Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3379
㍹

SQUARE DM CUBED

U+3379 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍸U+3378㍷U+3377㎥U+33A5㎤U+33A4㎦U+33A6㎣U+33A3

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3379
Thập phân
13177
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xB9
UTF-16 (JS)
0x3379
UTF-32
0x00003379
HTML decimal
㍹
HTML hex
㍹
CSS escape
\3379

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+0064 U+006D U+00B3

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

🅫U+1F16B
㎢U+33A2
㎡U+33A1
㎠U+33A0
㎎U+338E
ԂU+0502
㎟U+339F
㎞U+339E
㏔U+33D4
㎝U+339D
dzU+01F3
㏖U+33D6
🆐U+1F190
㏟U+33DF
㎚U+339A
ԁU+0501
dU+0064
㎜U+339C
㏐U+33D0
㏞U+33DE
ꚈU+A688
ꚉU+A689
ⴊU+2D0A
DzU+01F2
␓U+2413
㏕U+33D5
ⅾU+217E
㏈U+33C8
ḋU+1E0B
㎃U+3383
㎖U+3396
ḐU+1E10
ꬺU+AB3A
ḊU+1E0A
㎛U+339B
🅳U+1F173
𝖽U+1D5BD
🅪U+1F16A
𝐦U+1D426
ⴇU+2D07
ⴛU+2D1B
ʣU+02A3
㍲U+3372
␙U+2419
㏎U+33CE
₯U+20AF
🆔U+1F194
ᵈU+1D48
ӎU+04CE
🅋U+1F14B
㎹U+33B9
㎗U+3397
🆥U+1F1A5
𝐝U+1D41D
㎳U+33B3
ᑻU+147B
🆛U+1F19B
𝘿U+1D63F
㎒U+3392
㎧U+33A7
㏂U+33C2
ɗU+0257
𝞛U+1D79B
IJU+0132
ḿU+1E3F
ᗫU+15EB
㏅U+33C5
DžU+01C5
㎷U+33B7
㎿U+33BF
🄼U+1F13C
DZU+01F1
ᗟU+15DF
㎽U+33BD
ᑺU+147A
MU+FF2D
ԃU+0503
ꝱU+A771
𝙈U+1D648
㏝U+33DD
🄳U+1F133
㎍U+338D
℠U+2120
🏧U+1F3E7
ՠU+0560
𝒅U+1D485
ꭑU+AB51
ⱮU+2C6E
㏀U+33C0
DŽU+01C4
ᗪU+15EA
ᲫU+1CAB
𝐃U+1D403

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎥U+33A5㎤U+33A4㍸U+3378㎣U+33A3㎡U+33A1㎦U+33A6㍷U+3377㎠U+33A0㎢U+33A2㎟U+339F㎧U+33A7㎞U+339E㎝U+339D㏎U+33CE🆛U+1F19BⰇU+2C07㎜U+339C㎷U+33B7㏙U+33D9㎚U+339A⧈U+29C8³U+00B3㏈U+33C8🄳U+1F133㎨U+33A8㏂U+33C2㏁U+33C1㎗U+3397㌠U+3320𝔻U+1D53B🅫U+1F16B⫏U+2ACF㎙U+3399㎲U+33B2㍉U+3349㎛U+339B㏐U+33D0㍲U+3372㍕U+3355㎖U+3396🆥U+1F1A5㎼U+33BCⴍU+2D0D㎃U+3383㎕U+3395㏟U+33DF㎆U+3386㎁U+3381㎍U+338D㏖U+33D6㎎U+338E🅳U+1F173㎭U+33AD㎶U+33B6㏞U+33DE🄜U+1F11C⎄U+2384㌚U+331A㎂U+3382🄓U+1F113㍐U+3350⦈U+2988🈓U+1F213𝕕U+1D555🇩U+1F1E9㏕U+33D5⧉U+29C9㌿U+333F㏗U+33D7๓U+0E53ꟇU+A7C7⟑U+27D1㎏U+338F㍈U+3348ᒇU+1487∛U+221B⫒U+2AD2㍍U+334DᦂU+1982𝕢U+1D562ตU+0E15㏑U+33D1౻U+0C7B㎾U+33BEㄉU+3109㎯U+33AFꛆU+A6C6ㅾU+317EⓓU+24D3㏀U+33C0ퟢU+D7E2ꡊU+A84A㌢U+3322㌖U+3316㏢U+33E2ᴟU+1D1F㌔U+3314ꠇU+A807㏘U+33D8