Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1078
ၸ

MYANMAR LETTER SHAN CA

U+1078 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꧫU+A9EBᨲU+1A32ထU+1011တU+1010သU+101Eꭃ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1078
Thập phân
4216
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x81 0xB8
UTF-16 (JS)
0x1078
UTF-32
0x00001078
HTML decimal
ၸ
HTML hex
ၸ
CSS escape
\1078

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
1078 FE00 dotted form
U+AB43
ᨽU+1A3D
ဘU+1018
ꩦU+AA66
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ᦉU+1989
ᩉU+1A49
ᩈU+1A48
ꧼU+A9FC
ᢁU+1881
ꩧU+AA67
ᦎU+198E
ꩤU+AA64
ဆU+1006
ᦠU+19A0
ᦘU+1998
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
༛U+0F1B
ကU+1000
ꧻU+A9FB
ᦟU+199F
ᨠU+1A20
ႀU+1080
ᦍU+198D
ꧭU+A9ED
ꩡU+AA61
⯺U+2BFA
⟃U+27C3
𐆅U+10185
ᨿU+1A3F
ꭄU+AB44
ᦛU+199B
လU+101C
ꧩU+A9E9
ꩪU+AA6A
ꧮU+A9EE
ᤑU+1911
ҩU+04A9
ҨU+04A8
ၻU+107B
ᦂU+1982
ᴔU+1D14
ꧺU+A9FA
ဢU+1022
ꧪU+A9EA
੪U+0A6A
ၹU+1079
ꩩU+AA69
ꧢU+A9E2
㏇U+33C7
∞U+221E
ꧾU+A9FE
⯼U+2BFC
ⳬU+2CEC
ⳫU+2CEB
ᩇU+1A47
ꙭU+A66D
ꧡU+A9E1
ႌU+108C
⚭U+26AD
𑌃U+11303
෬U+0DEC
ဟU+101F
ᩃU+1A43
œU+0153
േU+0D47
ঃU+0983
ఃU+0C03
ඃU+0D83
᱘U+1C58
꧹U+A9F9
⦂U+2982
ꢧU+A8A7
ꩱU+AA71
ꩮU+AA6E
ზU+10D6
ၼU+107C
ಃU+0C83
യU+0D2F
ꢚU+A89A
𓃊U+130CA
ꩣU+AA63
႙U+1099
ꜵU+A735
ꢁU+A881
രU+0D30
꠩U+A829
ഃU+0D03
ꩬU+AA6C
თU+10D7
ꩨU+AA68
ㆀU+3180

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ႀU+1080ꩡU+AA61ꧺU+A9FAထU+1011လU+101CတU+1010ဆU+1006ကU+1000ꧪU+A9EAသU+101EꩮU+AA6EᩈU+1A48ᦘU+1998ၻU+107BᨠU+1A20ꩪU+AA6AᦎU+198E᪙U+1A99ဘU+1018ၼU+107CꧻU+A9FBꝎU+A74EꩱU+AA71ᦠU+19A0ᨽU+1A3DᨲU+1A32ᩃU+1A43ᩉU+1A49ꩦU+AA66ᦟU+199FꚘU+A698ᢁU+1881ꩣU+AA63ᦉU+1989ఐU+0C10ᤑU+1911ꝏU+A74FꚙU+A699ꩩU+AA69ꧣU+A9E3ꩤU+AA64ळU+0933ၹU+1079ဢU+1022ꧫU+A9EBᨖU+1A16ꧭU+A9ED႙U+1099ꩲU+AA72⅋U+214BㆀU+3180ꧼU+A9FC꧹U+A9F9ꝸU+A778ྈU+0F88ܤU+0724∾U+223EꫩU+AAE9ཚU+0F5AꩳU+AA73ꩿU+AA7FꗶU+A5F6ꧮU+A9EE𐆅U+10185ꧩU+A9E9ऴU+0934ꯕU+ABD5ꭴU+AB74ꩺU+AA7A∞U+221E᱘U+1C58₈U+2088ꩧU+AA67੪U+0A6AߝU+07DDᦛU+199BகU+0B95⁸U+2078ဝU+101DၺU+107AܣU+0723ጼU+133CꢚU+A89A⧞U+29DE⯺U+2BFA♾U+267EᲒU+1C92ଈU+0B08ཆU+0F468U+0038ဤU+1024୫U+0B6BᰇU+1C07ꩨU+AA68ᦜU+199CႚU+109AဏU+100FᔕU+1515ՑU+0551