Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended›U+18C5
ᣅ

CANADIAN SYLLABICS RAY

U+18C5 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᕌU+154CᕏU+154FᖥU+15A5ᓔU+14D4ᣓU+18D3ᢽ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18C5
Thập phân
6341
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended
Range
18B0–18FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA3 0x85
UTF-16 (JS)
0x18C5
UTF-32
0x000018C5
HTML decimal
ᣅ
HTML hex
ᣅ
CSS escape
\18C5

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+18BD
ᓖU+14D6
ᓵU+14F5
ᒊU+148A
ᢿU+18BF
ᕎU+154E
໕U+0ED5
ᔂU+1502
ᔁU+1501
ᔃU+1503
ᓟU+14DF
ᡭU+186D
ᓛU+14DB
ᑍU+144D
ܪU+072A
ຳU+0EB3
ᓞU+14DE
ᡲU+1872
ᓮU+14EE
ᒤU+14A4
ᢷU+18B7
ᣪU+18EA
𑪳U+11AB3
๕U+0E55
ᒔU+1494
ꛜU+A6DC
៥U+17E5
ᔩU+1529
ำU+0E33
꩷U+AA77
𑪵U+11AB5
ᒓU+1493
ᔀU+1500
ᓦU+14E6
ᓸU+14F8
ᓽU+14FD
ᢾU+18BE
ၛU+105B
ꕪU+A56A
ᓧU+14E7
ၡU+1061
ᑏU+144F
ᑖU+1456
𐋶U+102F6
ᒒU+1492
⫄U+2AC4
ែU+17C2
ᡷU+1877
ᒌU+148C
ᓼU+14FC
ᓰU+14F0
𑪻U+11ABB
᥌U+194C
𖨮U+16A2E
ฯU+0E2F
ˤU+02E4
ᔧU+1527
ᕧU+1567
ᕾU+157E
ᡥU+1865
ҁU+0481
꧷U+A9F7
⫃U+2AC3
ᓲU+14F2
ἳU+1F33
ʕU+0295
𑪷U+11AB7
⸘U+2E18
ꚿU+A6BF
ৌU+09CC
ᾓU+1F93
ᕋU+154B
ᒜU+149C
ףּU+FB43
ᣁU+18C1
ᕣU+1563
ဉU+1009
ᣏU+18CF
ꛀU+A6C0
ๆU+0E46
ܕU+0715
ሮU+122E
𖨛U+16A1B
ꛐU+A6D0
ᑟU+145F
ᱶU+1C76
ƈU+0188
႖U+1096
ᣢU+18E2
ᖐU+1590
ᕉU+1549
ᾑU+1F91
ᓢU+14E2
ᾐU+1F90

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᒓU+1493ᓹU+14F9ᔣU+1523ᓽU+14FDᓼU+14FCᣎU+18CEᔹU+1539ᣁU+18C1ᘬU+162CᒗU+1497ᕋU+154BᖡU+15A1ᣐU+18D0ᒔU+1494ᕍU+154DᣪU+18EAᖊU+158AᔏU+150FᖥU+15A5ᕐU+1550ᑠU+1460ᔶU+1536ᔂU+1502ᓕU+14D5ᔀU+1500ᔁU+1501ᔙU+1519ᖣU+15A3ᓳU+14F3ᒕU+1495ᣗU+18D7ᓝU+14DDᖑU+1591ᖍU+158D𑪲U+11AB2ᓧU+14E7ᣏU+18CFᕌU+154C𑪻U+11ABBᕏU+154FᕅU+1545ᔲU+1532ᒋU+148BᓭU+14EDᕜU+155C𑪺U+11ABAᕚU+155AᓶU+14F6ᒒU+1492ᓟU+14DFᓸU+14F8ᖨU+15A8ᙼU+167CᖦU+15A6ᕂU+1542ᗀU+15C0ᣳU+18F3ᕎU+154EᖠU+15A0ᓠU+14E0ᢶU+18B6ᒭU+14ADᓤU+14E4ᕥU+1565ᑊU+144AᣑU+18D1ᗂU+15C2ᓜU+14DCᓄU+14C4ᣲU+18F2ᕿU+157FᐰU+1430ᓛU+14DBᕠU+1560𑪳U+11AB3ᘃU+1603ᒜU+149CᙱU+1671ᘦU+1626ᐄU+1404ᒯU+14AFᙶU+1676ᘄU+1604ᔌU+150CᢵU+18B5ᖹU+15B9ᙲU+1672ᔞU+151EᗡU+15E1ᔓU+1513ᘭU+162DᓖU+14D6ᖋU+158BᔄU+1504ꤏU+A90FᕭU+156DᕇU+1547ᘇU+1607ᒌU+148C