Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3378
㍸

SQUARE DM SQUARED

U+3378 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㍹U+3379㍷U+3377㎡U+33A1㎠U+33A0㎟U+339F㎢U+33A2

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3378
Thập phân
13176
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0xB8
UTF-16 (JS)
0x3378
UTF-32
0x00003378
HTML decimal
㍸
HTML hex
㍸
CSS escape
\3378

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+0064 U+006D U+00B2

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

㎤U+33A4
🅫U+1F16B
㎥U+33A5
㏟U+33DF
㎣U+33A3
㎦U+33A6
㎜U+339C
㎎U+338E
㎝U+339D
dzU+01F3
㎨U+33A8
㎧U+33A7
㎚U+339A
㏔U+33D4
㏖U+33D6
DzU+01F2
㎞U+339E
ⴊU+2D0A
℠U+2120
㎳U+33B3
㏞U+33DE
㎃U+3383
𝐦U+1D426
㏂U+33C2
␙U+2419
㏈U+33C8
🆐U+1F190
ꬺU+AB3A
ԁU+0501
dU+0064
㍲U+3372
DZU+01F1
㎖U+3396
🆔U+1F194
㏐U+33D0
␒U+2412
₯U+20AF
ԂU+0502
ӎU+04CE
🅌U+1F14C
ʣU+02A3
㎹U+33B9
㎿U+33BF
ⅾU+217E
㎽U+33BD
DžU+01C5
ₘU+2098
ⴇU+2D07
㎆U+3386
㏁U+33C1
🅋U+1F14B
🅪U+1F16A
🅳U+1F173
DŽU+01C4
ṃU+1E43
🏧U+1F3E7
ḊU+1E0A
ՠU+0560
㏘U+33D8
𝘮U+1D62E
𝖽U+1D5BD
džU+01C6
ᵐU+1D50
㏕U+33D5
𝒅U+1D485
⒨U+24A8
🄼U+1F13C
ďU+010F
ⅿU+217F
㏎U+33CE
𝙈U+1D648
мU+043C
ᵈU+1D48
ᑻU+147B
mU+FF4D
𝞛U+1D79B
𝝡U+1D761
🆥U+1F1A5
ⴛU+2D1B
㎙U+3399
𝐝U+1D41D
㎷U+33B7
ḋU+1E0B
ꭑU+AB51
🄳U+1F133
㎒U+3392
⅔U+2154
㎛U+339B
ṀU+1E40
🄃U+1F103
㎾U+33BE
ḿU+1E3F
½U+00BD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎡U+33A1㍹U+3379㍷U+3377㎢U+33A2㎠U+33A0㎟U+339F⧈U+29C8㏎U+33CE㎤U+33A4㌢U+3322㎥U+33A5㎣U+33A3🈓U+1F213㎜U+339C㎚U+339A㎞U+339E㍍U+334D㎧U+33A7ⰇU+2C07🄳U+1F133㌖U+3316㌠U+3320⧉U+29C9㏂U+33C2㌥U+3325㏟U+33DF㌤U+3324㌅U+3305㎦U+33A6㏼U+33FC🅳U+1F173㏙U+33D9㍇U+3347⧄U+29C4⏍U+23CD㎝U+339D⚼U+26BC㌍U+330D🆝U+1F19D⧇U+29C7㏁U+33C1㌆U+3306㌈U+3308㌚U+331A㌃U+3303㌩U+3329㍼U+337C㏄U+33C4㍐U+3350㌦U+3326㌉U+3309㏐U+33D0㍓U+3353🆔U+1F194🅱U+1F171㆗U+3197㌔U+3314㍄U+3344㍕U+3355⏘U+23D8㎙U+3399㍲U+3372㎛U+339B㌏U+330F㌯U+332F㌝U+331D㌜U+331C㏅U+33C5㎖U+3396㌫U+332B㌎U+330E㎨U+33A8🅌U+1F14C㏖U+33D6㍏U+334F㎭U+33AD🆥U+1F1A5㌇U+3307㍋U+334B㎉U+3389⎄U+2384🆛U+1F19B㍉U+3349⧅U+29C5🆚U+1F19A㌗U+3317㌿U+333F㍅U+3345㎲U+33B2㎁U+3381🞎U+1F78EퟢU+D7E2㌹U+3339㎾U+33BE🅍U+1F14D⛋U+26CB⌑U+2311㏀U+33C0㍈U+3348