Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1050
ၐ

MYANMAR LETTER SHA

U+1050 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꧽU+A9FDၑU+1051⩀U+2A40⍝U+235DᚤU+16A4⪽

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1050
Thập phân
4176
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x81 0x90
UTF-16 (JS)
0x1050
UTF-32
0x00001050
HTML decimal
ၐ
HTML hex
ၐ
CSS escape
\1050

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2ABD
ⱺU+2C7A
⹈U+2E48
ꣲU+A8F2
ಀU+0C80
ͽU+037D
ꜿU+A73F
ດU+0E94
⟃U+27C3
ᕡU+1561
ଚU+0B1A
ᘆU+1606
ᱳU+1C73
𐙞U+1065E
🜳U+1F733
ⱄU+2C44
ဗU+1017
റU+0D31
ଵU+0B35
ဓU+1013
ꢡU+A8A1
ဂU+1002
ႎU+108E
ᘲU+1632
ꙩU+A669
ⰔU+2C14
𐋰U+102F0
ခU+1001
ѺU+047A
৺U+09FA
ดU+0E14
⪾U+2ABE
ϿU+03FF
ᑏU+144F
ᕣU+1563
ꧠU+A9E0
㈇U+3207
෬U+0DEC
രU+0D30
ܘU+0718
ᕱU+1571
꤀U+A900
⟄U+27C4
ᑔU+1454
ᨣU+1A23
ᘒU+1612
ꧩU+A9E9
ᑍU+144D
ⵙU+2D59
ᕬU+156C
ᦅU+1985
ჲU+10F2
ᦨU+19A8
ᦵU+19B5
ာU+102C
ᥝU+195D
ࡀU+0840
ⱒU+2C52
ꖴU+A5B4
⹎U+2E4E
ᢙU+1899
ꙨU+A668
כּU+FB3B
ꭷU+AB77
⍜U+235C
㉧U+3267
➰U+27B0
ႋU+108B
ᩆU+1A46
ʘU+0298
ᱶU+1C76
ᑙU+1459
၁U+1041
ꜾU+A73E
סּU+FB41
ㆆU+3186
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
ᰆU+1C06
ⰙU+2C19
ᑝU+145D
ꗞU+A5DE
မU+1019
ᯋU+1BCB
ọU+1ECD
⩄U+2A44
ᦥU+19A5
ꖘU+A598
ᢀU+1880
ꧯU+A9EF
༠U+0F20
ၥU+1065
ᑚU+145A
മU+0D2E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ၑU+1051ပU+1015ꧽU+A9FDဂU+1002ဟU+101FဗU+1017ဦU+1026ၥU+1065ꩿU+AA7FမU+1019ၡU+1061ၿU+107FဖU+1016ᨷU+1A37ာU+102CဝU+101DറU+0D31ᘯU+162FนU+0E19ႁU+1081၁U+1041ညU+100AဪU+102AငU+1004ᙀU+1640ᨣU+1A23ဥU+1025౧U+0C67ၮU+106EᙉU+1649ဎU+100EရU+101BၵU+1075ᠤU+1824ၾU+107EꩵU+AA75บU+0E1AꧠU+A9E0⍝U+235DြU+103CဤU+1024በU+1260ႉU+1089ᘬU+162C၍U+104DമU+0D2EခU+1001ဈU+1008⩌U+2A4CսU+057DסּU+FB41ᢀU+1880ኡU+12A1၈U+1048᎑U+1391ယU+101AဉU+1009ఉU+0C09വU+0D35ࡇU+0847ᓑU+14D1ꯦU+ABE6ႋU+108BດU+0E94ꧾU+A9FEၻU+107BꩤU+AA64ᦅU+1985ဧU+1027ುU+0CC1ᑚU+145AᘮU+162EႎU+108EឫU+17ABၦU+1066วU+0E27មU+1798ᦵU+19B5ᘩU+1629ᗜU+15DCၔU+1054ᠱU+1831𝗎U+1D5CEᴗU+1D17ဣU+1023ᦍU+198DဓU+1013ᑗU+1457ᣎU+18CEᩐU+1A50UU+0055ඥU+0DA5☊U+260A𞸝U+1EE1D೧U+0CE7ᓧU+14E7ᗨU+15E8ဿU+103FဃU+1003