Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic›U+049A
Қ

CYRILLIC CAPITAL LETTER KA WITH DESCENDER

U+049A · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CyrillicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

қU+049BⱩU+2C69ⱪU+2C6AĶU+0136ḴU+1E34Ḳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+049A
Thập phân
1178
Khối
Cyrillic
Range
0400–04FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD2 0x9A
UTF-16 (JS)
0x049A
UTF-32
0x0000049A
HTML decimal
Қ
HTML hex
Қ
CSS escape
\049A

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+049B
Case folding
C: U+049B

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1E32
ķU+0137
ќU+045C
🇰U+1F1F0
ҡU+04A1
KU+FF2B
𝕂U+1D542
₭U+20AD
ҝU+049D
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ꞢU+A7A2
ḰU+1E30
ЌU+040C
ḳU+1E33
ҞU+049E
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
𝘒U+1D612
ҠU+04A0
ḵU+1E35
ⳤU+2CE4
ᛕU+16D5
ǨU+01E8
kU+FF4B
ₖU+2096
ҜU+049C
КU+041A
ԞU+051E
ꝂU+A742
ᴷU+1D37
ᜥU+1725
ᏦU+13E6
ꗣU+A5E3
𝑲U+1D472
кU+043A
𝕜U+1D55C
ꮶU+ABB6
𐆂U+10182
ƘU+0198
ʞU+029E
ꝃU+A743
ꝀU+A740
𝜿U+1D73F
𝗄U+1D5C4
kU+006B
ԟU+051F
җU+0497
ҟU+049F
ḱU+1E31
ǩU+01E9
ᴋU+1D0B
𝗞U+1D5DE
ꞣU+A7A3
κU+03BA
ĸU+0138
𝗸U+1D5F8
หU+0E2B
𝐾U+1D43E
ᜩU+1729
ᵏU+1D4F
ƙU+0199
ꝁU+A741
𝜅U+1D705
ⲕU+2C95
ḼU+1E3C
𝐊U+1D40A
𝙆U+1D646
ᶄU+1D84
ϗU+03D7
🄺U+1F13A
𝘬U+1D62C
𝞳U+1D7B3
𝚱U+1D6B1
𝛋U+1D6CB
ҖU+0496
𝞙U+1D799
𝝹U+1D779
ϏU+03CF
𝝟U+1D75F
𝜥U+1D725
𝛫U+1D6EB
ꡡU+A861
ꝄU+A744
㏍U+33CD
ⴽU+2D3D
ꡛU+A85B
𝙠U+1D660
ᱥU+1C65
𝚔U+1D694

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

қU+049BҠU+04A0ҜU+049CⱪU+2C6AƘU+0198җU+0497ҝU+049DⱩU+2C69ҞU+049EҡU+04A1ꞢU+A7A2ʞU+029EᴋU+1D0BКU+041AќU+045CԞU+051EĸU+0138ᴷU+1D37ꞰU+A7B0ЌU+040C𝓚U+1D4DAᶄU+1D84KU+004BкU+043AḴU+1E34ꓗU+A4D7𝟆U+1D7C6𝛫U+1D6EBḵU+1E35ҲU+04B2ⲔU+2C94𝜿U+1D73FԖU+0516ꝂU+A742ƙU+0199ӁU+04C1KU+212AӃU+04C3𝓴U+1D4F4ԟU+051FⳤU+2CE4ꞣU+A7A3𝕜U+1D55CꝃU+A743ԈU+0508ꝀU+A740𝚱U+1D6B1ĶU+0136ҢU+04A2ԗU+0517ᏦU+13E6ӅU+04C5𝒦U+1D4A6𝛋U+1D6CBⲕU+2C95ꮶU+ABB6ΚU+039A𝓀U+1D4C0𝕂U+1D542ᵏU+1D4F𝖐U+1D590𝜥U+1D725ᰉU+1C09ꝅU+A745ḱU+1E31ҟU+049F𝞌U+1D78CԬU+052CߞU+07DEꝁU+A741𝝟U+1D75FҳU+04B3ԒU+0512🇰U+1F1F0ᛕU+16D5𝞳U+1D7B3𝞙U+1D799ḲU+1E32κU+03BAḰU+1E30ᜩU+1729ꙐU+A650kU+006BǩU+01E9ₖU+2096𝗄U+1D5C4KU+FF2BḳU+1E33ҖU+0496ҬU+04AC𝖪U+1D5AAᤖU+1916ⵃU+2D43ꝄU+A744𝜅U+1D705kU+FF4BꗣU+A5E3𝗞U+1D5DE𝝹U+1D779