Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+101A
ယ

MYANMAR LETTER YA

U+101A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᨿU+1A3FဃU+1003ဟU+101FധU+0D27௰U+0BF0ꩤ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+101A
Thập phân
4122
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0x9A
UTF-16 (JS)
0x101A
UTF-32
0x0000101A
HTML decimal
ယ
HTML hex
ယ
CSS escape
\101A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
101A FE00 dotted form
U+AA64
ꮗU+AB97
ကU+1000
ഡU+0D21
ຜU+0E9C
ꮿU+ABBF
ⲰU+2CB0
൘U+0D58
ᏇU+13C7
ᏯU+13EF
ᩈU+1A48
ⲱU+2CB1
ᰃU+1C03
ᦘU+1998
ϣU+03E3
ධU+0DB0
ꢭU+A8AD
ၯU+106F
ᨠU+1A20
ꧡU+A9E1
ᦉU+1989
ᦒU+1992
သU+101E
ᨽU+1A3D
ᘺU+163A
ɷU+0277
𝛚U+1D6DA
ꩢU+AA62
ෆU+0DC6
ᤐU+1910
ഝU+0D1D
ᨬU+1A2C
ὣU+1F63
ሠU+1220
ᩔU+1A54
ꯁU+ABC1
ညU+100A
ϢU+03E2
ᣭU+18ED
ᬬU+1B2C
ဎU+100E
⩊U+2A4A
ᦪU+19AA
ഢU+0D22
꧹U+A9F9
ᱣU+1C63
ᘈU+1608
ຝU+0E9D
ᨵU+1A35
᪢U+1AA2
ᰡU+1C21
ῶU+1FF6
យU+1799
໖U+0ED6
မU+1019
ꮚU+AB9A
ඟU+0D9F
ᩋU+1A4B
ಐU+0C90
⍵U+2375
ဢU+1022
᠓U+1813
ᏊU+13CA
ඨU+0DA8
ᬠU+1B20
ᱦU+1C66
ᲸU+1CB8
ꩬU+AA6C
ဘU+1018
᪬U+1AAC
ꢩU+A8A9
ꨛU+AA1B
ᨻU+1A3B
ᗵU+15F5
ᗯU+15EF
൬U+0D6C
ϖU+03D6
ܚU+071A
𝝎U+1D74E
൱U+0D71
𑙩U+11669
ὦU+1F66
ᳶU+1CF6
ᦀU+1980
ⴞU+2D1E
ᦍU+198D
တU+1010
ຕU+0E95
ൗU+0D57
ၒU+1052
ຟU+0E9F
ᨨU+1A28
ᦂU+1982
ႀU+1080

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ၵU+1075ꩤU+AA64မU+1019ꙌU+A64CᨿU+1A3FᰡU+1C21ᨵU+1A35ᦍU+198DꞶU+A7B6ꩢU+AA62ᰃU+1C03ⲰU+2CB0ᏊU+13CA⍵U+2375ᤐU+1910ၑU+1051ᘯU+162FꢦU+A8A6ෆU+0DC6ωU+03C9ᘈU+1608ᙉU+1649ᬠU+1B20ധU+0D27ພU+0E9EပU+1015𝛀U+1D6C0ᘵU+1635𝛺U+1D6FAᦒU+1992ဎU+100E᠒U+1812ᾩU+1FA9យU+1799ນU+0E99ထU+1011ၐU+1050𝞈U+1D788ሠU+1220ഹU+0D39ꙍU+A64DὨU+1F68ဂU+1002ΩU+03A9ᶷU+1DB7ɷU+0277௰U+0BF0ၮU+106EႁU+1081𝞏U+1D78F𝜴U+1D734ὪU+1F6AꞷU+A7B7൰U+0D70ⲱU+2CB1ᬨU+1B28𝝮U+1D76EဝU+101D𝛖U+1D6D6ѯU+046FᘶU+1636ᾪU+1FAAဦU+1026𝞨U+1D7A8ᏇU+13C7ᵤU+1D64ϖU+03D6ῼU+1FFCטּU+FB38သU+101EᗯU+15EFᦶU+19B6ᘿU+163FΩU+2126ᘺU+163AငU+1004𝛚U+1D6DA൛U+0D5BᜯU+172FꭥU+AB65ᾨU+1FA8തU+0D24ꧽU+A9FDꮗU+AB97ᳶU+1CF6ꩲU+AA72ᥢU+1962ᘮU+162EကU+1000ဗU+1017ƱU+01B1𝜐U+1D710ꖗU+A597ꩿU+AA7FႀU+1080ᙁU+1641ຝU+0E9D𐹪U+10E6AဟU+101F