Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D75F
𝝟

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD CAPITAL KAPPA

U+1D75F · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝗞U+1D5DE𝝹U+1D779ᴷU+1D37ⲕU+2C95ᴋU+1D0Bκ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D75F
Thập phân
120671
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9D 0x9F
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDF5F
UTF-32
0x0001D75F
HTML decimal
𝝟
HTML hex
𝝟
CSS escape
\1D75F

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+039A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+03BA
ĸU+0138
🇰U+1F1F0
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ᛕU+16D5
𝗸U+1D5F8
𝞙U+1D799
кU+043A
KU+FF2B
𝙆U+1D646
ᵏU+1D4F
𝑲U+1D472
ƘU+0198
ₖU+2096
𝞳U+1D7B3
𝘒U+1D612
ꮶU+ABB6
КU+041A
kU+006B
𝜿U+1D73F
𝗄U+1D5C4
𝙺U+1D67A
𝐾U+1D43E
𝛫U+1D6EB
ᏦU+13E6
𝐊U+1D40A
𝜥U+1D725
🅺U+1F17A
🄺U+1F13A
kU+FF4B
𝚱U+1D6B1
𝛋U+1D6CB
𝙠U+1D660
𝜅U+1D705
ꡡU+A861
𝐤U+1D424
หU+0E2B
🅚U+1F15A
𝘬U+1D62C
𝕂U+1D542
ᜥU+1725
ⱩU+2C69
𝕜U+1D55C
ҠU+04A0
ҡU+04A1
ҝU+049D
ĶU+0136
𝚔U+1D694
ḴU+1E34
𝒌U+1D48C
ꞢU+A7A2
ⓚU+24DA
ќU+045C
ҚU+049A
ḵU+1E35
ḲU+1E32
ḳU+1E33
₭U+20AD
ǨU+01E8
ƙU+0199
ḰU+1E30
ϗU+03D7
ⓀU+24C0
㏏U+33CF
ķU+0137
🄚U+1F11A
қU+049B
㎄U+3384
ҞU+049E
ⱪU+2C6A
𝗠U+1D5E0
㏍U+33CD
𝗰U+1D5F0
𝑘U+1D458
ꝀU+A740
MU+FF2D
ЌU+040C
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
พU+0E1E
ᴍU+1D0D
ϺU+03FA
ɴU+0274
ⅭU+216D
ᶜU+1D9C
ᴹU+1D39
ҜU+049C
🇨U+1F1E8
𝘤U+1D624

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝗞U+1D5DE𝝹U+1D779𝖪U+1D5AA𝚱U+1D6B1𝙺U+1D67A𝜥U+1D725𝑲U+1D472𝛋U+1D6CB𝞙U+1D799𝞳U+1D7B3𝗸U+1D5F8𝐊U+1D40A𝙆U+1D646𝛫U+1D6EB𝗄U+1D5C4𝘒U+1D612𝜿U+1D73F𝐤U+1D424KU+004BΚU+039A𝙠U+1D660𝚔U+1D694ⲔU+2C94KU+FF2B🇰U+1F1F0𝜅U+1D705ƘU+0198κU+03BA𝐾U+1D43E𝓴U+1D4F4𝓚U+1D4DAKU+212AĸU+0138𝕜U+1D55CᴋU+1D0BᴷU+1D37ⲕU+2C95𝖐U+1D590kU+006B𝕂U+1D542kU+FF4B𝞌U+1D78CꓗU+A4D7КU+041A𝒌U+1D48C𝘬U+1D62CᛕU+16D5кU+043A𝟆U+1D7C6𝑘U+1D458ₖU+2096ꡡU+A861𝖭U+1D5ADⵃU+2D43𝔨U+1D528🅺U+1F17AҝU+049DᜥU+1725ҡU+04A1ⳤU+2CE4ḴU+1E34ꓘU+A4D8𝞆U+1D786ⴿU+2D3F𝗥U+1D5E5ꮶU+ABB6ҠU+04A0🅚U+1F15A𝐳U+1D433ќU+045CᵏU+1D4FԞU+051E𝗿U+1D5FF𝗫U+1D5EBꞣU+A7A3𝘅U+1D605หU+0E2B𝕶U+1D576𝓀U+1D4C0𝐫U+1D42B𝝬U+1D76C𝐗U+1D417ʞU+029E𝖱U+1D5B1𝝛U+1D75B𝙓U+1D653ⓀU+24C0ケU+FF79𝘳U+1D633ӃU+04C3ᰉU+1C09𝙈U+1D648𝗆U+1D5C6𝚾U+1D6BE𝛞U+1D6DE𝝡U+1D761𝗩U+1D5E9𝖷U+1D5B7𝚇U+1D687