Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1023
ဣ

MYANMAR LETTER I

U+1023 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᦀU+1980ꔲU+A532ꢼU+A8BCೣU+0CE3ଞU+0B1E᠓

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1023
Thập phân
4131
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0xA3
UTF-16 (JS)
0x1023
UTF-32
0x00001023
HTML decimal
ဣ
HTML hex
ဣ
CSS escape
\1023

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1813
ꨛU+AA1B
൬U+0D6C
ꯁU+ABC1
ꢭU+A8AD
ფU+10E4
ꦟU+A99F
ꔱU+A531
ೡU+0CE1
ᦂU+1982
ᬗU+1B17
ကU+1000
ꢂU+A882
ဢU+1022
ෆU+0DC6
ꨎU+AA0E
ᦪU+19AA
ᨠU+1A20
ညU+100A
᭑U+1B51
ᨬU+1A2C
ᦘU+1998
ಣU+0CA3
ꧡU+A9E1
ꨕU+AA15
ణU+0C23
ൗU+0D57
൱U+0D71
ឌU+178C
ᬜU+1B1C
ꢊU+A88A
ᩍU+1A4D
ጫU+132B
ꭂU+AB42
𑇳U+111F3
ఋU+0C0B
ᜄU+1704
ඟU+0D9F
ඏU+0D8F
ꦜU+A99C
ᰡU+1C21
ꩱU+AA71
ਲU+0A32
ꨨU+AA28
ഌU+0D0C
൩U+0D69
ᬰU+1B30
ඌU+0D8C
ᬽU+1B3D
ฒU+0E12
ꨉU+AA09
ဘU+1018
ꢪU+A8AA
ೢU+0CE2
ꦯU+A9AF
ꨢU+AA22
ꢽU+A8BD
ᳫU+1CEB
ꦒU+A992
ᨽU+1A3D
ᩈU+1A48
ၮU+106E
ഩU+0D29
ᦗU+1997
ᏯU+13EF
ᩒU+1A52
ఌU+0C0C
ᦁU+1981
ꦝU+A99D
ᬦU+1B26
ᬩU+1B29
ᦦU+19A6
ꢃU+A883
൚U+0D5A
ᲸU+1CB8
ጨU+1328
ဃU+1003
സU+0D38
𑇨U+111E8
ណU+178E
𑇤U+111E4
ൡU+0D61
ꢅU+A885
ᦶU+19B6
𑙢U+11662
ᬘU+1B18
ꢙU+A899
꧑U+A9D1
ᩋU+1A4B
൵U+0D75
ꦤU+A9A4
ꨋU+AA0B
ఇU+0C07
꡵U+A875

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᬕU+1B15᧽U+19FD๓U+0E53ဒU+1012൩U+0D69ꩵU+AA75ตU+0E15ဈU+1008ꩠU+AA60ၡU+1061ညU+100A៣U+17E3ဤU+1024ܗU+0717ꢭU+A8ADꧧU+A9E7ਤU+0A24᠓U+1813ꩶU+AA76᧣U+19E3ꦯU+A9AFအU+1021ᬆU+1B06ဃU+1003ឥU+17A5ឪU+17AAဦU+1026ၰU+1070みU+307FⰄU+2C04ꦲU+A9B2ងU+1784ᲠU+1CA0ಳU+0CB3តU+178FጤU+1324ꩲU+AA72ᎷU+13B7ၮU+106EឫU+17ABᥗU+1957ဪU+102AꦒU+A992ഔU+0D14លU+179BណU+178EறU+0BB1ဢU+1022ဋU+100B౻U+0C7BឲU+17B2ရU+101BଳU+0B33ໝU+0EDDฦU+0E26ឯU+17AFꧣU+A9E3ᲚU+1C9AᶭU+1DADꩱU+AA71ឦU+17A6၌U+104CጦU+1326သU+101EꪢU+AAA2ឰU+17B0ꦬU+A9ACꢼU+A8BCဆU+1006ꩮU+AA6EꦤU+A9A4ᤕU+1915ꦠU+A9A0ꯃU+ABC3ꡆU+A846꧑U+A9D1ꡕU+A855꧳U+A9F3ำU+0E33ᦂU+1982ꦟU+A99FᤋU+190BᡯU+186FꢳU+A8B3ᡠU+1860୷U+0B77ຕU+0E95ꛗU+A6D7ၾU+107EᩎU+1A4E൬U+0D6CᨴU+1A34ញU+1789ꦇU+A987ꪑU+AA91ᨻU+1A3BꥱU+A971ꦘU+A998ꡪU+A86A