Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D6B1
𝚱

MATHEMATICAL BOLD CAPITAL KAPPA

U+1D6B1 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᏦU+13E6𝛫U+1D6EB𝜥U+1D725ꮶU+ABB6𝛋U+1D6CBK

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D6B1
Thập phân
120497
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9A 0xB1
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDEB1
UTF-32
0x0001D6B1
HTML decimal
𝚱
HTML hex
𝚱
CSS escape
\1D6B1

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+039A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+FF2B
𝐾U+1D43E
𝑲U+1D472
𝙺U+1D67A
𝘒U+1D612
🇰U+1F1F0
ƘU+0198
𝜿U+1D73F
κU+03BA
ĸU+0138
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ⲕU+2C95
𝗄U+1D5C4
𝝹U+1D779
kU+006B
𝐊U+1D40A
ᴷU+1D37
ᛕU+16D5
𝗞U+1D5DE
𝞙U+1D799
ꡡU+A861
ᴋU+1D0B
ₖU+2096
𝜅U+1D705
ᵏU+1D4F
kU+FF4B
𝝟U+1D75F
КU+041A
𝙆U+1D646
𝚔U+1D694
кU+043A
หU+0E2B
𝗸U+1D5F8
𝐤U+1D424
𝞳U+1D7B3
𝘬U+1D62C
𝒌U+1D48C
𝙠U+1D660
𝑘U+1D458
ҠU+04A0
ᜥU+1725
ⱩU+2C69
ƙU+0199
ҝU+049D
𝕜U+1D55C
ќU+045C
ҡU+04A1
₭U+20AD
ꞢU+A7A2
ḰU+1E30
𝕂U+1D542
🅺U+1F17A
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
ꞣU+A7A3
ҞU+049E
🄺U+1F13A
ǨU+01E8
ⱪU+2C6A
ϗU+03D7
ЌU+040C
ĶU+0136
ҚU+049A
ḱU+1E31
ǩU+01E9
қU+049B
ķU+0137
🄚U+1F11A
ḵU+1E35
ᜩU+1729
ᶄU+1D84
ꝀU+A740
ꝃU+A743
ҜU+049C
ḲU+1E32
ʞU+029E
㏏U+33CF
ꗣU+A5E3
𝒦U+1D4A6
🅚U+1F15A
ꝂU+A742
ϏU+03CF
𝔨U+1D528
ꝁU+A741
ⳤU+2CE4
𝚴U+1D6B4
𝖐U+1D590
𝛮U+1D6EE
ḴU+1E34

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝝟U+1D75F𝗞U+1D5DE𝝹U+1D779𝙺U+1D67A𝛋U+1D6CB𝖪U+1D5AA𝜥U+1D725𝑲U+1D472𝛫U+1D6EBΚU+039A𝐊U+1D40A𝜿U+1D73F𝞳U+1D7B3ⲔU+2C94KU+FF2B𝐤U+1D424KU+004BƘU+0198𝞙U+1D799κU+03BA𝙆U+1D646𝗄U+1D5C4𝗸U+1D5F8𝜅U+1D705𝘒U+1D612ᴋU+1D0B🇰U+1F1F0ĸU+0138𝐾U+1D43EⲕU+2C95𝓴U+1D4F4KU+212A𝚔U+1D694ᴷU+1D37𝓚U+1D4DA𝙠U+1D660𝕜U+1D55CꓗU+A4D7КU+041AkU+006BkU+FF4BᛕU+16D5кU+043A𝕂U+1D542𝞌U+1D78C𝖐U+1D590ꡡU+A861𝒌U+1D48C𝑘U+1D458ⳤU+2CE4ҡU+04A1ќU+045CҝU+049DₖU+2096ʞU+029EⵃU+2D43ҠU+04A0𝟆U+1D7C6ᜥU+1725ꓘU+A4D8ḴU+1E34ԞU+051EⴿU+2D3FหU+0E2B𝘬U+1D62CꮶU+ABB6ᵏU+1D4F🅺U+1F17A𝔨U+1D528ꞣU+A7A3ӃU+04C3ꞰU+A7B0ケU+FF79ᰉU+1C09𝖭U+1D5ADҚU+049A𝛞U+1D6DEᏦU+13E6𝓀U+1D4C0ЌU+040CҜU+049CᤖU+1916жU+0436𝒦U+1D4A6𝐳U+1D433𝐇U+1D407𝞆U+1D786ⱪU+2C6AクU+FF78𝐗U+1D417𝕶U+1D576カU+FF76ꝂU+A742𝚾U+1D6BEꝃU+A743𝐫U+1D42B⥒U+2952ḵU+1E35𝚇U+1D687