Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic›U+043A
к

CYRILLIC SMALL LETTER KA

U+043A · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CyrillicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᛕU+16D5КU+041AKU+FF2B🇰U+1F1F0ᴷU+1D37Κ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+043A
Thập phân
1082
Khối
Cyrillic
Range
0400–04FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD0 0xBA
UTF-16 (JS)
0x043A
UTF-32
0x0000043A
HTML decimal
к
HTML hex
к
HTML entities
к
CSS escape
\043A

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+041A
Title case
U+041A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
𝝟U+1D75F
𝗞U+1D5DE
ᴋU+1D0B
κU+03BA
ĸU+0138
ⲕU+2C95
𝗸U+1D5F8
ₖU+2096
𝘒U+1D612
𝝹U+1D779
ᵏU+1D4F
ᜥU+1725
𝑲U+1D472
𝗄U+1D5C4
kU+006B
ƘU+0198
𝐾U+1D43E
ꮶU+ABB6
𝙆U+1D646
ᏦU+13E6
kU+FF4B
𝞙U+1D799
𝐊U+1D40A
𝜿U+1D73F
ҠU+04A0
𝞳U+1D7B3
𝛫U+1D6EB
𝙺U+1D67A
𝕂U+1D542
🄺U+1F13A
ҡU+04A1
𝛋U+1D6CB
𝜥U+1D725
𝚱U+1D6B1
ꡡU+A861
𝘬U+1D62C
𝜅U+1D705
ⱩU+2C69
𝐤U+1D424
ҚU+049A
🅺U+1F17A
หU+0E2B
𝕜U+1D55C
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
ҝU+049D
𝙠U+1D660
ʞU+029E
қU+049B
ꞢU+A7A2
ќU+045C
ĶU+0136
ЌU+040C
𝚔U+1D694
ƙU+0199
ḴU+1E34
ⱪU+2C6A
ǨU+01E8
ḰU+1E30
₭U+20AD
ḵU+1E35
ҞU+049E
🅚U+1F15A
ķU+0137
ҜU+049C
🄚U+1F11A
𝒌U+1D48C
ḳU+1E33
ḱU+1E31
ꞣU+A7A3
㏍U+33CD
ⳤU+2CE4
ḲU+1E32
ꗣU+A5E3
ⓚU+24DA
𝑘U+1D458
ϗU+03D7
ꝂU+A742
❮U+276E
ǩU+01E9
㏏U+33CF
ꗪU+A5EA
ꝃU+A743
ꝀU+A740
ʗU+0297
ⓀU+24C0
ᜩU+1729
❰U+2770

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

КU+041AκU+03BAⲕU+2C95ⲔU+2C94ΚU+039AќU+045CᴋU+1D0BĸU+0138ҝU+049DKU+004BƘU+0198kU+006BᛕU+16D5ҡU+04A1ꓗU+A4D7𝚱U+1D6B1ԞU+051E𝛫U+1D6EBᴷU+1D37KU+FF2BҠU+04A0ӃU+04C3kU+FF4B𝜿U+1D73FҜU+049CKU+212A🇰U+1F1F0ⳤU+2CE4ҚU+049AқU+049B𝗄U+1D5C4ҟU+049F𝖪U+1D5AA𝗞U+1D5DE𝛋U+1D6CB𝙺U+1D67A𝝟U+1D75F𝜥U+1D725𝝹U+1D779жU+0436𝞳U+1D7B3ӄU+04C4𝑲U+1D472ꮶU+ABB6ꡡU+A861𝜅U+1D705ᵏU+1D4FʞU+029E𝐤U+1D424ₖU+2096หU+0E2B𝓴U+1D4F4ⵃU+2D43𝖐U+1D590ЌU+040CꝅU+A745𝚔U+1D694𝓚U+1D4DA𝕜U+1D55CаU+0430𝑘U+1D458вU+0432𝐾U+1D43EᜥU+1725ҞU+049EⱪU+2C6AᰉU+1C09мU+043CꓘU+A4D8җU+0497𝐊U+1D40A𝘒U+1D612ԗU+0517ᏦU+13E6ꞣU+A7A3𝗸U+1D5F8ⴿU+2D3FḴU+1E34ӁU+04C1𝒦U+1D4A6𝞙U+1D799ҺU+04BAꞰU+A7B0𝕂U+1D542𝟆U+1D7C6ԟU+051F𝓀U+1D4C0ḵU+1E35ЖU+0416ƙU+0199ӅU+04C5カU+30ABꗪU+A5EAꝃU+A743𝔨U+1D528ꙣU+A663𝙆U+1D646нU+043DꗣU+A5E3