Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1599
ᖙ

CANADIAN SYLLABICS SAYISI SHO

U+1599 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ժU+056A𐹠U+10E60ㆳU+31B3ᏧU+13E7𐆋U+1018B𑙧U+11667

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1599
Thập phân
5529
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0x99
UTF-16 (JS)
0x1599
UTF-32
0x00001599
HTML decimal
ᖙ
HTML hex
ᖙ
CSS escape
\1599

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Sayisi (SHU)
ᩓU+1A53
ꞲU+A7B2
ᗂU+15C2
ᣫU+18EB
ქU+10E5
ᨸU+1A38
ꮷU+ABB7
ൃU+0D43
ᲥU+1CA5
᭣U+1B63
ԺU+053A
ᩗU+1A57
꧀U+A9C0
৶U+09F6
႕U+1095
ԃU+0503
ꦾU+A9BE
ꮄU+AB84
ძU+10EB
ᦔU+1994
ᩱU+1A71
ᕍU+154D
୶U+0B76
រU+179A
ᣬU+18EC
ƈU+0188
ႫU+10AB
𑇧U+111E7
꣹U+A8F9
ᑯU+146F
ḍU+1E0D
ᎴU+13B4
𞺓U+1EE93
ᜏU+170F
ꯙU+ABD9
ೃU+0CC3
𐹡U+10E61
ꯣU+ABE3
᧚U+19DA
ᡏU+184F
ᦽU+19BD
ᖹU+15B9
ၧU+1067
ᶁU+1D81
᪂U+1A82
᧒U+19D2
ᦻU+19BB
ᲟU+1C9F
ᘕU+1615
ᘐU+1610
ᕸU+1578
ౄU+0C44
ೂU+0CC2
੭U+0A6D
ঌU+098C
ԀU+0500
꛲U+A6F2
𝓭U+1D4ED
ᱽU+1C7D
ਹU+0A39
៦U+17E6
৩U+09E9
ಾU+0CBE
৵U+09F5
১U+09E7
𝚍U+1D68D
ෳU+0DF3
᱗U+1C57
ꛆU+A6C6
𞺋U+1EE8B
ฮU+0E2E
ꪣU+AAA3
᪅U+1A85
ᖈU+1588
ɖU+0256
ᑱU+1471
ꢣU+A8A3
ƌU+018C
ʠU+02A0
ᏓU+13D3
𑙨U+11668
ᶑU+1D91
ⴧU+2D27
𐝂U+10742
ᘶU+1636
᪁U+1A81
ృU+0C43
ᒙU+1499
ᑰU+1470
໓U+0ED3
ḏU+1E0F
ᲫU+1CAB
ᘑU+1611

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘑU+1611ᖈU+1588ᖗU+1597ᓣU+14E3ᘗU+1617ᑞU+145EᘘU+1618ᑔU+1454ᖑU+1591ᕲU+1572ᗟU+15DFᣁU+18C1ᘟU+161FᘰU+1630ᕤU+1564ᘜU+161CᖚU+159AᏓU+13D3ᗂU+15C2ꮣU+ABA3ᘚU+161AᔂU+1502ᑝU+145DᒓU+1493ᔐU+1510ᕪU+156AᕦU+1566ᖱU+15B1ᖠU+15A0ᖣU+15A3ᘙU+1619ᣛU+18DBᣪU+18EAᔀU+1500ꮄU+AB84ᘏU+160FᘆU+1606ᓶU+14F6ᖂU+1582ᙋU+164BᘡU+1621ᘕU+1615ᘔU+1614ᓝU+14DDᓰU+14F0𑪺U+11ABAᘛU+161BᖍU+158DᖘU+1598ᔡU+1521ꓨU+A4E8ᔓU+1513ᒗU+1497ᔙU+1519ᙰU+1670ᓟU+14DFꮝU+AB9DᔇU+1507ᣲU+18F2ᔊU+150AᣂU+18C2ᓹU+14F9ᘝU+161DᘎU+160EᘞU+161EᘒU+1612ԀU+0500ᘓU+1613ᡏU+184FᓕU+14D5ᓼU+14FCᘐU+1610ᖊU+158AᔁU+1501ᓠU+14E0ᑯU+146FᔉU+1509ᔞU+151EᔠU+1520ꭰU+AB70ᗞU+15DEᙶU+1676ᕟU+155FᙐU+1650ᑙU+1459ᗬU+15ECᕍU+154DᒢU+14A2ⶈU+2D88ᓱU+14F1ܧU+0727ᑓU+1453ᙂU+1642ᰍU+1C0DᗪU+15EAᘬU+162CᔔU+1514ᒄU+1484ᗃU+15C3