Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hiragana›U+3092
を

HIRAGANA LETTER WO

U+3092 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HiraganaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ゎU+308EぁU+3041ぉU+3049わU+308FねU+306Dあ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3092
Thập phân
12434
Khối
Hiragana
Range
3040–309F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x82 0x92
UTF-16 (JS)
0x3092
UTF-32
0x00003092
HTML decimal
を
HTML hex
を
CSS escape
\3092

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+3042
さU+3055
おU+304A
ょU+3087
ㄝU+311D
ちU+3061
せU+305B
たU+305F
むU+3080
ゃU+3083
やU+3084
なU+306A
ᤌU+190C
きU+304D
もU+3082
はU+306F
ぽU+307D
ゖU+3096
ゕU+3095
まU+307E
とU+3068
ばU+3070
すU+3059
みU+307F
うU+3046
ざU+3056
けU+3051
ゥU+30A5
サU+30B5
かU+304B
ぴU+3074
ぇU+3047
るU+308B
でU+3067
よU+3088
ぱU+3071
ʓU+0293
ふU+3075
ウU+FF73
えU+3048
れU+308C
ヴU+30F4
ෑU+0DD1
ぅU+3045
ろU+308D
ナU+30CA
ひU+3072
びU+3073
ぎU+304E
ゔU+3094
ほU+307B
がU+304C
ウU+30A6
ㄜU+311C
ナU+FF85
ゆU+3086
ぢU+3062
ぬU+306C
ォU+FF6B
どU+3069
᮪U+1BAA
らU+3089
ㇻU+31FB
ザU+30B6
てU+3066
ჯU+10EF
ポU+30DD
ずU+305A
ぞU+305E
にU+306B
だU+3060
ぶU+3076
セU+30BB
𐋹U+102F9
ゅU+3085
テU+30C6
ᤊU+190A
ㇶU+31F6
༪U+0F2A
オU+FF75
ォU+30A9
ᤕU+1915
ᰖU+1C16
サU+FF7B
ᲯU+1CAF
オU+30AA
そU+305D
ぷU+3077
ゐU+3090
ㆥU+31A5
ラU+30E9
ヶU+30F6
ガU+30AC
ビU+30D3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ゐU+3090めU+3081あU+3042ゎU+308EゅU+3085わU+308FひU+3072ぬU+306CよU+3088ಋU+0C8BヲU+30F2ಖU+0C96ᤌU+190CꮺU+ABBAᝫU+176BゆU+3086ᦸU+19B8ಸU+0CB8そU+305DゑU+3091సU+0C38すU+3059షU+0C37ᬯU+1B2FおU+304AⴀU+2D00ꮿU+ABBFᡇU+1847ዴU+12F4ꦊU+A98AぁU+3041ꪦU+AAA6るU+308BዿU+12FFᯡU+1BE1ᬤU+1B24ねU+306DᏈU+13C8ଜU+0B1C꧒U+A9D2ঔU+0994ㇰU+31F0ⶻU+2DBBꮘU+AB98かU+304BりU+308AꮬU+ABACᜌU+170CづU+3065ଉU+0B09ぇU+3047ꢰU+A8B0ಮU+0CAE➰U+27B0ꮱU+ABB1ᏪU+13EAኴU+12B4ౙU+0C59ꮼU+ABBCちU+3061えU+3048𞺃U+1EE83೮U+0CEE𞸬U+1EE2CದU+0CA6შU+10E8ꮉU+AB89ஐU+0B90ᜉU+1709ぃU+3043ꮝU+AB9DನU+0CA8សU+179FꦜU+A99CಉU+0C89ଞU+0B1EጾU+133EうU+3046ଘU+0B18ᏬU+13ECಊU+0C8AಓU+0C93ᬙU+1B19ಶU+0CB6ぴU+3074໙U+0ED9ซU+0E0B༮U+0F2E꧘U+A9D8ꮂU+AB82ଭU+0B2DᤕU+1915తU+0C24⧜U+29DC㋻U+32FB𝜑U+1D711శU+0C36༡U+0F21だU+3060