Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1358
ፘ

ETHIOPIC SYLLABLE RYA

U+1358 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ሯU+122F᱗U+1C57𖨮U+16A2EጛU+131BᡫU+186Bᢋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1358
Thập phân
4952
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0x98
UTF-16 (JS)
0x1358
UTF-32
0x00001358
HTML decimal
ፘ
HTML hex
ፘ
CSS escape
\1358

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+188B
ꠐU+A810
ꮌU+AB8C
ՇU+0547
ჀU+10C0
ोU+094B
ਣU+0A23
ਙU+0A19
ጘU+1318
ᢓU+1893
ᤞU+191E
ኻU+12BB
ʖU+0296
ौU+094C
ᢖU+1896
ꛧU+A6E7
ᎼU+13BC
ꪦU+AAA6
ꠑU+A811
टU+091F
ՂU+0542
ਟU+0A1F
ঢU+09A2
ᰎU+1C0E
᱒U+1C52
ፖU+1356
ㆧU+31A7
ᰏU+1C0F
ਨU+0A28
ᕍU+154D
ፈU+1348
ፚU+135A
ᠽU+183D
ㄛU+311B
ໃU+0EC3
᱖U+1C56
ጔU+1314
ঐU+0990
ⶈU+2D88
ՆU+0546
𝓻U+1D4FB
೭U+0CED
ꮣU+ABA3
ᔐU+1510
ⷛU+2DDB
ᖊU+158A
ཬU+0F6C
᱓U+1C53
ኘU+1298
ጚU+131A
ीU+0940
ᰐU+1C10
ꕪU+A56A
𐆃U+10183
ᨢU+1A22
੮U+0A6E
ꕘU+A558
ꢷU+A8B7
⟅U+27C5
ॊU+094A
ᖍU+158D
ኖU+1296
ꛀU+A6C0
ꞇU+A787
ឋU+178B
ꠧU+A827
ꫡU+AAE1
ৈU+09C8
ጏU+130F
ᙊU+164A
ฆU+0E06
ᤒU+1912
ཊU+0F4A
ขU+0E02
ᬯU+1B2F
ᰕU+1C15
ꠓU+A813
꣙U+A8D9
ꢒU+A892
๘U+0E58
ᠡU+1821
ኛU+129B
৶U+09F6
ጊU+130A
గU+0C17
ᡨU+1868
ⷝU+2DDD
ចU+1785
᪘U+1A98
ሩU+1229
ꯟU+ABDF
ੀU+0A40
ꠁU+A801
ⷙU+2DD9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶂU+2D82ቇU+1247ቮU+126EⶻU+2DBBꬃU+AB03ⶆU+2D86ⶃU+2D83ዏU+12CFኘU+1298ሲU+1232ሕU+1215ⷞU+2DDEፇU+1347ያU+12EBፔU+1354ቃU+1243ኛU+129BኯU+12AFⷘU+2DD8ሒU+1212𑪲U+11AB2ጯU+132FፓU+1353ኃU+1283ⶇU+2D87ཌU+0F4CጊU+130AⶫU+2DABቻU+127BዯU+12EFዻU+12FBዿU+12FFᖘU+1598ꛭU+A6EDꬡU+AB21ኜU+129CኧU+12A7ⶉU+2D89தU+0BA4ཊU+0F4AሐU+1210ችU+127DጿU+133FጺU+133AቘU+1258ዃU+12C3ሆU+1206ጶU+1336ⷜU+2DDCՐU+0550ዩU+12E9ⵤU+2D64ጓU+1313ሇU+1207ፎU+134EጝU+131DሳU+1233ჀU+10C0ኟU+129FߟU+07DFꬠU+AB20ꬆU+AB06ዪU+12EAᎈU+1388ᖋU+158BኞU+129EሶU+1236ㅓU+3153ኀU+1280ጫU+132BጐU+1310ໃU+0EC3ቓU+1253ቾU+127EရU+101BዹU+12F9ኅU+1285ንU+1295⸠U+2E20ኖU+1296ꮦU+ABA6ጽU+133DታU+1273ጴU+1334ሯU+122FግU+130DቈU+1248ᦊU+198AⶌU+2D8CይU+12EDዬU+12ECጧU+1327ⷀU+2DC0ཥU+0F65ፋU+134B᎙U+1399ⶄU+2D84ናU+1293ၯU+106F