Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-B›U+A9E8
ꧨ

MYANMAR LETTER TAI LAING FA

U+A9E8 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối Myanmar Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꯹U+ABF9ፍU+134D᥌U+194C𖠬U+1682C꯵U+ABF5꯸

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A9E8
Thập phân
43496
Khối
Myanmar Extended-B
Range
A9E0–A9FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA7 0xA8
UTF-16 (JS)
0xA9E8
UTF-32
0x0000A9E8
HTML decimal
ꧨ
HTML hex
ꧨ
CSS escape
\A9E8

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+ABF8
ꩥU+AA65
ꡐU+A850
ⷁU+2DC1
ჅU+10C5
ၾU+107E
ᩌU+1A4C
ዌU+12CC
ዏU+12CF
ᖀU+1580
ဍU+100D
ჶU+10F6
꯶U+ABF6
᧨U+19E8
ଢU+0B22
꩷U+AA77
ዬU+12EC
꧲U+A9F2
ഴU+0D34
ዎU+12CE
ዋU+12CB
ဠU+1020
ၝU+105D
ၛU+105B
ᦐU+1990
ዊU+12CA
ʧU+02A7
ଫU+0B2B
𐆠U+101A0
⨐U+2A10
๕U+0E55
ჵU+10F5
᱔U+1C54
ⷀU+2DC0
ᕾU+157E
ꩭU+AA6D
ဌU+100C
𝞅U+1D785
ႊU+108A
ȹU+0239
ဋU+100B
𖨩U+16A29
ⴔU+2D14
꣕U+A8D5
𐛴U+106F4
൮U+0D6E
ϢU+03E2
ᦗU+1997
ꫮU+AAEE
ᩏU+1A4F
ၡU+1061
ꢥU+A8A5
ឱU+17B1
ꧤU+A9E4
၆U+1046
ꛓU+A6D3
ቈU+1248
𖨋U+16A0B
᪄U+1A84
ᙯU+166F
ꢧU+A8A7
ꡏU+A84F
ᏄU+13C4
൴U+0D74
ဉU+1009
ဥU+1025
ᎊU+138A
ሞU+121E
ᲭU+1CAD
၌U+104C
ᦙU+1999
ቕU+1255
ᰡU+1C21
၎U+104E
ᵮU+1D6E
ழU+0BB4
ꯧU+ABE7
ꝭU+A76D
ၺU+107A
๚U+0E5A
໘U+0ED8
ꡞU+A85E
ᱭU+1C6D
ᕶU+1576
ឭU+17AD
𐛵U+106F5
ฯU+0E2F
ⶁU+2D81
𐚽U+106BD
ꞗU+A797
ꢊU+A88A
ቆU+1246
ꨡU+AA21
ᎋU+138B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᎋU+138BဌU+100CⶪU+2DAAꧤU+A9E4ꗱU+A5F1ဇU+1007ၚU+105AꤐU+A910ᕝU+155D🄯U+1F12FꧾU+A9FEဋU+100B꯶U+ABF6㉢U+3262©U+00A9ဧU+1027ꤢU+A922ဠU+1020㉐U+3250ᅹU+1179ᤜU+191CⶬU+2DACᦕU+1995යU+0DBAලU+0DBDퟝU+D7DDᅍU+114DㅦU+3166ᨩU+1A29ᥜU+195C꯹U+ABF9₠U+20A0ᱲU+1C72ᩲU+1A72ꯝU+ABDD᱑U+1C51ҩU+04A9๕U+0E55ꕆU+A546៩U+17E9ퟩU+D7E9₢U+20A2ㅺU+317AᕳU+1573ᄃU+FFA7ᘭU+162DᅸU+1178៛U+17DBᦘU+1998ꪫU+AAAB㍶U+3376ᦨU+19A8ଳU+0B33ꫣU+AAE3ꭽU+AB7DꖗU+A597ㆂU+3182ⷂU+2DC2ᧄU+19C4ӺU+04FAᦺU+19BA🄫U+1F12B⟃U+27C3ຝU+0E9DㄷU+3137ᓂU+14C2ⰤU+2C24ⓒU+24D2𐋷U+102F7ວU+0EA7ꘙU+A619ᘹU+1639ຯU+0EAFᄧU+1127ꤖU+A916ᄨU+1128ᆬU+FFA5꧲U+A9F2ƋU+018BᙺU+167AᦂU+1982ꤙU+A919ꩿU+AA7FғU+0493ퟔU+D7D4ㆠU+31A0ᥞU+195EᗡU+15E1ᗺU+15FAㆭU+31ADစU+1005ℂU+2102ᦉU+1989ᢕU+1895𝕰U+1D570ຫU+0EABၰU+1070ꓭU+A4EDꛕU+A6D5