Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic Extended-B›U+A650
Ꙑ

CYRILLIC CAPITAL LETTER YERU WITH BACK YER

U+A650 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối Cyrillic Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꙑU+A651ЫU+042BыU+044BӸU+04F8ӹU+04F9Ъ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A650
Thập phân
42576
Khối
Cyrillic Extended-B
Range
A640–A69F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x99 0x90
UTF-16 (JS)
0xA650
UTF-32
0x0000A650
HTML decimal
Ꙑ
HTML hex
Ꙑ
CSS escape
\A650

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+A651
Case folding
C: U+A651

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+042A
ъU+044A
ᲆU+1C86
ᒈU+1488
ꚜU+A69C
ᏏU+13CF
ꮟU+AB9F
ЬU+042C
ꙏU+A64F
ꙎU+A64E
ꚝU+A69D
ЂU+0402
ʁU+0281
ኔU+1294
ьU+044C
ƃU+0183
ሄU+1204
ʶU+02B6
ጌU+130C
ⰓU+2C13
ꘙU+A619
ꠑU+A811
ߕU+07D5
ኄU+1284
ԠU+0520
ЉU+0409
ҌU+048C
ꙒU+A652
ƄU+0184
ႦU+10A6
ፔU+1354
𝕦U+1D566
ѢU+0462
ⱃU+2C43
ᡖU+1856
ƂU+0182
БU+0411
ЋU+040B
ႪU+10AA
ᠳU+1833
ⳲU+2CF2
ҧU+04A7
ᏖU+13D6
ƯU+01AF
ꮦU+ABA6
ᵷU+1D77
ԓU+0513
ԡU+0521
ҋU+048B
ᠷU+1837
ԱU+0531
юU+044E
ЮU+042E
ꭠU+AB60
ꚊU+A68A
ꡋU+A84B
ᴃU+1D03
ᘼU+163C
ሣU+1223
ꚋU+A68B
ҍU+048D
௭U+0BED
எU+0B8E
ႬU+10AC
ꤣU+A923
ⷜU+2DDC
ЎU+040E
៤U+17E4
ሧU+1227
ቤU+1264
𖧺U+169FA
љU+0459
ԒU+0512
ꞖU+A796
ህU+1205
ꙓU+A653
ዜU+12DC
ӟU+04DF
ҷU+04B7
មU+1798
߿U+07FF
ҦU+04A6
ຍU+0E8D
ꞹU+A7B9
តU+178F
௶U+0BF6
ᘥU+1625
ⳳU+2CF3
ᕭU+156D
ᗵU+15F5
ꯅU+ABC5
౻U+0C7B
ยU+0E22
ᴯU+1D2F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꙑU+A651ԠU+0520ҖU+0496ӸU+04F8ԒU+0512ЉU+0409ҸU+04B8ԬU+052CЮU+042EԡU+0521ᲆU+1C86ЫU+042BԦU+0526ӅU+04C5ѭU+046DꚊU+A68AҲU+04B2ꚔU+A694ҊU+048AꚈU+A688ԈU+0508ᠷU+1837ыU+044BӌU+04CCҦU+04A6ꚜU+A69CѨU+0468ƂU+0182ЖU+0416ҢU+04A2ꙎU+A64EꭠU+AB60ԞU+051EҤU+04A4ЪU+042AꙚU+A65AዞU+12DEԮU+052EԢU+0522ЍU+040DҳU+04B3ӢU+04E2ҴU+04B4ዛU+12DBꙢU+A662ӝU+04DDҚU+049AㅸU+3178ⱧU+2C67ъU+044AӂU+04C2ӲU+04F2ꙣU+A663ӁU+04C1ꭨU+AB68𝝜U+1D75CᵸU+1D78љU+0459ԪU+052AԇU+0507ӇU+04C7ꜦU+A726𞁬U+1E06CꚀU+A680⫲U+2AF2ꙏU+A64FԗU+0517ЂU+0402ἪU+1F2AӮU+04EEꙒU+A652ꙿU+A67FԊU+050AᅤU+1164ퟖU+D7D6ЯU+042FҧU+04A7ᠱU+1831ҝU+049DԓU+0513ᴴU+1D34ԨU+0528ퟜU+D7DCᅢU+FFC3ӃU+04C3ҹU+04B9ЃU+0403ᴙU+1D19ԧU+0527ꙹU+A679ѬU+046CИU+0418ᡩU+1869ⳉU+2CC9ㅞU+315EᄟU+111FнU+043DиU+0438ㅐU+3150