Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hiragana›U+3069
ど

HIRAGANA LETTER DO

U+3069 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HiraganaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

でU+3067ドU+30C9ヴU+30F4じU+3058とU+3068び

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3069
Thập phân
12393
Khối
Hiragana
Range
3040–309F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x81 0xA9
UTF-16 (JS)
0x3069
UTF-32
0x00003069
HTML decimal
ど
HTML hex
ど
CSS escape
\3069

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
canonical: U+3068 U+3099

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+3073
ゾU+30BE
ビU+30D3
ごU+3054
ゔU+3094
づU+3065
ぎU+304E
ヷU+30F7
ぢU+3062
ぶU+3076
ょU+3087
ぜU+305C
げU+3052
よU+3088
ざU+3056
をU+3092
ㄝU+311D
ぞU+305E
ザU+30B6
ずU+305A
ヺU+30FA
ガU+30AC
ズU+30BA
ゴU+30B4
ゼU+30BC
がU+304C
ヂU+30C2
もU+3082
ヹU+30F9
ෑU+0DD1
しU+3057
ゞU+309E
ヅU+30C5
せU+305B
べU+3079
ゃU+3083
だU+3060
ベU+30D9
ばU+3070
ㆤU+31A4
むU+3080
にU+306B
デU+30C7
ゥU+30A5
੮U+0A6E
ジU+30B8
セU+FF7E
ブU+30D6
バU+30D0
きU+304D
ウU+30A6
ウU+FF73
セU+30BB
まU+307E
כֿU+FB4D
うU+3046
てU+3066
ふU+3075
ヾU+30FE
ツU+FF82
ぱU+3071
ぴU+3074
ッU+FF6F
〴U+3034
ᘪU+162A
ゲU+30B2
ᡴU+1874
サU+30B5
シU+30B7
েU+09C7
ぅU+3045
෭U+0DED
ぐU+3050
𐹹U+10E79
ໄU+0EC4
さU+3055
リU+FF98
やU+3084
𐆃U+10183
ㄎU+310E
ᥨU+1968
ፘU+1358
ひU+3072
ゎU+308E
㌦U+3326
ゥU+FF69
ヮU+30EE
ՇU+0547
𝛊U+1D6CA
レU+30EC
ᡣU+1863
ㇶU+31F6
グU+30B0
ꯖU+ABD6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

づU+3065ざU+3056びU+3073ドU+30C9やU+3084ごU+3054ゔU+3094ょU+3087だU+3060ぞU+305EよU+3088ㄉU+3109ゎU+308EあU+3042ぁU+3041ぜU+305CすU+3059ずU+305AᤌU+190CㇰU+31F0げU+3052ほU+307BうU+3046るU+308BぢU+3062せU+305BゖU+3096ゃU+3083デU+30C7れU+308CウU+FF73ふU+3075༮U+0F2EぴU+3074ゾU+30BEㄝU+311DかU+304BヷU+30F7ヅU+30C5そU+305DでU+3067えU+3048おU+304AにU+306BঢU+09A2༡U+0F21わU+308FぎU+304EゞU+309EらU+3089ᘪU+162AァU+FF67ゐU+3090ボU+30DCぷU+3077をU+3092むU+3080ㇴU+31F4ゑU+3091ʓU+0293もU+3082ᄵU+1135ಢU+0CA2ᘤU+1624ヴU+30F4みU+307FはU+306FヹU+30F9ばU+3070ゥU+30A5ぅU+3045ෑU+0DD1উU+0989ぉU+3049ザU+30B6ぽU+307DシU+FF7CぼU+307CヶU+30F6きU+304DぇU+3047ヲU+30F2ヂU+30C2けU+3051ちU+3061ರU+0CB0ヲU+FF66ㄘU+3118ᇩU+11E9さU+3055ジU+30B8ඩU+0DA9なU+306AガU+30ACアU+FF71とU+3068ㇼU+31FCゅU+3085ダU+30C0