Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F11A
🄚

PARENTHESIZED LATIN CAPITAL LETTER K

U+1F11A · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⒦U+24A6ⓀU+24C0𝙺U+1D67A🅺U+1F17A🅚U+1F15Aⓚ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F11A
Thập phân
127258
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x84 0x9A
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD1A
UTF-32
0x0001F11A
HTML decimal
🄚
HTML hex
🄚
CSS escape
\1F11A

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+004B U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+24DA
KU+FF2B
𝗞U+1D5DE
ᴷU+1D37
🇰U+1F1F0
𝚔U+1D694
𝜿U+1D73F
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
ꡡU+A861
𝞙U+1D799
κU+03BA
ĸU+0138
𝝟U+1D75F
ꞢU+A7A2
ᛕU+16D5
𝙆U+1D646
ƙU+0199
𝘒U+1D612
ƘU+0198
ꮶU+ABB6
ᴋU+1D0B
𝗄U+1D5C4
ⲕU+2C95
ᵏU+1D4F
𝜅U+1D705
kU+006B
𝗸U+1D5F8
𝜥U+1D725
𝛋U+1D6CB
кU+043A
𝝹U+1D779
ᏦU+13E6
𝞳U+1D7B3
หU+0E2B
𝚱U+1D6B1
𝛫U+1D6EB
ₖU+2096
🄺U+1F13A
𝙠U+1D660
𝐤U+1D424
𝑲U+1D472
КU+041A
kU+FF4B
₭U+20AD
ǩU+01E9
𝕜U+1D55C
𝕂U+1D542
ᜥU+1725
ҝU+049D
ꗪU+A5EA
ќU+045C
𝐾U+1D43E
ꞣU+A7A3
𝘬U+1D62C
ǨU+01E8
ĶU+0136
𝒌U+1D48C
ḵU+1E35
ķU+0137
𝑘U+1D458
𝐊U+1D40A
ҡU+04A1
🄦U+1F126
ҞU+049E
ḰU+1E30
ꝀU+A740
𝓴U+1D4F4
ḲU+1E32
㏍U+33CD
ꝃU+A743
🄒U+1F112
ϗU+03D7
㏏U+33CF
ḴU+1E34
ЌU+040C
𝓀U+1D4C0
ҠU+04A0
ḳU+1E33
𓍸U+13378
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
ꗣU+A5E3
㉿U+327F
ⱩU+2C69
ⱪU+2C6A
ϏU+03CF
ᶄU+1D84
ꝂU+A742
🄝U+1F11D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⒦U+24A6ⓀU+24C0🅚U+1F15AⓚU+24DA🄜U+1F11C🅺U+1F17A🄛U+1F11B🄗U+1F117🄝U+1F11D🄟U+1F11F🄺U+1F13A㈊U+320A㈘U+3218㈵U+3235𝙺U+1D67A㈹U+3239🄖U+1F116🄐U+1F110⒨U+24A8🄓U+1F113🄙U+1F119🄠U+1F120⒴U+24B4⒢U+24A2㈴U+3234KU+004BᴷU+1D37ḴU+1E34㋗U+32D7㈈U+3208⒝U+249D⒣U+24A3🄧U+1F127🄨U+1F128㈂U+3202🄦U+1F126ꝂU+A742ḲU+1E32🇰U+1F1F0㈐U+3210⒮U+24AEᴋU+1D0B㈙U+3219𝓀U+1D4C0🄢U+1F122⒭U+24AD🄣U+1F123kU+FF4B🄒U+1F112⒥U+24A5ƘU+0198㈀U+3200ₖU+2096㈚U+321AҠU+04A0⒞U+249E🄩U+1F129⒲U+24B2㈺U+323AꡡU+A861㈎U+320E⒯U+24AF㈜U+321C㈗U+3217㈠U+3220🄥U+1F125𝛫U+1D6EB🆝U+1F19D⒰U+24B0⒳U+24B3कU+0915หU+0E2B㈋U+320BᶄU+1D84⚷U+26B7𝗞U+1D5DE🄕U+1F115ꚧU+A6A7㈅U+3205⒜U+249C㈓U+3213㎘U+3398⒱U+24B1𝕜U+1D55C𜳠U+1CCE0㉃U+3243ᵏU+1D4F㈑U+3211ḵU+1E35㈞U+321EᇾU+11FE㈔U+3214⒬U+24AC⥒U+2952🄡U+1F121㈁U+3201㈨U+3228㈥U+3225𝚔U+1D694