Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+15A7
ᖧ

CANADIAN SYLLABICS TH-CREE THE

U+15A7 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᔦU+1526ഺU+0D3AᖨU+15A8ᙷU+1677𖨫U+16A2Bᔰ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+15A7
Thập phân
5543
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0xA7
UTF-16 (JS)
0x15A7
UTF-32
0x000015A7
HTML decimal
ᖧ
HTML hex
ᖧ
CSS escape
\15A7

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1530
ꝲU+A772
ㄣU+3123
꘤U+A624
⥚U+295A
ᔭU+152D
לU+05DC
ⰽU+2C3D
ᛴU+16F4
ムU+FF91
ⰍU+2C0D
∡U+2221
ᝄU+1744
꜡U+A721
ⱬU+2C6C
ᖬU+15AC
𖨉U+16A09
߈U+07C8
לּU+FB3C
ᖮU+15AE
𐹤U+10E64
⋪U+22EA
ꖑU+A591
ꞍU+A78D
ꜭU+A72D
ꜮU+A72E
ꜬU+A72C
𐝕U+10755
𖥆U+16946
ᔯU+152F
ʫU+02AB
⋬U+22EC
𐅵U+10175
ᔾU+153E
᮴U+1BB4
⦛U+299B
ﬥU+FB25
ᔹU+1539
ࡓU+0853
𐹸U+10E78
ꜯU+A72F
ꤰU+A930
ㇺU+31FA
╗U+2557
߆U+07C6
𐝐U+10750
ንU+1295
ㆯU+31AF
ᠶU+1836
≮U+226E
𐙺U+1067A
ᔺU+153A
ᛪU+16EA
ࡁU+0841
ߤU+07E4
ㄊU+310A
ㄙU+3119
ࡌU+084C
∠U+2220
ᮺU+1BBA
ㆴU+31B4
ࠃU+0803
ᔶU+1536
ᛋU+16CB
קU+05E7
⦯U+29AF
ㄐU+3110
ᝅU+1745
ҵU+04B5
𝟜U+1D7DC
𖤧U+16927
ᢣU+18A3
༥U+0F25
᭹U+1B79
ᢘU+1898
ӷU+04F7
∢U+2222
ᮍU+1B8D
᠘U+1818
⎳U+23B3
ᝂU+1742
ᝎU+174E
ムU+30E0
ꛙU+A6D9
╘U+2558
קּU+FB47
ᗘU+15D8
ሂU+1202
៹U+17F9
ሩU+1229
ꛣU+A6E3
ⱫU+2C6B
⋜U+22DC
ᙸU+1678

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᔦU+1526ᔰU+1530ᔭU+152DᙷU+1677ᏎU+13CEࠃU+0803ᙼU+167CᓷU+14F7ꜬU+A72C4U+0034ࠓU+0813ᖬU+15ACᗚU+15DA𝟜U+1D7DC𑪳U+11AB3ᔱU+1531ᖎU+158EᔵU+1535ᣎU+18CE𝟦U+1D7E6ᔶU+1536𑪼U+11ABCᖮU+15AEᔀU+1500ᔯU+152FᙻU+167BᓕU+14D5꤄U+A904ᓼU+14FCᕆU+1546ꮞU+AB9EᙆU+1646ᕎU+154EᒗU+1497ࡘU+0858ᔾU+153EᕑU+1551ᒯU+14AFᗏU+15CFᐾU+143EᣐU+18D04U+FF14ᔌU+150C𝟺U+1D7FAᖠU+15A0𑪺U+11ABA𝟰U+1D7F0ᣘU+18D8ᖨU+15A8ꜭU+A72D෪U+0DEA⥑U+2951ᗟU+15DFᓭU+14EDᕇU+1547᥏U+194FᔻU+153B⊾U+22BEᘛU+161B🯴U+1FBF4ힹU+D7B9ᖣU+15A3ⰽU+2C3DᓶU+14F6ᗙU+15D9ᙰU+1670ᢳU+18B3ᘪU+162AᖊU+158AᗤU+15E4⅂U+2142ᰛU+1C1BᒕU+1495ᔹU+1539ᔁU+1501ণU+09A3𐙸U+10678ᔅU+1505ᔮU+152EᏃU+13C3𝟒U+1D7D2ᖷU+15B7ᎸU+13B8ᐬU+142CᒣU+14A3ᔲU+1532ꜮU+A72EᖐU+1590ᔪU+152AⱜU+2C5CᕤU+1564ᒷU+14B7ᙐU+1650अU+0905ⰬU+2C2CᒓU+1493㍜U+335CᘤU+1624ኆU+1286