Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hiragana›U+3044
い

HIRAGANA LETTER I

U+3044 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HiraganaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ぃU+3043しU+3057ひU+3072𝛊U+1D6CAづU+3065ゕ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3044
Thập phân
12356
Khối
Hiragana
Range
3040–309F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hiragana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x81 0x84
UTF-16 (JS)
0x3044
UTF-32
0x00003044
HTML decimal
い
HTML hex
い
CSS escape
\3044

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+3095
びU+3073
にU+306B
ᥙU+1959
ㇼU+31FC
じU+3058
ゔU+3094
ぅU+3045
とU+3068
うU+3046
リU+30EA
かU+304B
ᒐU+1490
イU+FF72
ばU+3070
ᘂU+1602
ふU+3075
ᥨU+1968
けU+3051
りU+308A
きU+304D
ほU+307B
さU+3055
ゖU+3096
はU+306F
ねU+306D
ゥU+30A5
꤄U+A904
レU+30EC
こU+3053
ろU+308D
ᒡU+14A1
㆑U+3191
リU+FF98
ぁU+3041
レU+FF9A
𞹼U+1EE7C
🈀U+1F200
ㇰU+31F0
ヴU+30F4
כֿU+FB4D
lU+FF4C
たU+305F
をU+3092
ツU+FF82
クU+30AF
がU+304C
ごU+3054
ソU+30BD
υU+03C5
ぼU+307C
ぽU+307D
༡U+0F21
ちU+3061
ぱU+3071
パU+30D1
ՇU+0547
どU+3069
なU+306A
ょU+3087
イU+30A4
ッU+FF6F
あU+3042
ꪗU+AA97
ウU+FF73
ソU+FF7F
せU+305B
でU+3067
⍳U+2373
ゎU+308E
꠸U+A838
༦U+0F26
えU+3048
ㇾU+31FE
ィU+30A3
ルU+FF99
れU+308C
バU+30D0
ᘤU+1624
ぶU+3076
クU+FF78
ィU+FF68
ヷU+30F7
ႱU+10B1
ꦿU+A9BF
ᥐU+1950
ルU+30EB
べU+3079
ㇵU+31F5
ガU+30AC
よU+3088
ハU+30CF
ぷU+3077
だU+3060

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

づU+3065ゎU+308EるU+308BびU+3073ぇU+3047リU+30EAヅU+30C5ぁU+3041ウU+30A6ルU+FF99えU+3048かU+304BゐU+3090ニU+30CBゕU+3095༡U+0F21ㇰU+31F0うU+3046ヶU+30F6ゔU+3094りU+308A੨U+0A68ぅU+3045ちU+3061ぃU+3043すU+3059ゥU+30A5ゟU+309FシU+30B7ㇼU+31FCఽU+0C3DㇴU+31F4らU+3089やU+3084ょU+3087゛U+309BッU+30C3にU+306BルU+30EBʓU+0293ヹU+30F9ごU+3054ビU+30D3ゃU+3083けU+3051しU+3057ゑU+3091ㇲU+31F2バU+30D0ゖU+3096おU+304AきU+304DそU+305D๘U+0E58わU+308FケU+30B1₌U+208CあU+3042ㇱU+31F1せU+305BᄵU+1135੫U+0A6BワU+30EFᘤU+1624ずU+305AヲU+FF66をU+3092はU+306FゞU+309E༧U+0F27みU+307F゠U+30A0ざU+3056ಜU+0C9CジU+30B8ツU+30C4なU+306AハU+30CFさU+3055║U+2551つU+3064શU+0AB6ぎU+304EᘥU+1625ラU+30E9ひU+3072ৡU+09E1१U+0967シU+FF7CだU+3060げU+3052╎U+254EグU+30B0ඡU+0DA1めU+3081ツU+FF82༮U+0F2EスU+30B9ンU+FF9D