Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-A›U+AA68
ꩨ

MYANMAR LETTER KHAMTI DDA

U+AA68 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Myanmar Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ၻU+107BꩩU+AA69ꧩU+A9E9ꩠU+AA60ၹU+1079ꩦ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA68
Thập phân
43624
Khối
Myanmar Extended-A
Range
AA60–AA7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA9 0xA8
UTF-16 (JS)
0xAA68
UTF-32
0x0000AA68
HTML decimal
ꩨ
HTML hex
ꩨ
CSS escape
\AA68

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AA66
ꧻU+A9FB
ꧢU+A9E2
ꩧU+AA67
ꧫU+A9EB
ꩪU+AA6A
ꧼU+A9FC
ဆU+1006
ꧠU+A9E0
ဏU+100F
ꧺU+A9FA
ꧪU+A9EA
ꩲU+AA72
ᨱU+1A31
ꢽU+A8BD
ꧾU+A9FE
ဢU+1022
ꧭU+A9ED
ᨠU+1A20
ොU+0DDC
ꧯU+A9EF
ᲤU+1CA4
ᱳU+1C73
ᦛU+199B
ꮝU+AB9D
ꩡU+AA61
ᎧU+13A7
ꩱU+AA71
တU+1010
ꖞU+A59E
ථU+0DAE
ꭷU+AB77
ꢚU+A89A
თU+10D7
𑇥U+111E5
ᴔU+1D14
෬U+0DEC
෨U+0DE8
ꢧU+A8A7
ಙU+0C99
ဖU+1016
ഌU+0D0C
ᱶU+1C76
ᏍU+13CD
ꧬU+A9EC
ၸU+1078
ꢛU+A89B
ତU+0B24
ꫦU+AAE6
ꕣU+A563
ꚩU+A6A9
൙U+0D59
രU+0D30
ඵU+0DB5
ꖘU+A598
သU+101E
ଚU+0B1A
ᰈU+1C08
ꘟU+A61F
ᓊU+14CA
ꩮU+AA6E
ᓉU+14C9
യU+0D2F
ၿU+107F
ᨲU+1A32
൹U+0D79
ᢀU+1880
මU+0DB8
ᢙU+1899
ꩤU+AA64
ଵU+0B35
ᥗU+1957
ᣊU+18CA
ꧣU+A9E3
ගU+0D9C
ᓋU+14CB
ᣋU+18CB
൞U+0D5E
ꢼU+A8BC
ꩣU+AA63
ႀU+1080
ඟU+0D9F
ᯡU+1BE1
ⳫU+2CEB
꧹U+A9F9
ꩬU+AA6C
ോU+0D4B
൫U+0D6B
ᲗU+1C97
ൕU+0D55
ᨽU+1A3D
െU+0D46
ⳬU+2CEC
ၷU+1077

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꧩU+A9E9ꩧU+AA67ꧭU+A9EDꧼU+A9FCꩦU+AA66ꧮU+A9EEꩩU+AA69ꧻU+A9FBꧫU+A9EBသU+101EထU+1011ဘU+1018ꧬU+A9ECꩿU+AA7FႌU+108CꩪU+AA6AതU+0D24ꥼU+A97CꗚU+A5DA၈U+1048ꧠU+A9E0ꧺU+A9FAꙬU+A66CꧪU+A9EAᡂU+1842ꩱU+AA71ꩮU+AA6EဆU+1006ႀU+1080ꧾU+A9FEꩡU+AA61ꩤU+AA64ᨠU+1A20ၻU+107BဤU+1024ႎU+108EညU+100AကU+1000ꩲU+AA72ၜU+105CဦU+1026႘U+1098လU+101C႙U+1099ၼU+107CꩬU+AA6CᨲU+1A32ᦘU+1998⯺U+2BFAဧU+1027ဈU+1008༛U+0F1BၸU+1078တU+1010ꗶU+A5F6ᩈU+1A48᧿U+19FFၹU+1079ᆢU+11A2ဣU+1023ᦎU+198E⚮U+26AEᅘU+1158ၿU+107FၐU+1050ᩉU+1A49းU+1038𝟪U+1D7EAㆀU+3180ႜU+109CᲖU+1C96ᣆU+18C6ꧣU+A9E3ဪU+102AꗴU+A5F4ယU+101AᨖU+1A16ꩥU+AA65ꩵU+AA75ᓤU+14E4ꓺU+A4FA੪U+0A6AꖞU+A59E၌U+104CဍU+100DଈU+0B08ဋU+100B၅U+1045ᦟU+199FೲU+0CF2ळU+0933ၾU+107E៨U+17E8ꗊU+A5CAꩶU+AA768U+0038ꩢU+AA62ᨿU+1A3F၀U+1040