Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3355
㍕

SQUARE REMU

U+3355 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ムU+FF91ムU+30E0ㇺU+31FAㄙU+3119ㄣU+3123ㇾ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3355
Thập phân
13141
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Katakana
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8D 0x95
UTF-16 (JS)
0x3355
UTF-32
0x00003355
HTML decimal
㍕
HTML hex
㍕
CSS escape
\3355

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+30EC U+30E0

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
rem (unit of radiation)
U+31FE
レU+30EC
ﬥU+FB25
߇U+07C7
ᔦU+1526
㆑U+3191
ഺU+0D3A
ᡳU+1873
𐝐U+10750
לU+05DC
ㄊU+310A
ㄥU+3125
ᡞU+185E
ﭏU+FB4F
レU+FF9A
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
㌹U+3339
𐅣U+10163
קU+05E7
ᇇU+11C7
ㅧU+3167
𒑚U+1245A
ㄠU+3120
ᠵU+1835
𐅵U+10175
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ᔭU+152D
ᢣU+18A3
ᖿU+15BF
ᄀU+1100
ᅛU+115B
べU+3079
ᡧU+1867
צU+05E6
ꖮU+A5AE
ぐU+3050
ӆU+04C6
᠘U+1818
⩗U+2A57
ꧏU+A9CF
ᖧU+15A7
ㅺU+317A
マU+30DE
ᅬU+FFCF
ㅚU+315A
⭞U+2B5E
ᅱU+FFD6
ㅟU+315F
ベU+30D9
ᠶU+1836
ⱦU+2C66
ႨU+10A8
႔U+1094
ᅪU+FFCD
ㅘU+3158
ЃU+0403
ࡓU+0853
ᡕU+1855
≮U+226E
ላU+120B
ルU+30EB
ヹU+30F9
ꤰU+A930
ꡠU+A860
⎲U+23B2
⦢U+29A2
ᢢU+18A2
ોU+0ACB
𒇺U+121FA
ゞU+309E
ጉU+1309
ኦU+12A6
⎳U+23B3
ᡁU+1841
ᡯU+186F
ꘗU+A617
ነU+1290
𒑣U+12463
ࡉU+0849
𐅠U+10160
𐝕U+10755
⦣U+29A3
ルU+FF99
སU+0F66
㋰U+32F0
⥸U+2978
𐹷U+10E77
ᅜU+115C
ᜱU+1731
གU+0F42
לּU+FB3C
ㄟU+311F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㌏U+330F㍐U+3350㍇U+3347㍄U+3344㌖U+3316㌇U+3307㌗U+3317㍍U+334D㌕U+3315㌃U+3303㌢U+3322㌆U+3306㍼U+337C㍏U+334F㍿U+337F㌠U+3320㌋U+330B㌈U+3308㌅U+3305㍎U+334E㍂U+3342㌯U+332F㍒U+3352㍗U+3357㍖U+3356㍊U+334A㍆U+3346㌸U+3338㌼U+333C㌒U+3312㌱U+3331㌝U+331D㌛U+331B㍃U+3343㍈U+3348㌿U+333F㌻U+333B㌎U+330E㌄U+3304㍓U+3353㌟U+331F㌜U+331C㌹U+3339㌍U+330D㌽U+333D㌉U+3309㌘U+3318㌙U+3319㌩U+3329㌫U+332B㌔U+3314㏾U+33FE㌊U+330A㌂U+3302㌑U+3311㌡U+3321㌪U+332A㌞U+331E㏼U+33FC㍁U+3341㌲U+3332㌚U+331A㍑U+3351㌤U+3324㌳U+3333㌾U+333E🈥U+1F225㏨U+33E8ㄖU+3116㍌U+334C㌌U+330C㌵U+3335㌦U+3326㌧U+3327㍋U+334B㌷U+3337㌐U+3310㏥U+33E5㌺U+333A㍔U+3354🉄U+1F244🈟U+1F21F🈹U+1F239㌶U+3336㏧U+33E7㌥U+3325🈑U+1F211㌭U+332D㌴U+3334㏚U+33DA㎢U+33A2㏒U+33D2㏽U+33FD㍅U+3345🈀U+1F200🉑U+1F251㈣U+3223㍾U+337E㈾U+323E