Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CB0
ರ

KANNADA LETTER RA

U+0CB0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಠU+0CA0ಶU+0CB6ፊU+134AಕU+0C95ಎU+0C8EನU+0CA8

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CB0
Thập phân
3248
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0xB0
UTF-16 (JS)
0x0CB0
UTF-32
0x00000CB0
HTML decimal
ರ
HTML hex
ರ
CSS escape
\0CB0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ఇU+0C07
రU+0C30
ಈU+0C88
꩕U+AA55
ಹU+0CB9
యU+0C2F
ಐU+0C90
ꮿU+ABBF
ฮU+0E2E
ಗU+0C97
ඛU+0D9B
ವU+0CB5
ಮU+0CAE
ᖈU+1588
ධU+0DB0
වU+0DC0
ꢟU+A89F
ఏU+0C0F
ఉU+0C09
ඨU+0DA8
ఐU+0C10
ధU+0C27
ూU+0C42
ꮝU+AB9D
ఎU+0C0E
ඔU+0D94
කU+0D9A
ਕU+0A15
බU+0DB6
ᨺU+1A3A
ಆU+0C86
ಓU+0C93
ತU+0CA4
ಯU+0CAF
ଓU+0B13
ⷝU+2DDD
🜘U+1F718
వU+0C35
〥U+3025
ಳU+0CB3
ମU+0B2E
ŎU+014E
ནU+0F53
ಇU+0C87
తU+0C24
ꢗU+A897
๙U+0E59
ದU+0CA6
ඳU+0DB3
ಡU+0CA1
ꯗU+ABD7
ଯU+0B2F
ᲑU+1C91
ಧU+0CA7
චU+0DA0
ಪU+0CAA
దU+0C26
ೖU+0CD6
ಬU+0CAC
బU+0C2C
ఠU+0C20
൪U+0D6A
ខU+1781
വU+0D35
ಏU+0C8F
ꢠU+A8A0
႘U+1098
ᤒU+1912
ଋU+0B0B
ಝU+0C9D
ଉU+0B09
డU+0C21
ఢU+0C22
ᏬU+13EC
ꮼU+ABBC
ಫU+0CAB
ꢖU+A896
ඡU+0DA1
ⳢU+2CE2
ᴽU+1D3D
ᰖU+1C16
𐜈U+10708
ಥU+0CA5
ꢘU+A898
ళU+0C33
ඩU+0DA9
ಅU+0C85
ᰐU+1C10
ଭU+0B2D
ਟU+0A1F
ఈU+0C08
ఴU+0C34
ఞU+0C1E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಗU+0C97ఘU+0C18ਰU+0A30ಪU+0CAAရU+101BಡU+0CA1ଟU+0B1FꢗU+A897ಈU+0C88ନU+0B28ಢU+0CA2ଗU+0B17ଭU+0B2DఉU+0C09ହU+0B39ఱU+0C31චU+0DA0ಯU+0CAFನU+0CA8ੳU+0A73ଉU+0B09ಛU+0C9BಓU+0C93ଝU+0B1DపU+0C2AମU+0B2EಅU+0C85ඥU+0DA5ಋU+0C8BಝU+0C9DఎU+0C0EరU+0C30ਘU+0A18ᠳU+1833ಕU+0C95പU+0D2AஞU+0B9EଯU+0B2FऋU+090BᇱU+11F1చU+0C1AಶU+0CB6ಮU+0CAEಉU+0C89හU+0DC4ᤌU+190CಘU+0C98ฤU+0E24ਉU+0A09ಷU+0CB7ఔU+0C14ੜU+0A5CញU+1789ꢩU+A8A9ୟU+0B5FᢋU+188BਗU+0A17ଅU+0B05ฦU+0E26ᘤU+1624ଡ଼U+0B5CగU+0C17ಥU+0CA5ఛU+0C1BഘU+0D18ໝU+0EDDಸU+0CB8ꢠU+A8A0అU+0C05ឡU+17A1ඞU+0D9EପU+0B2AସU+0B38വU+0D35ଣU+0B23ጫU+132BຢU+0EA2ౙU+0C59ឆU+1786রU+09B0ଜU+0B1CᡵU+1875యU+0C2FឫU+17ABഅU+0D05ಔU+0C94ಎU+0C8EਸU+0A38ಳU+0CB3ꢡU+A8A1៧U+17E7ᖍU+158DꭳU+AB73ဪU+102AడU+0C21ಏU+0C8FថU+1790តU+178FគU+1782