Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+3395
㎕

SQUARE MU L

U+3395 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㎖U+3396㎍U+338D𝛍U+1D6CDµU+00B5𝜇U+1D707㎛U+339B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3395
Thập phân
13205
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8E 0x95
UTF-16 (JS)
0x3395
UTF-32
0x00003395
HTML decimal
㎕
HTML hex
㎕
CSS escape
\3395

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+03BC U+2113

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

μU+03BC
𝝁U+1D741
㎲U+33B2
ሥU+1225
ꬺU+AB3A
ퟭU+D7ED
㎼U+33BC
𝝻U+1D77B
㎶U+33B6
խU+056D
ᒆU+1486
ꗌU+A5CC
ᘉU+1609
ᵫU+1D6B
㏐U+33D0
ᥖU+1956
𝞵U+1D7B5
൰U+0D70
㎌U+338C
ⴜU+2D1C
ևU+0587
ꔎU+A50E
ꛊU+A6CA
ꖄU+A584
ꕎU+A54E
ᬬU+1B2C
൬U+0D6C
ꦬU+A9AC
ꔂU+A502
ᬡU+1B21
ⲙU+2C99
վU+057E
ໜU+0EDC
ՎU+054E
ⴓU+2D13
ມU+0EA1
ꭣU+AB63
ⴠU+2D20
ꔐU+A510
ԽU+053D
㎂U+3382
ⴞU+2D1E
ꪈU+AA88
ጣU+1323
ᦻU+19BB
ꖃU+A583
൩U+0D69
ᥞU+195E
ⴇU+2D07
₥U+20A5
ﬗU+FB17
㎽U+33BD
൲U+0D72
ꭐU+AB50
୷U+0B77
ꔤU+A524
𝘮U+1D62E
ꖆU+A586
𝓌U+1D4CC
ɱU+0271
ϰU+03F0
ⴍU+2D0D
ⲘU+2C98
𝔀U+1D500
ꪂU+AA82
ೣU+0CE3
౻U+0C7B
ᤘU+1918
ꘕU+A615
ꔏU+A50F
ᬳU+1B33
ⶏU+2D8F
ꘔU+A614
ɯU+026F
𐋫U+102EB
ᘈU+1608
աU+0561
ᶣU+1DA3
ꭑU+AB51
ꦟU+A99F
ᶬU+1DAC
կU+056F
ⴑU+2D11
ꕅU+A545
ጦU+1326
տU+057F
㎎U+338E
ሣU+1223
᧣U+19E3
ԿU+053F
ᜄU+1704
ໝU+0EDD
൹U+0D79

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎛U+339B㎍U+338D㎼U+33BC㎌U+338C㎂U+3382㎶U+33B6𝝻U+1D77B㎲U+33B2ሥU+1225𝛍U+1D6CDµU+00B5μU+03BCꙡU+A661มU+0E21ມU+0EA1ჸU+10F8𝞵U+1D7B5𝝁U+1D741ᲸU+1CB8ⴞU+2D1E𝜇U+1D707߂U+07C2ᶣU+1DA3㎡U+33A1ᘈU+1608ⴑU+2D11นU+0E19ⴍU+2D0D㏀U+33C0㎥U+33A5౻U+0C7B㎃U+3383ⳣU+2CE3㎜U+339CꞷU+A7B7ᄍU+FFB9ɥU+0265㎷U+33B7㏁U+33C1୷U+0B77㍈U+3348ตU+0E15ꭒU+AB52ꥱU+A971ᦍU+198D៩U+17E9㎟U+339FᦼU+19BCⲱU+2CB1ꫣU+AAE3ퟩU+D7E9ꙍU+A64DꙕU+A655ᥔU+1954ᵐU+1D50ƜU+019CᥢU+1962ㅾU+317EᕃU+1543ນU+0E99౺U+0C7AѯU+046FむU+3080ᴝU+1D1DuU+FF55ퟭU+D7ED㍉U+3349ᶭU+1DAD㎣U+33A3㍃U+3343ຖU+0E96꜅U+A705ᶬU+1DACᨵU+1A35⊆U+2286⏘U+23D8୳U+0B73ᄧU+1127௶U+0BF6ᵿU+1D7FᶙU+1D99ᘣU+1623ᦴU+19B4ᦒU+1992ቂU+1242ꪨU+AAA8꜆U+A706ᠰU+1830⍵U+2375ωU+03C9㎖U+3396ʮU+02AEㆃU+3183ㆮU+31AEカU+FF76ῳU+1FF3ᄎU+FFBAכֿU+FB4DʯU+02AF