Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C05
𑰅

BHAIKSUKI LETTER UU

U+11C05 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰤U+11C24𑰄U+11C04𑰕U+11C15𑰒U+11C12𑰧U+11C27𑰟U+11C1F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C05
Thập phân
72709
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0x85
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC05
UTF-32
0x00011C05
HTML decimal
𑰅
HTML hex
𑰅
CSS escape
\11C05

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰦U+11C26
𑰨U+11C28
𑰫U+11C2B
𑰙U+11C19
𑰛U+11C1B
𑰋U+11C0B
𑰪U+11C2A
𑰁U+11C01
𑰔U+11C14
𑰗U+11C17
𑰜U+11C1C
𑰍U+11C0D
𑰭U+11C2D
𑰂U+11C02
𑰐U+11C10
𑰑U+11C11
𑰈U+11C08
𑰏U+11C0F
𑰝U+11C1D
𑰩U+11C29
𑰇U+11C07
𑰠U+11C20
𑰘U+11C18
𑰎U+11C0E
𑰓U+11C13
𑰢U+11C22
𑰮U+11C2E
𑱀U+11C40
𑰊U+11C0A
𑰣U+11C23
𑰥U+11C25
𑰡U+11C21
𑰬U+11C2C
𑰚U+11C1A
𑰞U+11C1E
𑰌U+11C0C
𑰀U+11C00
𑱓U+11C53
𑱗U+11C57
𑰆U+11C06
𑱙U+11C59
𑱜U+11C5C
𑰃U+11C03
𑱑U+11C51
𑱘U+11C58
𑱔U+11C54
𑰖U+11C16
𑱖U+11C56
𑱞U+11C5E
𑱟U+11C5F
𑱛U+11C5B
𑱒U+11C52
𑱝U+11C5D
𑱐U+11C50
𑰯U+11C2F
𑰳U+11C33
𑱣U+11C63
𑱕U+11C55
𑱠U+11C60
𑱡U+11C61
𑰵U+11C35
𑱥U+11C65
𑚅U+11685
𑱨U+11C68
𑱦U+11C66
𑆉U+11189
𑱤U+11C64
𑰸U+11C38
𑰹U+11C39
𑦯U+119AF
𑰲U+11C32
𐨓U+10A13
𐨛U+10A1B
𑦰U+119B0
𑦤U+119A4
𑱧U+11C67
𑦥U+119A5
𐨤U+10A24
𑱚U+11C5A
𐨰U+10A30
𑱄U+11C44
𑆞U+1119E
𑆟U+1119F
𑰱U+11C31
𑰰U+11C30
𑦮U+119AE
𑰶U+11C36
𐨩U+10A29
𑼤U+11F24
𑆋U+1118B
𑆈U+11188
𑦿U+119BF
𑆌U+1118C