Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1245
ቅ

ETHIOPIC SYLLABLE QE

U+1245 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ቊU+124AቃU+1243ቋU+124BቕU+1255ቍU+124Dⷃ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1245
Thập phân
4677
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0x85
UTF-16 (JS)
0x1245
UTF-32
0x00001245
HTML decimal
ቅ
HTML hex
ቅ
CSS escape
\1245

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DC3
ቌU+124C
ዊU+12CA
ቛU+125B
ዪU+12EA
ፆU+1346
ꬍU+AB0D
ኖU+1296
ዯU+12EF
ፇU+1347
ፋU+134B
ቈU+1248
ዽU+12FD
ᠹU+1839
ⶍU+2D8D
ጞU+131E
ߟU+07DF
ጄU+1304
𐛴U+106F4
ጃU+1303
ቓU+1253
ፂU+1342
ዎU+12CE
ፉU+1349
ⶑU+2D91
𐛵U+106F5
ቘU+1258
ꬋU+AB0B
ያU+12EB
ጱU+1331
ዸU+12F8
ꬆU+AB06
ዩU+12E9
ዷU+12F7
ᡩU+1869
ՋU+054B
ጳU+1333
ዿU+12FF
ጶU+1336
ⶦU+2DA6
ጀU+1300
ቝU+125D
𐛬U+106EC
ꬎU+AB0E
ꫮU+AAEE
፻U+137B
ኗU+1297
ⶃU+2D83
ፚU+135A
ꬪU+AB2A
ቂU+1242
ቖU+1256
ቜU+125C
ⶁU+2D81
ꬃU+AB03
𐛶U+106F6
ዻU+12FB
ꬉU+AB09
ኞU+129E
ꬁU+AB01
ኼU+12BC
ሻU+123B
ሮU+122E
ጵU+1335
ԳU+0533
ቇU+1247
ዹU+12F9
ⶈU+2D88
ሾU+123E
ጅU+1305
ዼU+12FC
ጴU+1334
ꬌU+AB0C
ꬬU+AB2C
ኛU+129B
ኺU+12BA
ቾU+127E
ጿU+133F
ፎU+134E
ዄU+12C4
ጲU+1332
ᎇU+1387
ጷU+1337
ᠲU+1832
ⷀU+2DC0
ሔU+1214
ሷU+1237
ᎄU+1384
ቄU+1244
ኧU+12A7
ሟU+121F
ጆU+1306
ꬮU+AB2E
ꬭU+AB2D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቋU+124BቒU+1252ኡU+12A1ጧU+1327ቕU+1255ⷅU+2DC5ቜU+125CኳU+12B3ጐU+1310ቁU+1241ቓU+1253ⷊU+2DCAቛU+125BዑU+12D1ቀU+1240ᎀU+1380ጒU+1312ኤU+12A4ሎU+120EሼU+123CⶠU+2DA0ቈU+1248ኦU+12A6ጞU+131EኗU+1297ጜU+131CਠU+0A20ጟU+131FኞU+129EሜU+121CⶮU+2DAEⶕU+2D95ሂU+1202ቖU+1256ꬄU+AB04ሞU+121E፮U+136EጕU+1315ꬊU+AB0A፺U+137AጌU+130CዃU+12C3ⷆU+2DC6ዲU+12F2ዸU+12F8ኧU+12A7ꬍU+AB0DꬉU+AB09ⷁU+2DC1ዕU+12D5ጅU+1305ꬎU+AB0EኢU+12A2ቭU+126DᓇU+14C7ⶭU+2DADꬠU+AB20ꬦU+AB26ꬥU+AB25ዉU+12C9ꬌU+AB0CጙU+1319ቊU+124AꬡU+AB21፶U+1376ᎌU+138CꬂU+AB02ሧU+1227ኜU+129CጱU+1331ቪU+126AꭳU+AB73ሔU+1214ፉU+1349ኰU+12B0ፀU+1340ⶍU+2D8DᎺU+13BAⶺU+2DBAኵU+12B5ⶄU+2D84ⶁU+2D81ሌU+120CማU+121BᢡU+18A1ⶐU+2D90ዷU+12F7ዎU+12CEឱU+17B1ዾU+12FEሉU+1209ಠU+0CA0ㄮU+312EኝU+129DଟU+0B1F🇶U+1F1F6ᡍU+184DꬩU+AB29ጄU+1304