Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B1D
ଝ

ORIYA LETTER JHA

U+0B1D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ରU+0B30ଭU+0B2DଦU+0B26ଉU+0B09ଢ଼U+0B5DଟU+0B1F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B1D
Thập phân
2845
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0x9D
UTF-16 (JS)
0x0B1D
UTF-32
0x00000B1D
HTML decimal
ଝ
HTML hex
ଝ
CSS escape
\0B1D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ଋU+0B0B
ଊU+0B0A
ଢU+0B22
ଙU+0B19
ଫU+0B2B
ଚU+0B1A
ପU+0B2A
ꘫU+A62B
ନU+0B28
ଡ଼U+0B5C
ୠU+0B60
๕U+0E55
କU+0B15
ꢧU+A8A7
ꮝU+AB9D
ବU+0B2C
ଵU+0B35
ශU+0DC1
ᎈU+1388
ᾩU+1FA9
ସU+0B38
ᧄU+19C4
ମU+0B2E
ᱶU+1C76
ⷝU+2DDD
꯵U+ABF5
ଡU+0B21
෬U+0DEC
ᣤU+18E4
ፈU+1348
ତU+0B24
ᱣU+1C63
𑇬U+111EC
ᡚU+185A
ᡋU+184B
ଲU+0B32
ᏍU+13CD
ᨶU+1A36
ꧯU+A9EF
ହU+0B39
ᾫU+1FAB
ꗧU+A5E7
ᢛU+189B
ꢛU+A89B
ᱭU+1C6D
ଜU+0B1C
ꧠU+A9E0
ꡔU+A854
ᢙU+1899
ၛU+105B
𐜈U+10708
ꮈU+AB88
໘U+0ED8
ꚩU+A6A9
ဈU+1008
ଛU+0B1B
ᕾU+157E
ꘟU+A61F
ଗU+0B17
ꢐU+A890
ᖕU+1595
ᧀU+19C0
ூU+0BC2
ෝU+0DDD
ᎊU+138A
꘧U+A627
ꗦU+A5E6
രU+0D30
ჅU+10C5
ൂU+0D42
ꤒU+A912
ဍU+100D
ᘟU+161F
ጯU+132F
ᱳU+1C73
ዬU+12EC
ᏯU+13EF
౸U+0C78
ᧇU+19C7
ୟU+0B5F
ኆU+1286
ዴU+12F4
ᦫU+19AB
ᩊU+1A4A
ꝌU+A74C
ଯU+0B2F
ፌU+134C
ᩍU+1A4D
ฮU+0E2E
ၡU+1061
ⶈU+2D88
൪U+0D6A
ᦐU+1990

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଭU+0B2DହU+0B39ଉU+0B09ଯU+0B2FଜU+0B1Cଡ଼U+0B5CથU+0AA5ኃU+1283ཐU+0F50ጫU+132BଘU+0B18ញU+1789ঐU+0990ఘU+0C18ઝU+0A9DዪU+12EAଅU+0B05ମU+0B2EଚU+0B1AঙU+0999ኒU+1292ଖU+0B16ཞU+0F5EዼU+12FCచU+0C1AଞU+0B1EନU+0B28ಘU+0C98ଗU+0B17ଟU+0B1FସU+0B38ୟU+0B5FఉU+0C09ઇU+0A87ಉU+0C89ሯU+122FਓU+0A13ዿU+12FFฤU+0E24ಥU+0CA5ಪU+0CAAਭU+0A2DపU+0C2AኂU+1282ఢU+0C22తU+0C24ಡU+0CA1ಛU+0C9BঢU+09A2ಝU+0C9DଐU+0B10ఫU+0C2BናU+1293ఖU+0C16හU+0DC4ઞU+0A9EઘU+0A98ඥU+0DA5యU+0C2FኔU+1294ଛU+0B1BణU+0C23ⳢU+2CE2ಯU+0CAFರU+0CB0ನU+0CA8ጮU+132EኈU+1288ⶻU+2DBBউU+0989ಶU+0CB6ᎈU+1388ጲU+1332ಋU+0C8BኴU+12B4ౙU+0C59ⷆU+2DC6੫U+0A6BᡵU+1875યU+0AAFያU+12EBఝU+0C1DᩂU+1A42ខU+1781ଢU+0B22ኇU+1287ଧU+0B27ఏU+0C0FੳU+0A73ආU+0D86ଈU+0B08ꢰU+A8B0ꢗU+A897ଔU+0B14ᤌU+190CꢩU+A8A9කU+0D9AꢬU+A8ACពU+1796