Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+15B9
ᖹ

CANADIAN SYLLABICS BLACKFOOT NI

U+15B9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᖺU+15BAᑙU+1459ᕍU+154DᕆU+1546ᘩU+1629ᣏ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+15B9
Thập phân
5561
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0xB9
UTF-16 (JS)
0x15B9
UTF-32
0x000015B9
HTML decimal
ᖹ
HTML hex
ᖹ
CSS escape
\15B9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+18CF
ᓽU+14FD
ᘣU+1623
ᔁU+1501
꧀U+A9C0
𐝢U+10762
ᒒU+1492
ചU+0D1A
ᩓU+1A53
ᘦU+1626
ᠬU+182C
ꫠU+AAE0
ᑚU+145A
ꮑU+AB91
ꞲU+A7B2
ᱴU+1C74
ᔀU+1500
ᓸU+14F8
ƈU+0188
ᗂU+15C2
ᘥU+1625
ᓼU+14FC
ᣐU+18D0
તU+0AA4
ᓢU+14E2
ᕄU+1544
ከU+12A8
ᖻU+15BB
ჀU+10C0
ກU+0E81
ꛆU+A6C6
ጏU+130F
ᎨU+13A8
ኅU+1285
ᓴU+14F4
հU+0570
ᬧU+1B27
רּU+FB48
പU+0D2A
𐘶U+10636
ꤏU+A90F
᱗U+1C57
৶U+09F6
ᕡU+1561
ꯙU+ABD9
ᑨU+1468
ꭸU+AB78
גּU+FB32
ৗU+09D7
𞹝U+1EE5D
ᜏU+170F
ᖍU+158D
ᒔU+1494
ᖙU+1599
ㆳU+31B3
ᓗU+14D7
ฆU+0E06
ךּU+FB3A
ᒜU+149C
ჁU+10C1
ᘪU+162A
ϥU+03E5
ᓯU+14EF
ꚔU+A694
ꛀU+A6C0
ꛧU+A6E7
ՌU+054C
ᦵU+19B5
ᒊU+148A
𖨛U+16A1B
ᬪU+1B2A
ժU+056A
ᖈU+1588
ᚤU+16A4
ᗀU+15C0
ףU+05E3
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
ᠫU+182B
⩄U+2A44
᠗U+1817
ોU+0ACB
ካU+12AB
ᖸU+15B8
ᒓU+1493
ᰎU+1C0E
ᡤU+1864
ቤU+1264
ภU+0E20
ኳU+12B3
הּU+FB34
ភU+1797
הU+05D4
ហU+17A0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᕆU+1546ᒗU+1497𑪳U+11AB3ᘄU+1604ᒓU+1493ᓹU+14F9ᑙU+1459ᗃU+15C3ᑨU+1468ᖨU+15A8ᓖU+14D6ᒔU+1494ᙲU+1672ᖑU+1591ᓕU+14D5ᖍU+158DᓠU+14E0ᓝU+14DDᗂU+15C2ᖊU+158AᣐU+18D0ᔶU+1536ᣁU+18C1ᓶU+14F6ᑐU+1450ᕬU+156CᒋU+148BᓧU+14E7ᗡU+15E1ᕜU+155CᖮU+15AEᖀU+1580ᓚU+14DAᓼU+14FCᑎU+144EᕅU+1545ᖠU+15A0ᣎU+18CEᔌU+150CᒒU+1492ᓳU+14F3ᣅU+18C5ᘃU+1603ᣏU+18CFᔀU+1500ᖣU+15A3ᘦU+1626ᔇU+1507ᘤU+1624𑪶U+11AB6ᙳU+1673ᖸU+15B8ᙰU+1670ㆡU+31A1ᓟU+14DFᔂU+1502ᔁU+1501ኑU+1291ᘭU+162DᑑU+1451ᑚU+145A𑪺U+11ABAᘬU+162CᘡU+1621ᖐU+1590ᙱU+1671ᒍU+148DᔘU+1518ᘇU+1607બU+0AACብU+1265ᣑU+18D1ᓗU+14D7ᔓU+1513ᕶU+1576ᒳU+14B3ᖈU+1588ᖦU+15A6ᒼU+14BCᣪU+18EAᓱU+14F1ᘆU+1606ᗧU+15E7ᑛU+145BↄU+2184ᡬU+186CᙼU+167CᔙU+1519ᔹU+1539ꮈU+AB88ਪU+0A2AᕃU+1543ᘥU+1625ᘪU+162A𑪿U+11ABFᙂU+1642ᕐU+1550ᘔU+1614ᑞU+145E