Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Coptic Epact Numbers›U+102EB
𐋫

COPTIC EPACT NUMBER TWENTY

U+102EB · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Coptic Epact NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᘈU+1608ຟU+0E9FሠU+1220ᳶU+1CF6⩊U+2A4A𝟂

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+102EB
Thập phân
66283
Khối
Coptic Epact Numbers
Range
102E0–102FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Script Extensions
Arab, Copt
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x8B 0xAB
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDEEB
UTF-32
0x000102EB
HTML decimal
𐋫
HTML hex
𐋫
CSS escape
\102EB

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
20 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1D7C2
ᗯU+15EF
ܚU+071A
ࠔU+0814
ᐜU+141C
ധU+0D27
աU+0561
𐹪U+10E6A
ꩢU+AA62
ພU+0E9E
ᥕU+1955
ⲱU+2CB1
ᤐU+1910
𐋢U+102E2
⍵U+2375
𐋭U+102ED
ᥘU+1958
ⴍU+2D0D
𝞈U+1D788
௰U+0BF0
ຜU+0E9C
ᵚU+1D5A
ɯU+026F
ᬬU+1B2C
ሥU+1225
ຝU+0E9D
𝛚U+1D6DA
ωU+03C9
ⲰU+2CB0
⍹U+2379
𐹹U+10E79
ꭐU+AB50
൰U+0D70
𐹺U+10E7A
ოU+10DD
ᶔU+1D94
𝟉U+1D7C9
൘U+0D58
ᰃU+1C03
᭙U+1B59
ѠU+0460
ࠌU+080C
𝝎U+1D74E
ᏇU+13C7
ꦞU+A99E
ῳU+1FF3
ᰡU+1C21
ࡄU+0844
𝞧U+1D7A7
໓U+0ED3
ꮗU+AB97
ὦU+1F66
ᰚU+1C1A
យU+1799
ᣭU+18ED
ࡑU+0851
ഡU+0D21
ҙU+0499
𞹮U+1EE6E
ᬠU+1B20
ᗵU+15F5
ᬟU+1B1F
պU+057A
ꚇU+A687
ὧU+1F67
𝜔U+1D714
ѡU+0461
౻U+0C7B
ƜU+019C
யU+0BAF
ሣU+1223
ɛU+025B
ԑU+0511
ꕎU+A54E
ၗU+1057
ὣU+1F63
༦U+0F26
ϣU+03E3
໖U+0ED6
ᶭU+1DAD
ᬨU+1B28
୴U+0B74
ꔱU+A531
ᬥU+1B25
𐅷U+10177
ޏU+078F
ᘊU+160A
ꖺU+A5BA
ሦU+1226
εU+03B5
ꖃU+A583
ⴓU+2D13
ឃU+1783
ယU+101A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐋢U+102E2𐹪U+10E6A⩊U+2A4AᵚU+1D5AࠔU+0814𐋣U+102E3ᐜU+141C𝟉U+1D7C9ѠU+0460ᳶU+1CF6ꩢU+AA62ѡU+0461𐅷U+10177𝝕U+1D755𐹺U+10E7AⱎU+2C4EᗯU+15EF𝓦U+1D4E6𝘞U+1D61E𝟂U+1D7C2ሠU+1220𝑤U+1D464𐋱U+102F1ꔲU+A532𝜔U+1D714𐋭U+102ED𝜛U+1D71BយU+1799𞺮U+1EEAEᎳU+13B3ᘺU+163AᜦU+1726ԜU+051C𝗪U+1D5EAᲳU+1CB3𝖂U+1D582𝓌U+1D4CCⱳU+2C73ⰞU+2C1EພU+0E9EྌU+0F8C𝔀U+1D500𝛚U+1D6DA𝑊U+1D44AꟂU+A7C2ꮤU+ABA4𝘸U+1D638᭗U+1B57𝝎U+1D74EꮗU+AB97ꮃU+AB83ꟿU+A7FFᥕU+1955𝔚U+1D51A𝚠U+1D6A0ᏊU+13CA⨈U+2A08𝛡U+1D6E1𝒘U+1D498ꟺU+A7FA᭙U+1B59꧗U+A9D7⧢U+29E2ɯU+026F𐋲U+102F2ᗵU+15F5ꔱU+A531𝗐U+1D5D0ᇄU+11C4ᏪU+13EAꡆU+A846𝐖U+1D416ෆU+0DC6𝐰U+1D430ⱲU+2C72𐙦U+10666ࡄU+0844𐹢U+10E62ѿU+047FᴡU+1D21ᰠU+1C20𐋧U+102E7𝙒U+1D652ԝU+051DผU+0E1CⳢU+2CE2ⰄU+2C04𝘄U+1D604𝕨U+1D568ჳU+10F3ὣU+1F63ᏬU+13EC𝑾U+1D47E𝙬U+1D66CꞶU+A7B6ಽU+0CBD𐅕U+10155𝖜U+1D59C𐅠U+10160