Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Phonetic Extensions›U+1D0B
ᴋ

LATIN LETTER SMALL CAPITAL K

U+1D0B · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối Phonetic ExtensionsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᴷU+1D37ⲕU+2C95🇰U+1F1F0κU+03BAĸU+0138𝗞

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D0B
Thập phân
7435
Khối
Phonetic Extensions
Range
1D00–1D7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB4 0x8B
UTF-16 (JS)
0x1D0B
UTF-32
0x00001D0B
HTML decimal
ᴋ
HTML hex
ᴋ
CSS escape
\1D0B

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(latin small letter kra - 0138) · (cyrillic small letter ka - 043A)
U+1D5DE
𝝟U+1D75F
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
𝝹U+1D779
ᛕU+16D5
𝗸U+1D5F8
KU+FF2B
кU+043A
𝞙U+1D799
ƘU+0198
ꮶU+ABB6
ₖU+2096
ᵏU+1D4F
𝑲U+1D472
𝙆U+1D646
КU+041A
kU+006B
𝗄U+1D5C4
ᏦU+13E6
𝘒U+1D612
𝞳U+1D7B3
𝐾U+1D43E
𝙺U+1D67A
𝜿U+1D73F
𝐊U+1D40A
𝛫U+1D6EB
𝜥U+1D725
𝚱U+1D6B1
kU+FF4B
🄺U+1F13A
𝛋U+1D6CB
🅺U+1F17A
ꡡU+A861
𝜅U+1D705
𝐤U+1D424
𝙠U+1D660
หU+0E2B
𝕂U+1D542
ⱩU+2C69
ҠU+04A0
🅚U+1F15A
𝘬U+1D62C
ᜥU+1725
ḴU+1E34
𝕜U+1D55C
ҡU+04A1
ҝU+049D
𝚔U+1D694
ќU+045C
ḲU+1E32
ĶU+0136
ḳU+1E33
ҚU+049A
ḰU+1E30
ḵU+1E35
ꞢU+A7A2
ǨU+01E8
ƙU+0199
₭U+20AD
ⱪU+2C6A
қU+049B
𝒌U+1D48C
ķU+0137
㏏U+33CF
ҞU+049E
ЌU+040C
ⓚU+24DA
ⓀU+24C0
ϗU+03D7
🄚U+1F11A
ꝀU+A740
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
𝑘U+1D458
ḱU+1E31
𝗰U+1D5F0
ᶄU+1D84
㎄U+3384
㏍U+33CD
𝗠U+1D5E0
ҜU+049C
ɴU+0274
ϺU+03FA
พU+0E1E
ϏU+03CF
ⲚU+2C9A
ᴺU+1D3A
ⲛU+2C9B
MU+FF2D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ĸU+0138ᴷU+1D37ƘU+0198ᵏU+1D4FKU+212AKU+004BκU+03BA𝛫U+1D6EBₖU+2096KU+FF2BkU+006BΚU+039AʞU+029E𝜿U+1D73FꓗU+A4D7ⲕU+2C95𝚱U+1D6B1𝙺U+1D67AkU+FF4BⲔU+2C94𝞳U+1D7B3𝓴U+1D4F4𝜥U+1D725🇰U+1F1F0ҝU+049DᛕU+16D5𝛋U+1D6CBꮶU+ABB6𝝹U+1D779кU+043A𝜅U+1D705ќU+045C𝖪U+1D5AAҠU+04A0ⱪU+2C6A𝝟U+1D75F𝗞U+1D5DE𝑲U+1D472ҡU+04A1𝗄U+1D5C4𝚔U+1D694ḴU+1E34ꞰU+A7B0ƙU+0199𝐤U+1D424ꞣU+A7A3ꡡU+A861𝑘U+1D458КU+041AⵃU+2D43ᶄU+1D84ḵU+1E35ꝃU+A743หU+0E2B𝘒U+1D612ḳU+1E33𝓚U+1D4DA𝞙U+1D799ꝂU+A742𝖐U+1D590𝙠U+1D660𝙆U+1D646ǩU+01E9𝒌U+1D48C㎘U+3398𝓀U+1D4C0𝐾U+1D43EĶU+0136ҚU+049AḱU+1E31ᜥU+1725ꓘU+A4D8ḲU+1E32ᰉU+1C09𝗸U+1D5F8ꗪU+A5EAҜU+049CқU+049BⳤU+2CE4ǨU+01E8𝟆U+1D7C6𝕜U+1D55CӃU+04C3ӄU+04C4𝞌U+1D78C𝐊U+1D40AꞢU+A7A2𝒦U+1D4A6𝘬U+1D62C𝔨U+1D528ᏦU+13E6ķU+0137ⴿU+2D3FᣖU+18D6ϏU+03CFꝀU+A740жU+0436⥒U+2952ⱩU+2C69