Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1017
ဗ

MYANMAR LETTER BA

U+1017 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

မU+1019ꧽU+A9FDၑU+1051๓U+0E53ၿU+107F➰U+27B0

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1017
Thập phân
4119
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0x97
UTF-16 (JS)
0x1017
UTF-32
0x00001017
HTML decimal
ဗ
HTML hex
ဗ
CSS escape
\1017

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ตU+0E15
നU+0D28
ꢭU+A8AD
ၐU+1050
ᰗU+1C17
ϣU+03E3
ოU+10DD
ⱺU+2C7A
ⲘU+2C98
ᗢU+15E2
ဖU+1016
ᩆU+1A46
ᨵU+1A35
ᨻU+1A3B
ⴞU+2D1E
⩅U+2A45
ᦒU+1992
ɷU+0277
ຕU+0E95
ฃU+0E03
ധU+0D27
ᨷU+1A37
ᨣU+1A23
ᦅU+1985
ᦵU+19B5
ᨾU+1A3E
౮U+0C6E
ᰃU+1C03
ᶹU+1DB9
𓋝U+132DD
ꢽU+A8BD
᱔U+1C54
ဎU+100E
ᦢU+19A2
ϢU+03E2
ᴗU+1D17
ဂU+1002
ෆU+0DC6
ᬯU+1B2F
ꣲU+A8F2
᭦U+1B66
ൗU+0D57
ʋU+028B
ꯁU+ABC1
⹎U+2E4E
ᱬU+1C6C
⟃U+27C3
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
𖠉U+16809
ጦU+1326
ᲝU+1C9D
ᰔU+1C14
ⱷU+2C77
៣U+17E3
ႎU+108E
⩄U+2A44
ⲰU+2CB0
ᱶU+1C76
რU+10E0
൱U+0D71
⏓U+23D3
ܗU+0717
ᵕU+1D55
ህU+1205
ᕡU+1561
ယU+101A
ⰏU+2C0F
ၒU+1052
ꛗU+A6D7
ᱭU+1C6D
⪽U+2ABD
ᦥU+19A5
ꢊU+A88A
⹈U+2E48
ꧩU+A9E9
ଳU+0B33
ꢍU+A88D
৫U+09EB
ᗨU+15E8
റU+0D31
ᵿU+1D7F
ᴒU+1D12
ᱚU+1C5A
ꢔU+A894
ⱄU+2C44
ခU+1001
ꚩU+A6A9
ᕰU+1570
ᨱU+1A31
שּU+FB49
ꩫU+AA6B
២U+17E2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ပU+1015ꧽU+A9FDမU+1019ဟU+101FսU+057DဂU+1002በU+1260ᗨU+15E8ၑU+1051ဎU+100E꤉U+A909นU+0E19⩌U+2A4CឋU+178BចU+1785ၐU+1050ᨷU+1A37មU+1798บU+0E1AᏌU+13CC᎑U+1391ᦅU+1985ሳU+1233ឫU+17ABባU+1263ᲘU+1C98ሀU+1200ᤙU+1919ᙀU+1640ᘮU+162EᴜU+1D1C౧U+0C67ປU+0E9BᵁU+1D41⸧U+2E27ꭎU+AB4E᎘U+1398ህU+1205પU+0AAAၡU+1061ນU+0E99ດU+0E94ບU+0E9AᮖU+1B96ᨣU+1A23ᴗU+1D17ᰗU+1C17ᬧU+1B27ሶU+1236ႁU+1081ᙁU+1641ᠤU+1824ುU+0CC1იU+10D8ሥU+1225꜄U+A704ꡦU+A866ၥU+1065ဦU+1026ᶸU+1DB8ᵿU+1D7F𝗎U+1D5CEꢴU+A8B4טU+05D8ՍU+054DറU+0D31ᦍU+198DUU+0055ᦢU+19A2បU+1794ᦴU+19B4⋃U+22C3ᙉU+1649ぅU+3045ᓑU+14D1🇺U+1F1FAขU+0E02উU+0989ฆU+0E06υU+03C5ᖢU+15A2𑙩U+11669⊔U+2294ᦵU+19B5ꩵU+AA75UU+FF35uU+0075ᥙU+1959ԱU+0531ՌU+054CᵤU+1D64ษU+0E29⩁U+2A41꤮U+A92EꚎU+A68EⳙU+2CD9೧U+0CE7ꙍU+A64D∪U+222A