Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Armenian›U+053D
Խ

ARMENIAN CAPITAL LETTER XEH

U+053D · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ArmenianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ԊU+050AԋU+050BƕU+0195ԏU+050FʉU+0289Ꭸ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+053D
Thập phân
1341
Khối
Armenian
Range
0530–058F
Mặt phẳng
BMP
Script
Armenian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD4 0xBD
UTF-16 (JS)
0x053D
UTF-32
0x0000053D
HTML decimal
Խ
HTML hex
Խ
CSS escape
\053D

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+056D
Case folding
C: U+056D

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+13A8
ǶU+01F6
ᶶU+1DB6
խU+056D
ꤝU+A91D
ჁU+10C1
ᖺU+15BA
᎘U+1398
ꖨU+A5A8
ᕂU+1542
ԎU+050E
ᤝU+191D
ᕃU+1543
ᣎU+18CE
ꭏU+AB4F
ꙡU+A661
ꛩU+A6E9
ኮU+12AE
ՄU+0544
ህU+1205
ሁU+1201
ႮU+10AE
ՌU+054C
ӇU+04C7
ꭸU+AB78
ካU+12AB
ᨇU+1A07
ᣠU+18E0
ከU+12A8
ᖸU+15B8
௩U+0BE9
𐘶U+10636
꤉U+A909
𝚞U+1D69E
ⴐU+2D10
ſtU+FB05
ሇU+1207
ʋU+028B
ԧU+0527
ꚔU+A694
ᬧU+1B27
ᡄU+1844
ⴎU+2D0E
ꛧU+A6E7
ឋU+178B
ՎU+054E
ⱨU+2C68
ហU+17A0
փU+0583
ᒜU+149C
ևU+0587
ꖩU+A5A9
ᏠU+13E0
ꤣU+A923
ᶙU+1D99
ꜦU+A726
ⴑU+2D11
ꞕU+A795
ᤙU+1919
իU+056B
ῃU+1FC3
ⴞU+2D1E
ⴡU+2D21
ꮵU+ABB5
ᵾU+1D7E
ጣU+1323
եU+0565
ꮰU+ABB0
ԱU+0531
ꤓU+A913
ᦻU+19BB
ᑧU+1467
ᶹU+1DB9
ษU+0E29
ⴙU+2D19
ꫡU+AAE1
ԵU+0535
ᘢU+1622
ᲸU+1CB8
ᖹU+15B9
ꞾU+A7BE
ԦU+0526
ꞪU+A7AA
ᝇU+1747
ჃU+10C3
⩁U+2A41
ՒU+0552
ꡍU+A84D
ꚊU+A68A
ᣥU+18E5
ሆU+1206
ᒕU+1495
ƲU+01B2
ᏌU+13CC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ӇU+04C7ԻU+053BխU+056DჁU+10C1ЊU+040AᵾU+1D7EϦU+03E6ꚔU+A694ɄU+0244ǶU+01F6ӉU+04C9ꮋU+AB8BႾU+10BEҺU+04BA♅U+2645ሁU+1201փU+0583ԿU+053FϧU+03E7⛎U+26CEⶶU+2DB6߂U+07C2ҤU+04A4𐆙U+10199ⶳU+2DB3իU+056BԋU+050BћU+045BᝋU+174BⳈU+2CC8ЧU+0427ⴌU+2D0CᏂU+13C2ᎮU+13AEҢU+04A2սU+057DᰝU+1C1DꮒU+AB92ⱧU+2C67ḪU+1E2AﬗU+FB17ߚU+07DAꜧU+A727ᏲU+13F2ԊU+050AⲏU+2C8FңU+04A3𐘗U+10617ⴙU+2D19ḤU+1E24ѤU+0464ᎻU+13BB႓U+1093ਮU+0A2EⶴU+2DB4𝚑U+1D691ӿU+04FFῊU+1FCAㅂU+3142𐆔U+10194ႬU+10ACչU+0579ዛU+12DBḨU+1E28ߞU+07DEⶋU+2D8BꬓU+AB13ℏU+210FħU+0127ḥU+1E25ᅤU+1164կU+056FꙔU+A654էU+0567ԩU+0529ԧU+0527ᓴU+14F4ᶣU+1DA3ꚕU+A695ꬖU+AB16ɥU+0265ᮟU+1B9F𐘶U+10636ԦU+0526ԵU+0535һU+04BBꬕU+AB15ꮊU+AB8AՒU+0552ՐU+0550ἫU+1F2BⱗU+2C57ꤚU+A91AʰU+02B0ႰU+10B0ዞU+12DEᏥU+13E5ᵸU+1D78ꜦU+A726