Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+33A2
㎢

SQUARE KM SQUARED

U+33A2 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㎦U+33A6㎡U+33A1㎞U+339E㎠U+33A0㎟U+339F㍸U+3378

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+33A2
Thập phân
13218
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8E 0xA2
UTF-16 (JS)
0x33A2
UTF-32
0x000033A2
HTML decimal
㎢
HTML hex
㎢
CSS escape
\33A2

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+006B U+006D U+00B2

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

㎤U+33A4
㎣U+33A3
㎥U+33A5
㎾U+33BE
㍹U+3379
㏎U+33CE
㏀U+33C0
㎝U+339D
㎨U+33A8
㎏U+338F
🆝U+1F19D
㎒U+3392
㏏U+33CF
🇰U+1F1F0
㎚U+339A
㎜U+339C
ᵏU+1D4F
㎄U+3384
㏞U+33DE
🏧U+1F3E7
ƘU+0198
㎪U+33AA
ₖU+2096
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
หU+0E2B
𝝡U+1D761
🅺U+1F17A
㎸U+33B8
𝗸U+1D5F8
ꮶU+ABB6
㏟U+33DF
㎛U+339B
㎧U+33A7
½U+00BD
🅪U+1F16A
𝗄U+1D5C4
㍷U+3377
𝘬U+1D62C
mU+FF4D
ᛕU+16D5
ⱮU+2C6E
🗙U+1F5D9
KU+FF2B
𝝟U+1D75F
㏍U+33CD
㎎U+338E
ⲕU+2C95
ꚄU+A684
𝙢U+1D662
ᴷU+1D37
𝐦U+1D426
㏔U+33D4
kU+006B
𝙼U+1D67C
𝐤U+1D424
ՠU+0560
ꬺU+AB3A
ӎU+04CE
MU+FF2D
𝗞U+1D5DE
𝙠U+1D660
𝘮U+1D62E
мU+043C
𝞙U+1D799
ꞢU+A7A2
🄼U+1F13C
⨴U+2A34
𝗠U+1D5E0
𝝹U+1D779
kU+FF4B
𝞳U+1D7B3
𝙈U+1D648
㏐U+33D0
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ꦴU+A9B4
ⅿU+217F
ₘU+2098
🇲U+1F1F2
⅔U+2154
ၚU+105A
🆟U+1F19F
ꚅU+A685
㎉U+3389
🄺U+1F13A
𝘔U+1D614
℃U+2103
ₓU+2093

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㎞U+339E㎦U+33A6㏎U+33CE㎡U+33A1㎠U+33A0㍸U+3378㌖U+3316㎟U+339F⧈U+29C8㎤U+33A4㎥U+33A5㎣U+33A3🆝U+1F19D㌢U+3322㎪U+33AA㏀U+33C0㍍U+334D㍹U+3379㎚U+339A㎸U+33B8㌗U+3317㌕U+3315㍕U+3355㌔U+3314㏁U+33C1㍄U+3344㌏U+330F㎄U+3384🄺U+1F13A㏙U+33D9㏍U+33CD㎅U+3385㍇U+3347㍋U+334B㎭U+33AD㎾U+33BE㌇U+3307㌈U+3308㎘U+3398㍐U+3350㌚U+331A㍈U+3348㌯U+332F㌅U+3305㍿U+337F㌽U+333D㌝U+331D㌎U+330E㍃U+3343㌫U+332B㌪U+332A㌆U+3306㍷U+3377⚼U+26BC㎉U+3389㏂U+33C2ퟢU+D7E2㌠U+3320㏒U+33D2㌃U+3303㎧U+33A7🆔U+1F194㎙U+3399㎜U+339C㌜U+331C㌷U+3337㆗U+3197㌧U+3327㌿U+333F㏼U+33FC㎷U+33B7㌉U+3309㎏U+338F㏐U+33D0㏏U+33CF㎝U+339D㌋U+330B㌤U+3324㌍U+330D㍼U+337C㎎U+338E㍓U+3353⧉U+29C9🞎U+1F78E🅺U+1F17A㌩U+3329🆖U+1F196㏝U+33DD㎯U+33AF㌼U+333C㍏U+334F⏍U+23CD㌐U+3310㍆U+3346🆞U+1F19E🈓U+1F213㎛U+339B㌟U+331F㏟U+33DF