Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C02
𑰂

BHAIKSUKI LETTER I

U+11C02 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰤U+11C24𑰋U+11C0B𑰄U+11C04𑰒U+11C12𑰅U+11C05𑰕U+11C15

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C02
Thập phân
72706
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0x82
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC02
UTF-32
0x00011C02
HTML decimal
𑰂
HTML hex
𑰂
CSS escape
\11C02

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰩U+11C29
𑰟U+11C1F
𑰪U+11C2A
𑰧U+11C27
𑰫U+11C2B
𑰈U+11C08
𑰁U+11C01
𑰨U+11C28
𑰮U+11C2E
𑰛U+11C1B
𑰭U+11C2D
𑰝U+11C1D
𑰎U+11C0E
𑰍U+11C0D
𑰃U+11C03
𑰦U+11C26
𑰔U+11C14
𑰀U+11C00
𑰏U+11C0F
𑰓U+11C13
𑰙U+11C19
𑰊U+11C0A
𑰘U+11C18
𑰣U+11C23
𑰇U+11C07
𑰠U+11C20
𑰐U+11C10
𑰑U+11C11
𑰬U+11C2C
𑰢U+11C22
𑱀U+11C40
𑰞U+11C1E
𑱑U+11C51
𑰗U+11C17
𑰚U+11C1A
𑰜U+11C1C
𑰥U+11C25
𑰡U+11C21
𑰆U+11C06
𑱔U+11C54
𑱓U+11C53
𑰌U+11C0C
𑱖U+11C56
𑱗U+11C57
𑱒U+11C52
𑱟U+11C5F
𑰯U+11C2F
𑱙U+11C59
𑱘U+11C58
𑱜U+11C5C
𑱛U+11C5B
𑰖U+11C16
𑱞U+11C5E
𑱝U+11C5D
𑱕U+11C55
𑱅U+11C45
𑰳U+11C33
𑰰U+11C30
𑱐U+11C50
𑰵U+11C35
𑱣U+11C63
𑱄U+11C44
𑰱U+11C31
𑰹U+11C39
𑱠U+11C60
𑰸U+11C38
𑱚U+11C5A
𑚂U+11682
𑱨U+11C68
𑱡U+11C61
𑱥U+11C65
𑱦U+11C66
𑰶U+11C36
𑱁U+11C41
𑚇U+11687
𑁃U+11043
𑰾U+11C3E
𑦢U+119A2
𑱤U+11C64
𑰲U+11C32
𑆴U+111B4
𑇎U+111CE
𑆳U+111B3
𑰻U+11C3B
𑰽U+11C3D
𑚥U+116A5
𑱧U+11C67
𑧒U+119D2
𑱫U+11C6B
𑖰U+115B0
𑰺U+11C3A
𑆉U+11189
𑱪U+11C6A