Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C21
𑰡

BHAIKSUKI LETTER NA

U+11C21 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰤U+11C24𑰗U+11C17𑰟U+11C1F𑰦U+11C26𑰜U+11C1C𑰫U+11C2B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C21
Thập phân
72737
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0xA1
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC21
UTF-32
0x00011C21
HTML decimal
𑰡
HTML hex
𑰡
CSS escape
\11C21

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰎U+11C0E
𑰭U+11C2D
𑰒U+11C12
𑰨U+11C28
𑰧U+11C27
𑰢U+11C22
𑰑U+11C11
𑰝U+11C1D
𑰘U+11C18
𑰕U+11C15
𑰮U+11C2E
𑰏U+11C0F
𑰩U+11C29
𑰐U+11C10
𑰠U+11C20
𑰣U+11C23
𑰞U+11C1E
𑰪U+11C2A
𑰔U+11C14
𑰄U+11C04
𑰙U+11C19
𑰛U+11C1B
𑰓U+11C13
𑰊U+11C0A
𑰋U+11C0B
𑰍U+11C0D
𑰬U+11C2C
𑰅U+11C05
𑰁U+11C01
𑰚U+11C1A
𑰥U+11C25
𑰀U+11C00
𑰖U+11C16
𑱀U+11C40
𑰈U+11C08
𑰇U+11C07
𑰂U+11C02
𑱓U+11C53
𑱗U+11C57
𑱔U+11C54
𑰃U+11C03
𑰆U+11C06
𑰌U+11C0C
𑱙U+11C59
𑱜U+11C5C
𑱖U+11C56
𑱝U+11C5D
𑱞U+11C5E
𑱑U+11C51
𑱘U+11C58
𑱛U+11C5B
𑱟U+11C5F
𑱒U+11C52
𑰯U+11C2F
𑱕U+11C55
𑱠U+11C60
𑦮U+119AE
𑦯U+119AF
𑦰U+119B0
𑦿U+119BF
𑦱U+119B1
𑱣U+11C63
𑒢U+114A2
𑱤U+11C64
𑧁U+119C1
𑱅U+11C45
𑱥U+11C65
𑚥U+116A5
𑰵U+11C35
𑦶U+119B6
𑦵U+119B5
𑰹U+11C39
𑱦U+11C66
𑱄U+11C44
𑚓U+11693
𑚛U+1169B
𑰸U+11C38
𑧀U+119C0
𑦹U+119B9
𑱨U+11C68
𑱐U+11C50
𑧅U+119C5
𑆟U+1119F
𑚞U+1169E
𑚘U+11698
𑦫U+119AB
𑱫U+11C6B
𑰳U+11C33
𑱡U+11C61
𑆚U+1119A
𑦡U+119A1
𑂢U+110A2
𑚚U+1169A