU+30B8꧓U+A9D3ঐU+0990とU+3068ワU+30EF༮U+0F2EᤓU+1913たU+305FଜU+0B1CꦱU+A9B1ゅU+3085ೖU+0CD6ᘥU+1625ꦮU+A9AEクU+30AFঙU+0999ウU+30A6サU+30B5カU+30ABపU+0C2AဃU+1003ぎU+304E३U+0969ァU+FF67ꪗU+AA97シU+FF7CまU+307EばU+3070ぢU+3062