Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+160A
ᘊ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER ME

U+160A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᗱU+15F1ᴟU+1D1FᶔU+1D94ҙU+0499ՅU+0545ꡗ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+160A
Thập phân
5642
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0x8A
UTF-16 (JS)
0x160A
UTF-32
0x0000160A
HTML decimal
ᘊ
HTML hex
ᘊ
CSS escape
\160A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A857
ȜU+021C
⫖U+2AD6
ᢃU+1883
ᰫU+1C2B
ȝU+021D
𝟛U+1D7DB
ᤋU+190B
კU+10D9
ᲙU+1C99
ᲞU+1C9E
౩U+0C69
ᶟU+1D9F
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
ဒU+1012
ᦡU+19A1
ꝫU+A76B
ʒU+0292
ӡU+04E1
꣓U+A8D3
ᴈU+1D08
ᦃU+1983
ᵌU+1D4C
𐋧U+102E7
ᶾU+1DBE
ꝪU+A76A
ⳍU+2CCD
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ჳU+10F3
პU+10DE
3U+FF13
ᘋU+160B
ƷU+01B7
ӠU+04E0
ᲳU+1CB3
ദU+0D26
ᗴU+15F4
ᜂU+1702
ҘU+0498
૩U+0AE9
ⳅU+2CC5
ⳄU+2CC4
ⳳU+2CF3
꧳U+A9F3
ႄU+1084
ᘍU+160D
³U+00B3
ᘌU+160C
ꡭU+A86D
ᴣU+1D23
ᗳU+15F3
ɜU+025C
зU+0437
ᶚU+1D9A
ᢄU+1884
ᰚU+1C1A
₃U+2083
↋U+218B
ᗲU+15F2
ɝU+025D
ᙣU+1663
ⲝU+2C9D
𐋥U+102E5
ᨴU+1A34
𝝴U+1D774
ՑU+0551
ᗺU+15FA
𝟹U+1D7F9
⥽U+297D
ᏋU+13CB
ꮛU+AB9B
𝖅U+1D585
ᲰU+1CB0
εU+03B5
ჰU+10F0
ꛌU+A6CC
ᣮU+18EE
ꪅU+AA85
ԐU+0510
ᵋU+1D4B
꣖U+A8D6
ꜢU+A722
ᘼU+163C
ᱮU+1C6E
ვU+10D5
ꞖU+A796
ꘓU+A613
ꝢU+A762
ꜣU+A723
᪦U+1AA6
𝞮U+1D7AE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᗱU+15F1ᤋU+190BᘌU+160C३U+0969ᙐU+1650ろU+308D૩U+0AE9ᮃU+1B83ဒU+1012ᲕU+1C95༣U+0F23ᶟU+1D9FݎU+074EꢘU+A898ᴈU+1D08ⳅU+2CC5ⳌU+2CCCᲙU+1C99꧳U+A9F3ᲞU+1C9E౩U+0C69ᢃU+1883ㄋU+310BⳄU+2CC4კU+10D9ᜄU+1704ਤU+0A24ୱU+0B71꣓U+A8D3୩U+0B69ᘾU+163E3U+00333U+FF13ꞫU+A7ABЗU+0417ᨴU+1A34𝟥U+1D7E5ӡU+04E1ᘽU+163D੩U+0A69ᒗU+1497ᣎU+18CEɜU+025CꡗU+A857ᰫU+1C2B᭔U+1B54ᨭU+1A2DᖮU+15AEꢆU+A886ᵌU+1D4CⳍU+2CCDउU+0909ᴣU+1D23ᣁU+18C1ಳU+0CB3ᖨU+15A8ȜU+021CᤕU+1915ᶾU+1DBEȝU+021DᲳU+1CB3𝟹U+1D7F9ꝪU+A76AೖU+0CD6ꨕU+AA15ᘆU+1606ઊU+0A8AꣶU+A8F6𝟯U+1D7EFᗳU+15F3𑪳U+11AB3ᲰU+1CB0ᓧU+14E7ჳU+10F3ಱU+0CB1ᕇU+1547ᓳU+14F3პU+10DEзU+0437ᒔU+1494ᙰU+1670ᘬU+162C᱓U+1C53ՅU+0545ꝫU+A76B₃U+2083𝟑U+1D7D1ឲU+17B2ԄU+0504ჰU+10F0ᔯU+152FᧆU+19C6ᓶU+14F6ᑝU+145DᘪU+162AᒾU+14BEꢐU+A890ᘤU+1624ಆU+0C86