Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C29
𑰩

BHAIKSUKI LETTER LA

U+11C29 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰤U+11C24𑰧U+11C27𑰒U+11C12𑰟U+11C1F𑰦U+11C26𑰑U+11C11

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C29
Thập phân
72745
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0xA9
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC29
UTF-32
0x00011C29
HTML decimal
𑰩
HTML hex
𑰩
CSS escape
\11C29

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰕U+11C15
𑰨U+11C28
𑰐U+11C10
𑰎U+11C0E
𑰔U+11C14
𑰢U+11C22
𑰛U+11C1B
𑰏U+11C0F
𑰮U+11C2E
𑰝U+11C1D
𑰭U+11C2D
𑰊U+11C0A
𑰗U+11C17
𑰫U+11C2B
𑰋U+11C0B
𑰣U+11C23
𑰘U+11C18
𑰈U+11C08
𑰓U+11C13
𑰙U+11C19
𑰜U+11C1C
𑰠U+11C20
𑰅U+11C05
𑰞U+11C1E
𑰥U+11C25
𑰍U+11C0D
𑰪U+11C2A
𑰁U+11C01
𑰄U+11C04
𑱀U+11C40
𑰡U+11C21
𑰚U+11C1A
𑰂U+11C02
𑰀U+11C00
𑰬U+11C2C
𑰇U+11C07
𑱓U+11C53
𑱙U+11C59
𑰆U+11C06
𑱖U+11C56
𑰖U+11C16
𑱗U+11C57
𑱘U+11C58
𑰌U+11C0C
𑰃U+11C03
𑱔U+11C54
𑱟U+11C5F
𑱜U+11C5C
𑱛U+11C5B
𑱞U+11C5E
𑱒U+11C52
𑱑U+11C51
𑱝U+11C5D
𑱕U+11C55
𑰯U+11C2F
𑚥U+116A5
𑦰U+119B0
𑱠U+11C60
𐨫U+10A2B
𑦮U+119AE
𑦯U+119AF
𑱥U+11C65
𑱅U+11C45
𑱐U+11C50
𑰸U+11C38
𑆬U+111AC
𑱡U+11C61
𑧉U+119C9
𑱦U+11C66
𑰵U+11C35
𑱨U+11C68
𑱄U+11C44
𑦹U+119B9
𑰹U+11C39
𑰶U+11C36
𑚇U+11687
𑆒U+11192
𑦱U+119B1
𑰳U+11C33
𑦿U+119BF
𑱤U+11C64
𑦠U+119A0
𑱣U+11C63
𑇀U+111C0
𑧀U+119C0
𑦡U+119A1
𐨱U+10A31
𑆟U+1119F
𑆳U+111B3
𑆦U+111A6
𑒜U+1149C
𑆌U+1118C
𑆫U+111AB