Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1200
ሀ

ETHIOPIC SYLLABLE HA

U+1200 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᴜU+1D1CบU+0E1AບU+0E9AᶸU+1DB8ՍU+054Dᓑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1200
Thập phân
4608
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0x80
UTF-16 (JS)
0x1200
UTF-32
0x00001200
HTML decimal
ሀ
HTML hex
ሀ
CSS escape
\1200

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14D1
🇺U+1F1FA
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
𝗨U+1D5E8
UU+FF35
ᐡU+1421
⋃U+22C3
𝞾U+1D7BE
𝘜U+1D61C
𝞄U+1D784
ᑌU+144C
ᵁU+1D41
ᤸU+1938
🅄U+1F144
𝙐U+1D650
սU+057D
𝘂U+1D602
∪U+222A
ᵘU+1D58
υU+03C5
𝚄U+1D684
𝐔U+1D414
นU+0E19
𝗎U+1D5CE
uU+0075
ປU+0E9B
ᥩU+1969
𝑼U+1D47C
ᵤU+1D64
𝙪U+1D66A
🅤U+1F164
ปU+0E1B
𝑈U+1D448
🆄U+1F184
ՄU+0544
มU+0E21
᎑U+1391
𝘶U+1D636
𝕌U+1D54C
🄤U+1F124
⩌U+2A4C
ⳙU+2CD9
ʋU+028B
ƲU+01B2
𝒖U+1D496
𝐮U+1D42E
⋓U+22D3
ṴU+1E74
ᶹU+1DB9
ᗜU+15DC
ߎU+07CE
𝚞U+1D69E
uU+FF55
𝑢U+1D462
∐U+2210
⨿U+2A3F
ⵡU+2D61
꤇U+A907
ⓊU+24CA
𝕦U+1D566
ᴗU+1D17
ūU+016B
ⓤU+24E4
ÚU+00DA
ႮU+10AE
ⳘU+2CD8
ÙU+00D9
ᒡU+14A1
ŬU+016C
ᤙU+1919
ⴑU+2D11
ŪU+016A
បU+1794
ᏌU+13CC
ᕰU+1570
ÜU+00DC
ᕂU+1542
ԱU+0531
ῡU+1FE1
⩏U+2A4F
ꞾU+A7BE
ᵕU+1D55
𝓊U+1D4CA
𝓾U+1D4FE
ṵU+1E75
ꭎU+AB4E
பU+0BAA
꤉U+A909
ຫU+0EAB
ᕫU+156B
ὑU+1F51
⩂U+2A42

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ህU+1205UU+0055ᴜU+1D1C᎑U+1391ꢴU+A8B4🇺U+1F1FAᓑU+14D1ປU+0E9BᤸU+1938⩌U+2A4CՍU+054DບU+0E9AบU+0E1AⵡU+2D61սU+057DꓴU+A4F4υU+03C5𝚄U+1D684𝖴U+1D5B4ဗU+1017ឋU+178B𝐔U+1D414ᶸU+1DB8𝗎U+1D5CEᮗU+1B97በU+1260ດU+0E94ꭎU+AB4EuU+FF55ⳙU+2CD9ⳘU+2CD8นU+0E19uU+0075UU+FF35ႷU+10B7ចU+1785ⴗU+2D17ᑌU+144CᵁU+1D41טU+05D8⋃U+22C3ቦU+1266ぅU+3045ᥙU+1959ဟU+101FபU+0BAAᬧU+1B27ⲙU+2C99ሳU+1233ሣU+1223ᑧU+1467ᴗU+1D17խU+056DⲘU+2C98𝗨U+1D5E8ᵤU+1D64ኡU+12A1ሆU+1206⊔U+2294ᗨU+15E8ᗜU+15DC𝞄U+1D784𝑼U+1D47CউU+0989ᲘU+1C98ᤙU+1919પU+0AAAᶹU+1DB9ꡦU+A866ฆU+0E06ՌU+054CษU+0E29ပU+1015𝚞U+1D69EሁU+1201មU+1798ባU+1263ᕰU+1570ᣥU+18E5𝙐U+1D650ᨷU+1A37ᏠU+13E0ሇU+1207ᝉU+1749𝐮U+1D42EㄩU+3129ນU+0E99ऊU+090AᨣU+1A23∪U+222A𝕦U+1D566𝓊U+1D4CA𝑈U+1D448ᒝU+149DߎU+07CEƲU+01B2ႾU+10BEၐU+1050𝘂U+1D602